Báo giá vách ngăn panel PU bao nhiêu tiền mét vuông? Đây là câu hỏi phổ biến của nhiều chủ đầu tư khi tìm mua vật liệu cách nhiệt cho kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch. Tuy nhiên, giá vách panel PU không phải con số cố định nó phụ thuộc vào độ dày lõi, tỷ trọng PU, độ dày tôn và thương hiệu tôn. Bài viết này sẽ báo giá panel PU vách mới nhất 2026, phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá và hướng dẫn chọn độ dày phù hợp với từng loại công trình.
Mục lục
- 1. Cập nhật báo giá vách ngăn panel PU theo mét vuông mới nhất
- 2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vách ngăn panel PU?
- 3. Vách ngăn panel PU là gì? Có phù hợp công trình của bạn không?
- 4. Cách chọn panel PU phù hợp với từng loại công trình
- 5. Mua vách panel PU ở đâu uy tín và giá tốt?
- 6. Câu hỏi thường gặp về giá vách panel PU
- 7. Tổng kết
1. Cập nhật báo giá vách ngăn panel PU theo mét vuông mới nhất
Tại Thịnh Phát, giá panel vách ngăn panel PU giá dao động từ 550.000 VNĐ/m2 đến 800.000 VNĐ/m2.
- Giá vách ngăn panel PU 50mm: từ 550.000 VNĐ/m²
- Giá vách ngăn panel PU 75mm: từ 680.000 VNĐ/m²
- Giá vách ngăn panel PU 100mm: từ 800.000 VNĐ/m²
Tham khảo bảng giá chi tiết bao gồm độ dày từ 150 đến 200mm qua nội dung báo giá chi tiết.
Lưu ý: Giá vách ngăn panel PU trên mang tính chất tham khảo. Quý khách hàng có thể liên hệ ngay hotline 0903659678 để nhận tư vấn và báo giá chi tiết nhé!

Giá vách ngăn panel PU100mm từ 800.000 VNĐ/m²
2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vách ngăn panel PU?
Giá vách ngăn panel PU không phải là con số cố định. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau trong quá trình sản xuất và thi công.
- Độ dày tôn bề mặt và lõi PU: Tôn càng dày, lõi PU càng dày và tỷ trọng càng lớn → giá càng cao.
- Thương hiệu tôn và màu sắc bề mặt: Tôn Đông Á, Hoa Sen có mức giá khác nhau. Màu đặc biệt cao hơn màu trắng sữa.
- Chất liệu bề mặt tôn: tôn mạ kẽm giá thấp hơn inox. Inox bền, chống ăn mòn cao, nên bề mặt ngoài là inox sẽ có giá cao hơn.
- Số lượng mua và vị trí giao hàng: Đơn hàng lớn được giá tốt hơn. Khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
- Thời điểm mua và nhà cung cấp: Giá biến động theo nguyên vật liệu. Mỗi nhà cung cấp có chính sách giá khác nhau.

Tấm vách ngăn panel PU dày 75mm lõi đều, sáng đẹp
3. Vách ngăn panel PU là gì? Có phù hợp công trình của bạn không?
Vách ngăn panel PU hay là tấm panel PU vách. Đây là loại vật liệu được cấu tạo từ lõi xốp Polyurethane nằm giữa hai lớp tôn mạ kẽm. Lớp lõi giúp tăng khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm hiệu quả. Vách ngăn panel PU này còn có khả năng chịu lực khá tốt, nhẹ nên dễ vận chuyển và lắp đặt.
Với điều kiện khí hậu nắng nóng như Việt Nam, việc sử dụng panel PU giúp tiết kiệm chi phí điện năng và nâng cao tuổi thọ công trình. Chính vì vậy, đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vách ngăn hiệu quả và bền vững.

Vách ngăn PU chống nóng, cách âm hiệu quả cho mọi công trình
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày lõi PU | 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 200mm |
| Tỷ trọng lõi PU | 40 – 42 kg/m³ |
| Chiều rộng | 1.1m |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Cán gân hoặc phẳng |
| Màu sắc | Trắng sữa |
4. Cách chọn panel PU phù hợp với từng loại công trình
Lựa chọn đúng loại panel PU không chỉ giúp công trình đạt hiệu quả cách nhiệt như mong muốn, mà còn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Để làm được điều đó, bạn cần cân nhắc kỹ theo từng mục đích sử dụng cụ thể của công trình.
Cách chọn độ dày panel PU theo công trình
| Loại công trình | Độ dày phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Vách ngăn phòng các loại | 50mm | Tiết kiệm chi phí, cách nhiệt cơ bản |
| Nhà xưởng, kho mát | 75mm | Cân bằng giữa hiệu quả và chi phí |
| Kho lạnh, kho đông, phòng sạch | 100mm | Cách nhiệt cao, kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt |
| Kho đông lạnh sâu | 125mm – 150mm | Giữ nhiệt ở nhiệt độ rất thấp |
| Kho siêu lạnh, kho y tế | 200mm | Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ tối đa |
Nếu bạn đang thi công kho lạnh bảo quản thực phẩm, nông sản hoặc dược phẩm, việc giữ nhiệt ổn định là yếu tố bắt buộc. Trong trường hợp này, bạn nên ưu tiên sử dụng panel PU có độ dày từ 75mm đến 100mm. Loại panel này giúp cách nhiệt tốt, hạn chế thất thoát hơi lạnh, từ đó giảm áp lực cho hệ thống làm lạnh và tiết kiệm điện năng đáng kể.
Với phòng sạch, ngoài khả năng cách nhiệt, còn cần sự ổn định về cấu trúc và độ kín. Bạn nên sử dụng panel PU bề mặt inox hoặc tôn kẽm có độ dày từ 75mm trở lên, tùy theo yêu cầu kỹ thuật từng ngành.
Trong khi đó, nếu bạn thi công các loại vách, nhà xưởng thông thường, nhà tiền chế hoặc kho hàng, nơi không cần yêu cầu cách nhiệt quá nghiêm ngặt, thì panel PU dày 50mm là phương án hợp lý. Loại này có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt ở mức cơ bản, phù hợp với ngân sách giới hạn.

Vách PU panel 50mm phù hợp làm vách nhiều loại công trình
5. Mua vách panel PU ở đâu uy tín và giá tốt?
Khi cân nhắc giải pháp vách ngăn cho công trình, bạn không chỉ cần một vật liệu cách nhiệt tốt, mà còn cần sự ổn định, bền vững và tối ưu chi phí vận hành lâu dài. Panel PU chính là lựa chọn đáp ứng tối ưu các tiêu chí đó. Tuy nhiên, chọn đúng nhà cung cấp uy tín mới là yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng. Cách nhiệt Thịnh Phát tự hào là đối tác đồng hành đáng tin cậy của bạn.

Thịnh Phát cung cấp vách panel PU chất lượng, giá tốt
Thông tin liên hệ:
Địa Chỉ:
- Trụ sở HCM: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. HCM: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: 243 QL 50, Ấp Long Hòa B, P. Đạo Thạnh, Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: 243 QL 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, Mỹ Tho, Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0931 577 888 Ms. Liên
– 0918 227 333 Ms. Bích
– 0946 153 999 Ms. Duyên Võ
– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil
- Website: cachnhietthinhphat.com
- Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
- Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
6. Câu hỏi thường gặp về giá vách panel PU

Câu hỏi thường gặp về giá vách ngăn panel PU
6.1 Panel PU giá bao nhiêu 1m2?
Giá panel PU dao động từ 550.000 VNĐ/m² (50mm) đến 800.000 VNĐ/m² (100mm), chưa bao gồm VAT và vận chuyển.
6.2 Panel PU 50mm và 100mm chênh lệch giá bao nhiêu?
Panel PU 100mm có giá cao hơn 50mm khoảng 250.000 VNĐ/m² (tương đương 45%).
6.3 Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá panel PU?
Độ dày lõi PU là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất, sau đó là độ dày tôn và thương hiệu tôn.
6.4 Panel PU và EPS chênh lệch giá bao nhiêu?
Panel PU có giá cao hơn EPS khoảng 3–3,5 lần (cùng độ dày).
6.5 Mua panel PU số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có. Hầu hết nhà cung cấp đều có chính sách chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
7. Tổng kết
Panel PU là giải pháp vật liệu cách nhiệt cao cấp với cấu tạo 3 lớp, mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội và độ bền lên đến 30–40 năm. Giá panel PU dao động từ 550.000 đến 800.000 VNĐ/m² và giá phụ thuộc vào độ dày lõi, độ dày tôn, thương hiệu tôn và số lượng đặt hàng. Nếu bạn cần tư vấn thêm về panel PU, hãy liên hệ Công ty Cách Nhiệt Thịnh Phát qua hotline 0903 659 678.






