Các loại panel cách nhiệt phổ biến hiện nay gồm EPS, PU và Rockwool. Mỗi loại đều có đặc điểm riêng về khả năng cách nhiệt, chống cháy và chi phí. Sau đây Thịnh Phát sẽ so sánh phân loại, ứng dụng và cách chọn panel phù hợp với công trình.
Mục lục
- 1. Các loại panel cách nhiệt phổ biến hiện nay
- 2. So sánh các loại panel cách nhiệt EPS, PU và Rockwool
- 3. Ứng dụng của các loại panel cách nhiệt trong thực tế
- 4. Cách chọn các loại panel cách nhiệt cho công trình
- 5. Báo giá các loại panel cách nhiệt hiện nay
- 6. Địa chỉ mua các loại panel cách nhiệt uy tín
- 7. Câu hỏi thường gặp về các loại panel cách nhiệt
- 8. Kết luận
1. Các loại panel cách nhiệt phổ biến hiện nay
Các loại panel cách nhiệt là vật liệu dạng tấm, gồm hai lớp tôn và lõi cách nhiệt ở giữa. Hiện nay, ba loại phổ biến gồm panel EPS, panel PU và panel Rockwool. Mỗi loại có đặc điểm riêng về khả năng cách nhiệt, chống cháy, trọng lượng và chi phí.
1.1. Các loại panel cách nhiệt EPS, PU và Rockwool
Tấm panel có cấu tạo 2 lớp tôn cao cấp bên ngoài và lõi cách nhiệt ở giữa. Các loại panel cách nhiệt phổ biến được ưa chuộng nhất hiện nay gồm:
- Panel EPS: Có lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene), trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt. Loại này thường dùng làm vách ngăn, trần nhà xưởng, nhà trọ, nhà lắp ghép và văn phòng.
- Panel PU: Có lõi Polyurethane, nổi bật với khả năng cách nhiệt tốt. Panel PU thường dùng cho kho lạnh, kho mát, phòng sạch và công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
- Panel Rockwool: Có lõi bông khoáng, phù hợp với công trình cần tăng khả năng chống cháy và cách âm. Sản phẩm thường dùng trong nhà xưởng, khu sản xuất và các khu vực có yêu cầu an toàn cháy.

Tấm panel cách nhiệt có cấu tạo 2 lớp tôn + lõi EPS, PU và Rockwool ở giữa. Làm vách, trần công trình
1.2 Ưu điểm của các loại panel cách nhiệt
Các loại panel cách nhiệt đều có những ưu điểm phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau:
- Cách nhiệt hiệu quả: Hạn chế truyền nhiệt, góp phần tiết kiệm năng lượng.
- Thi công nhanh: Kết cấu dạng tấm, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Giảm tải trọng công trình: Nhẹ hơn nhiều vật liệu xây dựng truyền thống.
- Tiết kiệm chi phí: Rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, nhà ở và công trình lắp ghép.
- Tùy chọn quy cách: Có nhiều độ dày, màu sắc và kiểu liên kết phù hợp nhu cầu sử dụng.
Tùy vật liệu lõi, mỗi loại panel có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy khác nhau. Cần lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Tấm panel cách nhiệt giá rẻ, thi công nhanh, ứng dụng linh hoạt cho nhiều loại công trình
2. So sánh các loại panel cách nhiệt EPS, PU và Rockwool
Các loại panel cách nhiệt EPS, PU và Rockwool khác nhau về vật liệu lõi. Từ đó, hiệu quả cách nhiệt, khả năng chống cháy và chi phí đầu tư cũng khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại phù hợp.
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel PU | Panel Rockwool |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS | Polyurethane | Bông khoáng |
| Độ dày lõi | 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 175mm, 200mm | ||
| Độ dày tôn | 0.25 – 0.5mm | 0.45 – 0.6mm | 0.35 – 0.5mm |
| Tỷ trọng lõi | 8–26kg/m³ | 40–45kg/m³ | 80–150kg/m³ |
| Khả năng cách nhiệt | Khá tốt | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng chống cháy | Có loại EPS chống cháy lan | Chống cháy lan | Chống cháy tốt, chịu nhiệt cao |
| Khả năng cách âm | Mức cơ bản | Khá | Tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Trung bình | Nặng hơn EPS và PU |
| Chi phí đầu tư | Thường tiết kiệm | Cao | Trung bình – cao |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà trọ, nhà xưởng, vách ngăn, trần | Kho lạnh, kho mát, phòng sạch | Nhà xưởng, khu vực yêu cầu chống cháy, cách âm |
Lưu ý, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng và chất lượng lắp đặt. Khi lựa chọn panel, nên đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu thiết kế.

Tấm Panel Rockwool lõi bông khoáng chống cháy tốt, chịu được nhiệt độ cao và cách âm hiệu quả
3. Ứng dụng của các loại panel cách nhiệt trong thực tế
Tùy đặc tính vật liệu lõi, các loại panel cách nhiệt phù hợp với những công trình khác nhau.
- Nhà xưởng, nhà kho: Dùng panel làm vách bao che, trần và khu vực phân chia không gian sản xuất.
- Kho lạnh, kho mát: Sử dụng Panel PU để hạn chế thất thoát nhiệt, hỗ trợ duy trì nhiệt độ bảo quản.
- Phòng sạch: Lắp đặt vách và trần panel nhằm tạo không gian khép kín, thuận tiện vệ sinh.
- Nhà ở, nhà trọ, nhà lắp ghép: Dùng panel làm tường, trần hoặc vách ngăn để rút ngắn thời gian xây dựng.
- Khu vực cần chống cháy, cách âm: Có thể sử dụng Panel Rockwool phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ kiểm định.
Khi chọn panel cần căn cứ vào công năng công trình, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật. Với kho lạnh hoặc khu vực yêu cầu chống cháy, nên tham khảo thiết kế và thông số sản phẩm.

Ứng dụng tấm panel làm vách, trần cách nhiệt cho công trình lắp ghép, thi công nhanh, tiết kiệm chi phí
4. Cách chọn các loại panel cách nhiệt cho công trình
Để chọn panel phù hợp, cần cân đối giữa công năng, hiệu quả sử dụng và ngân sách đầu tư.
- Xác định mục đích sử dụng: Vách ngăn thông thường có thể cân nhắc EPS. Khu vực cần giữ nhiệt nên xem xét PU. Hạng mục yêu cầu chống cháy có thể cân nhắc Rockwool.
- Chọn độ dày phù hợp: Độ dày lõi ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt và chi phí vật tư. Kho lạnh cần lựa chọn theo nhiệt độ bảo quản và yêu cầu thiết kế.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Xem xét tỷ trọng lõi, độ dày tôn và hồ sơ nếu công trình có yêu cầu đặc biệt.
- Dự toán chi phí: So sánh giá vật tư, khối lượng cần dùng, chi phí vận chuyển và hao hụt khi cắt ghép.
- Tính toán theo bản vẽ: Với công trình lớn, nên xác định diện tích vách, trần và quy cách để hạn chế dư thừa vật liệu.
Lựa chọn đúng panel giúp tối ưu ngân sách và đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài. Nếu chưa biết quy cách, bạn có thể gửi bản vẽ để Thịnh Phát tư vấn và tính khối lượng.

Chọn loại tấm panel phù hợp cần dựa trên mục đích sử dụng và chi phí đầu tư công trình
5. Báo giá các loại panel cách nhiệt hiện nay
Giá panel cách nhiệt phụ thuộc vào vật liệu lõi, độ dày, tỷ trọng và số lượng đặt mua.
- Panel EPS: 160,000 – 220,000 VNĐ/m²
- Panel PU: 560,000 – 830,000 VNĐ/m²
- Panel Rockwool: 300,000 – 405,000 VNĐ/m²
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp loại công trình và khối lượng cần mua. Thịnh Phát sẽ bóc tách vật tư và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Giá tấm panel phụ thuộc vào loại lõi, độ dày, tỷ trọng và số lượng đơn hàng thực tế
6. Địa chỉ mua các loại panel cách nhiệt uy tín
Cách Nhiệt Thịnh Phát chuyên cung cấp các loại panel cách nhiệt EPS, PU và Rockwool. Phục vụ nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, nhà lắp ghép và nhiều công trình công nghiệp, dân dụng. Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá panel cách nhiệt phù hợp. Thịnh Phát cung cấp vật tư, giúp nhà thầu chủ động chuẩn bị vật liệu cho công trình.
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0973 669 222 Ms. Thơm
– 0943 889 666 Mr. Hải
– 0946 153 999 Ms. Duyên Võ
– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil
Website: cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn
Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
7. Câu hỏi thường gặp về các loại panel cách nhiệt
1. Có những loại panel cách nhiệt nào?
Ba loại phổ biến là panel EPS, panel PU và panel Rockwool. Mỗi loại có đặc điểm riêng về cách nhiệt, chống cháy và chi phí.
2. Panel EPS và PU loại nào cách nhiệt tốt hơn?
Panel PU thường có khả năng cách nhiệt tốt hơn EPS khi so sánh trong điều kiện tương đương.
3. Panel Rockwool có phù hợp cho kho lạnh không?
Không phù hợp để ưu tiên sử dụng cho kho lạnh. Panel PU hoặc EPS chuyên dụng thường được lựa chọn tùy nhiệt độ bảo quản và yêu cầu thiết kế.
4. Loại panel nào phù hợp với công trình cần chống cháy?
Panel Rockwool thường được ưu tiên nhờ lõi bông khoáng chịu nhiệt tốt. Cần kiểm tra hồ sơ thử nghiệm và yêu cầu chống cháy của công trình.
5. Tuổi thọ trung bình của panel cách nhiệt là bao lâu?
Các loại panel cách nhiệt có tuổi thọ từ 25–40 năm. Tùy vào chất lượng vật liệu, môi trường và cách lắp đặt, bảo quản.
8. Kết luận
Các loại panel cách nhiệt đều có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Panel EPS phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí. Panel PU thích hợp cho khu vực cần cách nhiệt tốt. Còn panel Rockwool được chọn khi cần tăng khả năng chống cháy và cách âm. Thịnh Phát cung cấp panel EPS, PU và Rockwool. Hỗ trợ tư vấn quy cách và tính khối lượng vật tư theo bản vẽ. Liên hệ hotline 0903 659 678 để nhận báo giá phù hợp với nhu cầu công trình.






