Tấm panel Đồng Nai được sử dụng khá phổ biến trong nhiều công trình nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt và có nhiều quy cách để lựa chọn. Tùy nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn panel EPS, panel PU hoặc panel Rockwool cho vách ngăn, trần, nhà xưởng, kho hàng và phòng sạch. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật báo giá tấm panel tại đồng nai, đặc điểm từng loại và những thông tin cần biết để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Mục lục
1. Giới thiệu tấm panel Đồng Nai
Tấm panel Đồng Nai là một trong những vật liệu xây dựng cách nhiệt phổ biến nhất tại khu vực Đồng Nai và các tỉnh miền Nam. Với đặc tính cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội, tấm panel ngày càng được ưa chuộng làm vách, tường và trần cách nhiệt trong các công trình như nhà xưởng, nhà lắp ghép, kho lạnh, phòng sạch và các công trình cao tầng. Tấm panel Đồng Nai được sản xuất với nhiều loại vật liệu và cấu trúc khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.
1.1 Cấu tạo tấm panel cách nhiệt
Tấm panel tôn xốp là vật liệu tiên tiến được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, có cấu tạo 3 lớp:
Lớp ngoài cùng: Lớp ngoài cùng của tấm panel được làm từ vật liệu kim loại như tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện hoặc inox, giúp bảo vệ lớp lõi bên trong và tăng độ bền, chống nước của tấm panel. Lớp vỏ này cũng có vai trò quan trọng trong việc tạo hình cho tấm panel, giúp dễ dàng lắp đặt và chịu được tác động của môi trường.
Lớp lõi cách nhiệt: Lớp lõi của tấm panel là phần quan trọng nhất, quyết định khả năng cách nhiệt và cách âm của sản phẩm. Tùy vào loại tấm panel, lớp lõi sẽ được làm từ các vật liệu cách nhiệt khác nhau như xốp EPS, PU hoặc bông khoáng Rockwool. Mỗi loại vật liệu có các đặc tính riêng biệt:
- Xốp EPS: Là loại xốp nhựa có khả năng cách nhiệt tốt, giá thành hợp lý, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Foam PU: Có khả năng cách nhiệt tốt hơn xốp EPS, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu hiệu quả cách nhiệt cao như kho lạnh, phòng sạch.
- Rockwool (Bông khoáng): Là loại vật liệu cách nhiệt và cách âm hiệu quả, có khả năng chống cháy rất tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu tính an toàn về cháy nổ cao.
Hai lớp này được liên kết với nhau bằng lớp keo chuyên dụng. Keo này không chỉ giúp tạo nên sự kết dính chắc chắn mà còn góp phần làm tăng tính năng cách nhiệt và độ bền của sản phẩm.

Tấm panel cách nhiệt lõi xốp EPS bề mặt phẳng màu trắng
1.2 Thông số kỹ thuật tấm vách panel
- Hai bề mặt: Hợp kim nhôm kẽm sơn tĩnh điện, có độ dày tôn 0.3 – 0.6mm
- Lớp giữa: Lõi xốp EPS, foam Pu, bông khoáng Rockwool,…
- Độ dày lớp cách nhiệt: 50mm, 75mm, 100mm, 200mm,…
- Tỷ trọng: 8 – 120 kg/m3
- Chiều rộng: 0.95m, 1m, 1.15m
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của công trình
- Màu sắc: Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, đỏ, xanh dương, xám lông chuột,…
- Bề mặt tấm panel: Cán gân và mặt phẳng
- Ứng dụng: nhà ở, nhà trọ, nhà xưởng, ngăn phòng, phòng sạch, kho lạnh,..
2. Những loại tấm panel được ưa chuộng nhất tại Đồng Nai
Không phải công trình nào cũng sử dụng cùng một loại panel. Việc lựa chọn nên dựa vào nhu cầu cách nhiệt, yêu cầu về an toàn cháy, môi trường sử dụng và ngân sách.
2.1 Tấm panel cách nhiệt EPS
Panel EPS là dòng panel có mức giá khá dễ tiếp cận và được sử dụng phổ biến cho nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng và vách ngăn. Lõi EPS giúp hạn chế truyền nhiệt, đồng thời trọng lượng nhẹ nên thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng. Đây là lựa chọn phù hợp khi công trình cần vật liệu cách nhiệt ở mức cơ bản nhưng vẫn muốn kiểm soát chi phí.
Ưu điểm của tấm panel EPS:
- Cách nhiệt tốt: panel EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm nhiệt độ trong các công trình, đặc biệt là vào mùa hè.
- Tiết kiệm chi phí: Với giá thành hợp lý, tấm panel EPS là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Dễ thi công: Tấm panel EPS dễ dàng cắt, lắp ráp và có khả năng chịu lực tốt, rất phù hợp cho các công trình nhà ở, kho xưởng, và các công trình dân dụng.

Panel lõi EPS vách ngoài được chuẩn bị cho công trình
2.2 Tấm panel cách nhiệt PU
Tấm PU panel là loại tấm panel có khả năng cách nhiệt vượt trội hơn so với panel EPS, nhờ vào lớp lõi polyurethane với hiệu quả cách nhiệt cao. Tấm panel PU thường được ứng dụng trong các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt, như kho lạnh, phòng sạch và các công trình công nghiệp.
Ưu điểm của tấm panel PU:
- Cách nhiệt cực kỳ hiệu quả: Lõi PU có khả năng ngăn ngừa sự thất thoát nhiệt tối đa, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí điện năng.
- Độ bền cao: Tấm panel PU có tuổi thọ cao, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường, chịu được va đập và có khả năng chống ăn mòn.
- Chống thấm tốt: Lớp lõi PU giúp tấm panel có khả năng chống nước tốt, thích hợp với các công trình ngoài trời hoặc các khu vực có độ ẩm cao.

Panel PU bề mặt cán gân màu trắng cho công trình
2.3 Tấm panel cách nhiệt Rockwool
Panel Rockwool sử dụng lõi bông khoáng, thường được lựa chọn khi công trình quan tâm nhiều đến khả năng chịu nhiệt, cách âm và an toàn cháy. So với EPS và PU, Rockwool có đặc tính khác biệt nên mức giá cũng cao hơn. Khi lựa chọn, cần dựa vào yêu cầu thực tế của công trình thay vì chỉ so sánh giá bán.
Ưu điểm của tấm panel Rockwool:
- Chống cháy hiệu quả: Bông khoáng Rockwool là vật liệu không cháy, giúp tăng cường độ an toàn cho các công trình, đặc biệt là các khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn cháy nổ.
- Khả năng cách âm tốt: Lõi bông khoáng giúp giảm tiếng ồn, tạo không gian yên tĩnh cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Chịu nhiệt cao: Tấm panel Rockwool có khả năng chịu nhiệt cao, giúp bảo vệ công trình trong những điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

Tấm cách nhiệt panel lõi bông khoáng Rockwool được vận chuyển tới công trình
3. Cập nhật báo giá tấm panel Đồng Nai mới nhất 2026
Giá tấm panel Đồng Nai năm 2026 có sự điều chỉnh nhẹ so với các năm trước. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho các loại tấm panel thông dụng:
3.1 Bảng giá panel tham khảo tại Thịnh Phát
Báo giá tấm panel EPS: giá dao động của tấm panel EPS từ 158.000 đến 240.000 VNĐ/m².
| Độ dày mặt tôn | 50mm | 75mm | 100mm |
| 0,25mm | 158.000đ/m² | 180.000đ/m² | 195.000đ/m² |
| 0,30mm | 175.000đ/m² | 190.000đ/m² | 205.000đ/m² |
| 0,35mm | 190.000đ/m² | 205.000đ/m² | 220.000đ/m² |
| 0,40mm | 210.000đ/m² | 225.000đ/m² | 240.000đ/m² |
Báo giá tấm panel PU: giá dao động của tấm panel PU từ 609.000 đến 1.145.000 VNĐ/m².
| Độ dày mặt tôn | 50mm | 75mm | 100mm | 125mm | 150mm | 180mm | 200mm |
| 0,46mm – Bluescope Sumo AM 80 | 609.000đ/m² | 720.000đ/m² | 824.000đ/m² | 920.000đ/m² | 1.015.000đ/m² | 1.015.000đ/m² | 1.190.000đ/m² |
| 0,45mm – Đông Á | 560.000đ/m² | 660.000đ/m² | 773.000đ/m² | 870.000đ/m² | 960.000đ/m² | 1.055.000đ/m² | 1.145.000đ/m² |
Báo giá tấm panel Rockwool: giá dao động của tấm panel Rockwool từ 298.000 đến 404.000 VNĐ/m².
| Độ dày mặt tôn | 50mm | 75mm | 100mm |
| 0,35mm | 298.000đ/m² | 332.000đ/m² | 377.000đ/m² |
| 0,4mm | 317.000đ/m² | 352.000đ/m² | 404.000đ/m² |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng dự án cụ thể. Vui lòng liên hệ Thịnh Phát để nhận báo giá chi tiết qua số điện thoại 0903 659 678.
3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm panel
- Chất liệu: Các loại vật liệu lõi khác nhau như panel EPS, panel PU và panel Rockwool sẽ có mức giá khác nhau do tính năng và độ bền của mỗi loại.
- Độ dày và kích thước: Tấm panel có độ dày và kích thước đặc biệt sẽ có giá cao hơn.
- Màu sắc panel: Màu sắc khác nhau sẽ có giá khác nhau.
- Nhà cung cấp: Các nhà cung cấp uy tín như Thịnh Phát thường có mức giá hợp lý và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Khối lượng mua: Mua số lượng lớn sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể.

Vận chuyển tấm panel lõi eps bề mặt phẳng màu trắng
4. Nên chọn tấm panel nào cho công trình tại đồng nai?
Mỗi loại panel có ưu điểm riêng, vì vậy không nên chỉ dựa vào giá để lựa chọn.
- Panel EPS phù hợp khi ưu tiên chi phí hợp lý, trọng lượng nhẹ và nhu cầu cách nhiệt cơ bản.
- Panel PU phù hợp với kho lạnh, phòng sạch hoặc công trình cần khả năng cách nhiệt cao hơn.
- Panel Rockwool phù hợp khi công trình chú trọng khả năng chịu nhiệt, cách âm và an toàn cháy.
Ngoài loại lõi, bạn cũng nên xác định trước độ dày panel, loại tôn bề mặt, kích thước và số lượng. Những thông tin này giúp việc báo giá và lựa chọn vật liệu chính xác hơn.

Công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt lõi eps
5. Thịnh Phát đơn vị cung cấp tấm panel Đồng Nai
Thịnh Phát là đơn vị chuyên cung cấp các loại tấm panel Đồng Nai như panel EPS, panel PU, panel Rockwool, panel inox, panel mái EPS cùng các sản phẩm và phụ kiện liên quan. Ngoài ra, Cách Nhiệt Thịnh Phát còn cung cấp tôn PU chống nóng, cửa panel và phụ kiện nhôm phòng sạch. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về quy cách, độ dày, số lượng và báo giá phù hợp với nhu cầu. Thịnh Phát tập trung cung cấp vật liệu và phụ kiện, không hỗ trợ thi công hoặc khảo sát công trình.
Khu vực cung cấp và hỗ trợ
- TP.HCM: Trụ sở tại 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp; văn phòng tại 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ.
- Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ.
- Đồng Tháp: 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh.
- Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng.
Liên hệ tư vấn và nhận báo giá
- Tổng đài: (028) 3636 1168
- Hotline: 0903 659 678
- Mr. Tập: 0917 366 555
- TP.HCM – Mr. Tuân: 0947 338 666
- Hà Nội – Ms. Minh: 0817 998 599
- Đồng Tháp – Ms. Tâm: 0389 734 999
- Cần Thơ – Mr. Thịnh: 0905 688 699
Kênh thông tin trực tuyến
- Website: https://cachnhietthinhphat.com/
- Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
- YouTube: Cách Nhiệt Thịnh Phát
Địa điểm trên bản đồ
- TP.HCM: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Đồng Tháp: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
6. Câu hỏi thường gặp về tấm panel Đồng Nai
6.1 Tấm panel Đồng Nai có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm panel EPS, panel PU và panel Rockwool. Mỗi loại có đặc điểm, mức giá và mục đích sử dụng khác nhau.
6.2 Nên chọn panel EPS hay PU?
Nếu ưu tiên chi phí và nhu cầu cách nhiệt cơ bản, EPS là lựa chọn phù hợp. Nếu công trình cần khả năng cách nhiệt cao hơn như kho lạnh hoặc phòng sạch, có thể cân nhắc panel PU.
6.3 Panel Rockwool dùng cho công trình nào?
Panel Rockwool phù hợp với các công trình quan tâm đến khả năng chịu nhiệt, cách âm và an toàn cháy như nhà xưởng, phòng kỹ thuật hoặc khu vực sản xuất.
6.4 Làm sao để nhận báo giá panel Đồng Nai chính xác?
Bạn nên cung cấp loại panel, độ dày, kích thước, loại tôn và số lượng cần mua. Dựa trên thông tin này, Thịnh Phát có thể tư vấn quy cách và báo giá phù hợp hơn.
7. Kết luận
Tấm panel Đồng Nai có nhiều lựa chọn như EPS, PU và Rockwool, phù hợp với từng nhu cầu cách nhiệt, cách âm và yêu cầu sử dụng của công trình. Khi lựa chọn, bạn nên cân nhắc loại lõi, độ dày, quy cách và số lượng để có phương án phù hợp với ngân sách. Nếu cần tham khảo báo giá tấm panel tại đồng nai, bạn có thể liên hệ Thịnh Phát để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu sử dụng.






