panel Rockwool
panel-cach-nhiet-rockwool-3panel-cach-nhiet-glasswool-1panel-cach-nhiet-rockwool-2panel-rockwool-ung-dungpanel-chong-chaytam-cach-nhiet-chong-chay

Panel Rockwool/Glasswool

CAO CẤP Đánh giá

Tên: Tấm Panel Glasswool/Rockwool (Tấm Panel Bông Khoáng/Bông Thủy Tinh)

Khả năng: Panel có khả năng chống cháy cách âm cách nhiệt ưu việt

Ứng dụng: Làm tường vách chống cháy cho công ty, xí nghiệp, nhà xưởng…

Đơn vị sản Xuất : CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Cam kết: Sản phẩm chất lưỡng chính hãng giá ưu đãi nhất thị trường

Mã: rockwool Danh mục:

Mô tả sản phẩm

Panel Rockwool là vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong xây dựng. Nhờ cấu tạo từ sợi khoáng đá (rockwool), panel bông khoáng có khả năng chịu nhiệt cao, độ bền lâu đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Cùng Thịnh Phát khám phá ngay nhé!

tư vấn báo giá panel rockwool

Mua sanwich panel chống cháy hãy đến với Thịnh Phát

Mục lục

1. Panel Rockwool là gì? Vì sao được dùng nhiều trong công trình công nghiệp?

Panel Rockwool là vật liệu xây dựng dạng tấm lắp ghép, gồm 2 lớp tôn mạ màu cao cấp bên ngoài và lõi bông khoáng Rockwool ở giữa. Sản phẩm được dùng để làm vách, trần, mái cho nhà xưởng, phòng sạch, nhà ở và nhiều công trình cần chống cháy.

Lõi bông khoáng Rockwool được sản xuất từ sợi khoáng thiên nhiên, tạo nên từ quặng đá Bazan và Dolomit nung chảy ở nhiệt độ khoảng 1600°C. Nhờ cấu trúc đặc biệt này, panel Rockwool có khả năng chịu nhiệt cao, chống cháy tốt và cách âm hiệu quả.

Hiện nay panel chống cháy thường có 2 loại panel Rockwool và Glasswool. Cả 2 loại về cơ bản cấu tạo, tính năng và ứng dụng tương đương nhau. Tuy nhiên, tại Việt Nam rất ưa chuộng dòng panel Rockwool vì nó có chi phí thấp hơn Glasswool.

1.1 Lý do vật liệu này được dùng nhiều trong công trình công nghiệp

  • Đáp ứng tốt yêu cầu phòng cháy chữa cháy
  • Giảm nhiệt hiệu quả
  • Hạn chế tiếng ồn máy móc
  • Thi công nhanh, rút ngắn tiến độ
  • Độ bền cao, sử dụng lâu dài

panel rockwool chống cháy chuẩn PCCC

Vách panel Rockwool chống cháy độc nhất vô nhị, đáp ứng tiêu chuẩn PCCC

1.2 Cấu tạo của tấm panel Rockwool cách nhiệt chống cháy

Một tấm panel Rockwool chống cháy hoàn chỉnh được cấu tạo gồm 3 lớp chính:

  • Hai mặt tôn bên ngoài: Bên ngoài là 2 lớp tôn mạ màu chất lượng cao, có khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét và chịu được tác động của thời tiết. Lớp tôn này giúp bảo vệ lõi Rockwool bên trong, tăng độ cứng cho tấm panel, hạn chế móp méo trong quá trình vận chuyển và sử dụng. 
  • Lõi bông khoáng Rockwool: Là phần quan trọng nhất của tấm panel, được tạo từ sợi khoáng thiên nhiên nung chảy. Lõi Rockwool có khả năng cách nhiệt rất tốt, giúp giảm nóng hiệu quả, đồng thời cách âm cao và chống cháy vượt trội.
  • Hệ ngàm âm dương liên kết: Mép tấm panel Rockwool được thiết kế dạng ngàm âm dương giúp các tấm ghép chặt vào nhau một cách nhanh chóng khi thi công. Cấu tạo này giúp hạn chế khe hở, tăng độ kín khít, chống thất thoát nhiệt, chống nước lọt vào bên trong và tạo sự chắc chắn cho toàn bộ hệ vách và mái.

cấu tạo panel rockwool

Cấu tạo 3 lớp của tấm panel chống cháy Rockwool

1.3  Một số tên gọi khác của panel Rockwool

  • Panel Rockwool chống cháy
  • Panel kháng được lửa
  • Vách ngăn kháng lửa
  • Tôn vách chống lửa
  • Panel chịu được nhiệt độ cao
  • Vách ngăn chịu được nhiệt độ cao
  • Tấm panel không cháy
  • Vách ngăn không cháy
  • Vách nhà xưởng chống cháy
  • Vách tôn chống cháy
  • Panel bông khoáng chống cháy

panel bông khoáng chống cháy

Panel bông khoáng chống cháy

2. Thông số kỹ thuật tấm panel Rockwool

Hạng Mục Thông Số
  Vật liệu bề mặt  Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện
  Độ dày tôn bề mặt  0.35mm → 0.60mm
  Vật liệu lõi  Bông khoáng Rockwool
  Độ dày lõi   50mm – 75mm – 100mm – 150mm – 200mm
  Tỷ trọng   80- 150 kg/m³
  Chiều rộng hữu dụng  1.15m
  Chiều dài  Cắt theo yêu cầu của công trình (tối đa 12m)
  Hệ số dẫn nhiệt  ~ 0.035 – 0.045 W/mK
  Khả năng chống cháy  EI60, EI90, EI120 (theo độ dày)
  Khả năng cách âm  Giảm từ 25dB đến 35dB (tùy độ dày)
  Màu sắc phổ biến  Trắng sữa
  Kiểu bề mặt  Cán gân hoặc phẳng

3. Panel Rockwool có tỷ trọng bao nhiêu? Có ảnh hưởng gì đến chất lượng?

Tỷ trọng của panel Rockwool thường dao động từ 80 đến 150 kg/m³.

Có thể hiểu đơn giản, tỷ trọng là độ “đặc” của lõi bông khoáng bên trong tấm panel. Tỷ trọng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

Cụ thể:

  • Tỷ trọng càng cao thì khả năng cách âm và chống cháy càng tốt
  • Tấm panel sẽ cứng hơn, bền hơn khi sử dụng
  • Tuy nhiên, giá thành cũng sẽ cao hơn

Ngược lại:

  • Tỷ trọng thấp thì nhẹ hơn, giá rẻ hơn
  • Nhưng khả năng cách âm, cách nhiệt và độ bền sẽ không bằng loại tỷ trọng cao

Vì vậy, khi chọn panel Rockwool, bạn nên dựa vào nhu cầu sử dụng để chọn tỷ trọng phù hợp, tránh vừa lãng phí vừa không đạt hiệu quả mong muốn.

tỷ trọng panel rockwool

Panel bông khoáng rockwool tỷ trọng cao, chống cháy cực tốt

4. Ưu điểm và nhược điểm của panel Rockwool chống cháy

Những ưu điểm nổi bật của panel Rockwool:

  • Cách nhiệt, chống nóng hiệu quả: Lõi bông khoáng có cấu trúc sợi khoáng dày giúp hạn chế truyền nhiệt từ ngoài vào trong. Nhờ đó công trình mát hơn, ổn định nhiệt độ tốt hơn và giảm chi phí điện cho hệ thống làm mát.
  • Chống cháy vượt trội: Panel Rockwool là vật liệu không bắt lửa, chịu nhiệt cao và không làm cháy lan nhanh. Đây là ưu điểm rất quan trọng đối với nhà xưởng, kho sấy, khu công nghiệp và các công trình cần đảm bảo PCCC.
  • Cách âm tốt, giảm tiếng ồn rõ rệt: Tấm panel giúp hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn từ máy móc, xe cộ hoặc giữa các khu vực với nhau, tạo không gian yên tĩnh hơn.
  • Độ bền cao, dùng được lâu dài: Hai mặt tôn mạ màu cao cấp giúp chống gỉ sét, chống ăn mòn và chịu được thời tiết nóng ẩm. Tấm panel ít cong vênh, ít hư hỏng theo thời gian, tuổi thọ sử dụng kéo dài hơn 30 năm.
  • Phù hợp môi trường khắc nghiệt: Có thể sử dụng tốt tại nơi nắng nóng, độ ẩm cao hoặc khu vực sản xuất có nhiệt độ lớn.
  • Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian: Tấm panel được sản xuất sẵn dạng tấm, có hệ ngàm âm dương nên lắp ghép nhanh, giúp rút ngắn tiến độ công trình.
  • An toàn và thân thiện với môi trường: Vật liệu không tạo khí độc khi gặp nhiệt độ cao, có thể tái sử dụng hoặc tái chế, góp phần giảm rác thải xây dựng.

lõi bông khoáng panel rockwool

Lõi bông khoáng panel rockwool dạng sợi dày đặc, cách nhiệt chống cháy vượt trội

Nhược điểm của panel Rockwool

  • Trọng lượng khá nặng: Panel Rockwool nặng hơn nhiều so với panel EPS và PU, vì vậy cần hệ khung sườn chắc chắn hơn khi thi công.
  • Lõi bông khoáng có thể gây ngứa: Trong quá trình cắt hoặc lắp đặt, sợi bông khoáng có thể gây ngứa da nếu tiếp xúc trực tiếp. Nên sử dụng đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn.
  • Lõi bông khoáng có thể hút ẩm nếu bảo quản không đúng cách: Nếu để tiếp xúc lâu với môi trường ẩm hoặc thi công không kín khít, lõi Rockwool có thể ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt. Vì vậy dòng panel này thường không phải lựa chọn tối ưu cho các công trình giữ nhiệt cao như kho đông, kho lạnh, kho mát.

panel rockwool có trọng lượng khá nặng

Panel bông khoáng chống cháy có trọng lượng nặng hơn panel EPS và PU

5. Panel Rockwool khác gì so với panel PU và EPS?

Hiện nay, panel Rockwool, panel PU và panel EPS đều là những dòng vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, mỗi loại sẽ có thế mạnh riêng về khả năng chống cháy, cách nhiệt, trọng lượng và chi phí đầu tư. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa 3 loại panel sẽ giúp bạn chọn đúng vật liệu cho công trình của mình.

Bảng so sánh panel Rockwool, PU và EPS

Tiêu chíPanel RockwoolPanel PUPanel EPS
  Lõi vật liệu  Bông khoáng Rockwool  Polyurethane (PU)  Xốp EPS
  Khả năng cách nhiệt  Tốt  Rất tốt  Khá
  Khả năng giữ lạnh  Khá  Tốt nhất  Trung bình
  Khả năng chống cháy  Rất tốt  Tốt (chống cháy lan)  Thấp (dễ bắt lửa)
  Khả năng cách âm  Rất tốt  Khá  Khá
  Trọng lượng  Nặng hơn  Trung bình  Nhẹ nhất
  Giá thành  Trung bình đến cao  Cao nhất  Thấp nhất
  Độ bền  Cao  Cao  Cao
  Công trình phù hợp  Nhà máy, xưởng lớn, nơi cần PCCC  Kho lạnh, phòng sạch, kho đông  Nhà ở, phòng trọ, công trình nhỏ

Nhận xét:

  • Panel Rockwool phù hợp khi công trình cần chống cháy tốt, cách âm cao và độ bền lâu dài.
  • Panel PU là lựa chọn tối ưu cho kho lạnh, kho đông và nơi cần giữ nhiệt tốt nhất.
  • Panel EPS thích hợp cho người cần giải pháp tiết kiệm chi phí, thi công nhanh và công trình cần cách nhiệt cơ bản.

panel rockwool khác gì panel eps và pu

So sánh panel chống cháy Rockwool với panel EPS và panel PU

6. Khi nào nên sử dụng panel Rockwool cho công trình?

Bạn nên dùng panel Rockwool trong những trường hợp sau:

  • Công trình cần khả năng chống cháy cao để đảm bảo an toàn
  • Khu vực thường xuyên có nhiệt độ cao hoặc dễ bị nóng
  • Những nơi cần cách âm tốt như phòng karaoke, rạp chiếu phim, nhà xưởng
  • Công trình công nghiệp như nhà máy, kho hàng cần vật liệu bền và ổn định

7. Ứng dụng panel Rockwool trong thực tế

7.1 Dùng làm vách ngăn, mái và tường nhà xưởng

  • Vách ngăn panel rockwool giúp chia không gian linh hoạt, tạo các khu vực làm việc độc lập nhanh chóng và dễ dàng thi công.
  • Mái nhà xưởng sử dụng panel rockwool giúp giảm hấp thụ nhiệt, giữ nhiệt độ bên trong ổn định, hạn chế sử dụng điều hòa công nghiệp.
  • Tường bao bằng panel rockwool giúp giảm thiểu tiếng ồn từ máy móc vận hành, tăng năng suất lao động và bảo vệ sức khỏe công nhân.

panel rockwool làm vách ngăn nhà xưởng

Panel chống cháy Rockwool dùng làm vách ngăn và tường nhà xưởng

7.2 Ứng dụng trong kho hóa chất, phòng sạch

  • Kho chứa hóa chất, nhiên liệu dễ cháy: panel rockwool chịu được nhiệt độ lên đến 300 – 400°C, không bắt lửa, giúp ngăn cháy lan hiệu quả.
  • Phòng sạch trong ngành y tế, dược phẩm, điện tử: tấm panel rockwool có bề mặt phẳng, dễ lau chùi, không sinh bụi và đạt các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

panel rockwool dùng làm phòng sạch y tế

Phòng sạch trong y tế được dựng bằng tấm panel chống cháy Rockwool

7.3 Văn phòng, phòng thu âm, khu công nghiệp, nhà máy thực phẩm

  • Văn phòng làm việc, phòng họp: giúp giảm tiếng ồn, tạo môi trường yên tĩnh và tập trung.
  • Phòng thu âm, phòng kỹ thuật, trung tâm dữ liệu: panel rockwool hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm vang vọng và chống ồn tối đa.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm: yêu cầu môi trường sạch, không độc hại và dễ vệ sinh – panel rockwool đáp ứng đầy đủ.

7.4 Dùng cho công trình đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy cao

  • Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà ga, sân bay.
  • Bệnh viện, trường học, các tòa nhà cao tầng.
  • Hệ thống thoát hiểm, hành lang kỹ thuật, kho dữ liệu.

8.Thịnh Phát báo giá panel Rockwool mới nhất 2026

báo giá panel rockwool

Báo giá panel Rockwool mới nhất 2026 tại Thịnh Phát

8.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá panel Rockwool

  • Độ dày của tấm panel: Các độ dày phổ biến là 50mm, 75mm và 100mm. Độ dày càng lớn thì khả năng cách nhiệt, cách âm càng cao và giá thành cũng tăng tương ứng.
  • Tỷ trọng lõi bông khoáng Rockwool: Thông thường từ 80 – 120kg/m³. Tỷ trọng càng cao thì panel càng nặng, cách nhiệt tốt hơn và giá cũng cao hơn.
  • Bề mặt panel: Lớp tôn tấm panel có nhiều thương hiệu khác nhau, tùy vào nhu cầu sử dụng (ví dụ: tôn Nam Kim, tôn Đông Á, tôn Hoa Sen, tôn Tovico,…).

8.2 Mức giá tham khảo theo độ dày và bề mặt

Dưới đây là bảng giá panel rockwool mới nhất năm 2025 (tham khảo), áp dụng cho các sản phẩm phổ biến:

Độ dày tấmĐơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
50mm290.000
75mm350.000
100mm420.000

Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm, biến động nguyên vật liệu. Để nhận báo giá chính xác, chiết khấu theo số lượng, vui liên hệ trực tiếp Thịnh Phát qua hotline: (028) 3636 1168 – 0903 659 678.

8.3 Giá tấm panel Rockwool 1 mét bao nhiêu?

Hiện tại, giá panel Rockwool dao động từ 290.000 VNĐ đến 420.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày lõi, lớp tôn bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Các tấm panel Rockwool tại Thịnh Phát có độ dày linh hoạt từ 50mm đến 200mm, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về cách nhiệt, cách âm và khả năng chống cháy cho nhiều loại công trình.

9. Quy trình thi công panel Rockwool đúng kỹ thuật

9.1 Vật liệu cần chuẩn bị trước khi thi công panel

  • Tấm panel Rockwool đúng kích thước
  • Thanh U, V, ke góc
  • Vít, keo silicon chuyên dụng
  • Máy khoan, máy bắn vít, máy cắt
  • Thước đo, nivo
  • Găng tay, kính bảo hộ

9.2 Quy trình thi công tấm panel Rockwool trong 7 bước

Quy trình 7 bước dưới đây sẽ giúp bạn thi công tấm panel rockwool đúng kỹ thuật, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.

Bước 1: Khảo sát hiện trạng

  • Kiểm tra nền móng công trình, đo đạc kích thước chính xác.
  • Tính toán đúng số lượng panel rockwool, khung xương và hệ phụ kiện cần thiết.
  • Nên đo đạc ít nhất 2 – 3 lần để tránh sai số, đặc biệt là đối với công trình có nhiều góc cạnh phức tạp.

Bước 2: Chuẩn bị vật tư và công cụ

  • Chuẩn bị đầy đủ panel chống cháy rockwool, khung nhôm hoặc thép định hình, bulong, keo silicon chuyên dụng, máy khoan, máy cắt.
  • Kiểm tra chất lượng panel bông khoáng ngay khi nhận để phát hiện sớm các lỗi trầy xước, cong vênh và kịp thời phản ánh với nhà cung cấp.

Bước 3: Thi công hệ khung xương

  • Lắp đặt hệ khung nhôm hoặc thép định hình để cố định panel đúng vị trí.
  • Hệ khung cần chắc chắn, đồng trục để panel không bị vênh.
  • Dùng thước thủy hoặc laser để kiểm tra độ thẳng của khung sau khi lắp, điều chỉnh ngay nếu phát hiện sai lệch.

Bước 4: Lắp đặt panel chống cháy

  • Lắp đặt panel rockwool theo đúng chiều, dùng khớp nối âm dương hoặc ngàm khóa tùy từng loại.
  • Siết ốc với lực đều tay để tránh không làm móp méo tấm panel bông khoáng.
  • Tấm đầu tiên phải căn chỉnh thật chuẩn vì nó quyết định độ thẳng cho toàn bộ hệ vách. Căn chỉnh kỹ trước khi bắt vít.

Bước 5: Gia cố chống nước, gió

  • Sử dụng keo chuyên dụng chống thấm tại các mối nối và khe hở để đảm bảo kín gió, kín nước.
  • Bơm keo silicon vào rãnh nối trước khi lắp ghép các tấm panel bông khoáng để keo được đồng đều và kín hơn.

Bước 6: Kiểm tra chất lượng

  • Đảm bảo hệ vách panel có độ thẳng, kín khít và không cong vênh.
  • Nếu có lỗi xảy ra, cần kiểm tra và chỉnh sửa ngay trước khi bàn giao.

Bước 7: Dọn dẹp và bàn giao

  • Dọn sạch sạch sẽ các vật liệu dư thừa sau khi thi công, vệ sinh bề mặt panel rockwool, nghiệm thu hoàn thiện để bàn giao.

Thi công đúng 7 bước trên sẽ giúp công trình của bạn đạt chất lượng tốt nhất, kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí bảo trì về sau.

thi công tấm panel rockwool

Quy trình 5 bước thi công tấm panel bông khoáng Rockwool

10. Kinh nghiệm chọn panel Rockwool chất lượng, tránh hàng kém

Khi mua panel Rockwool, ngoài giá thành thì chất lượng sản phẩm cũng là yếu tố rất quan trọng. Nếu chọn nhầm hàng kém chất lượng, công trình có thể bị giảm khả năng cách nhiệt, chống cháy và nhanh xuống cấp sau thời gian ngắn sử dụng. Vì vậy, bạn nên lưu ý một số kinh nghiệm sau.

  • Chọn đúng độ dày theo nhu cầu sử dụng: Nếu làm vách thông thường có thể dùng loại 50mm. Với công trình cần cách nhiệt hoặc chống cháy cao hơn nên chọn 75mm hoặc 100mm.
  • Kiểm tra hai mặt tôn chắc chắn: Bề mặt tôn nên phẳng, đều màu, không trầy xước nhiều, không móp méo và có độ cứng tốt để đảm bảo độ bền lâu dài.
  • Xem chất lượng lõi Rockwool bên trong: Lõi phải có độ kết dính tốt, phân bố đều, không bị rỗng hoặc xẹp lún. Đây là phần quyết định khả năng cách nhiệt và chống cháy.
  • Quan tâm đến tỷ trọng lõi Rockwool: Tỷ trọng phù hợp sẽ giúp tấm panel cứng cáp hơn, cách âm tốt hơn và sử dụng ổn định hơn.
  • Ưu tiên mua từ đơn vị uy tín: Nên chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm, thông tin rõ ràng, sản phẩm ổn định và được nhiều khách hàng tin dùng.
  • Yêu cầu báo giá minh bạch: Cần hỏi rõ giá theo độ dày, số lượng, chi phí vận chuyển và phụ kiện đi kèm để dễ so sánh.
  • Có hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng: Đơn vị có tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn thi công và hỗ trợ vận chuyển sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót.

lõi panel rockwool màu đẹp đồng đều

Lõi tấm panel bông khoáng đặc, kết dính tốt, màu đẹp, đồng đều

11. Cách Nhiệt Thịnh Phát – Đơn vị cung cấp panel Rockwool uy tín

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua panel Rockwool chính hãng, giá hợp lý và chất lượng cao để thi công cho các công trình như nhà xưởng, phòng sạch, nhà tiền chế hay những dự án yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy, thì Công ty Cách Nhiệt Thịnh Phát là địa chỉ đáng tin cậy. Khi lựa chọn mua panel Rockwool tại Thịnh Phát, khách hàng sẽ được hưởng nhiều lợi ích:

11.1 Lợi ích khi đến với Thịnh Phát

  • Cam kết sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Giá cả cạnh tranh trên toàn quốc, ưu đãi chiết khấu hấp dẫn cho các đại lý và dự án lớn.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình, chi tiết để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
  • Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ, giúp tiết kiệm thời gian cho công trình.
  • Chính sách hậu mãi minh bạch, chăm sóc khách hàng chu đáo sau khi mua sản phẩm.

thịnh phát cung cấp panel rockwool chất lượng uy tín

Cách Nhiệt Thịnh Phát – Đơn vị cung cấp panel Rockwool uy tín, chất lượng

11.2 Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa chỉ

Trụ sở chính

  • ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM

Văn phòng Hồ Chí Minh

  • ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM

Văn phòng Hà Nội

  • ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
  • ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Chi nhánh Tiền Giang

  • ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
  • ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Chi nhánh Cần Thơ

  • ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
  • ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số điện thoại

Trụ sở Hồ Chí Minh

– (028) 3636 1168 CSKH

– 0903 659 678 Hotline

– 0917 366 555 Mr. Tập

– 0917 399 777 Mr. Quyến

– 0973 669 222 Ms. Thơm

– 0918 227 333 Ms. Bích

– 0933 668 399 Ms. Trúc 

– 0847 945 666 Ms. Phương

– 0947 338 666 Mr. Tuân

VP Hà Nội

– 0931 577 888 Ms. Liên

– 0943 889 666 Mr. Hải

– 0847 945 777 Ms. Duyên

– 0838 691 599 Ms. Huyền

– 0816 999 599 Ms. Trang

– 0817 998 599 Ms. Minh

CN Tiền Giang

– 0946 338 666 Ms. Thuận

– 0389 513 999 Mr. Huy

– 0946 153 999 Ms. Thúy

– 0779 903 999 Ms. Tiên

– 0389 734 999 Ms. Tâm

CN Cần Thơ

– 0905 688 699 Mr. Thịnh

– 0979 365 699 Mr. Trường

– 0978 365 699 Mr. Mạnh

– 0799 613 999 Ms. Mai

– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil

– 0964 365 699  Ms. Hương

– 0799 512 999 Ms. Phúc

Website: cachnhietthinhphat.com

Youtube: youtube.com/c/cachnhietthinhphat

Fanpage: facebook.com/tonpanelthinhphat

Tiktok: tiktok.com/@cachnhietthinhphat88

Hình ảnh SP: pinterest.com/cachnhietthinhphat

Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com

Hướng dẫn chỉ đường: 

12. Một số hình ảnh về vách ngăn panel chống cháy Rockwool

hình ảnh panel rockwool thịnh phát

hình ảnh tấm panel rockwool thịnh phát

panel chống cháy rockwool

panel chống cháy rockwool

13. Câu hỏi thường gặp về panel Rockwool

13.1 Panel Rockwool có chống cháy tốt không?

Có. Đây là loại panel chống cháy tốt nhất, chịu nhiệt tới 350°C. 

13.2 Panel Rockwool có cách âm tốt không?

Có. Lõi bông khoáng giúp giảm tiếng ồn rất hiệu quả.

13.3 Panel Rockwool có bền không?

Có độ bền cao, ít cong vênh, tuổi thọ lâu dài 30 – 40 năm.

13.4 Nên dùng Rockwool hay PU?

Nếu cần chống cháy, chọn panel Rockwool. Nếu cần giữ lạnh tốt, chọn panel PU.

13.5 Giá panel Rockwool bao nhiêu?

Giá tham khảo từ 290.000 VNĐ/m² đến 420.000 VNĐ/m² tùy độ dày, số lượng mua, vị trí giao hàng, biến động thị trường và chính sách riêng của từng nhà cung cấp

14. Tổng kết

Panel Rockwool là vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội. Cấu tạo 3 lớp gồm tôn mạ màu và lõi bông khoáng. Độ dày đa dạng 50-200mm, tỷ trọng 80-150 kg/m³, chịu nhiệt cao. Phù hợp nhà xưởng, công trình cần PCCC. Giá tham khảo 290.000-420.000 VNĐ/m². Liên hệ 0903659678 để được tư vấn báo giá tốt.