Độ dày lõi ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt, trọng lượng và chi phí công trình. Các loại panel EPS, PU và Rockwool có quy cách khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu. Cùng Thịnh Phát tìm hiểu các mức độ dày tấm panel, ứng dụng cách chọn và báo giá mới nhất.
Mục lục
1. Độ dày tấm panel là gì? Vì sao cần chọn đúng?
Độ dày tấm panel là thông số thể hiện chiều dày của tấm panel cách nhiệt. Thường được xác định theo phần lõi hoặc tổng chiều dày cả tấm. Thông số này ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt, trọng lượng, chi phí và phạm vi ứng dụng.
1.1. Các loại độ dày tấm panel phổ biến
Hiện nay, tấm panel cách nhiệt có nhiều độ dày khác nhau. Phổ biến gồm 50mm, 75mm và 100mm. Ngoài ra còn có quy cách 125mm, 150mm hoặc 200mm, tùy nhau cầu công trình.
| Độ dày lõi | Đặc điểm và ứng dụng tham khảo |
| 50mm | Phù hợp làm vách ngăn, trần và công trình có yêu cầu cách nhiệt cơ bản. |
| 75mm | Dùng cho nhà xưởng, phòng chức năng và một số công trình cần tăng khả năng cách nhiệt. |
| 100mm | Thường được lựa chọn cho khu vực cần cách nhiệt tốt hơn, tùy điều kiện sử dụng. |
| 125–150mm | Phù hợp với một số công trình cần lớp cách nhiệt dày hơn, đặc biệt là khu vực kiểm soát nhiệt độ. |
| 200mm | Dùng trong các ứng dụng có yêu cầu cách nhiệt cao, cần tính toán theo thiết kế cụ thể. |
Tùy loại độ dày Panel EPS, PU hay Rockwool sẽ phù hợp với mục đích và yêu cầu công trình.

Tấm panel cách nhiệt có độ dày phổ biến từ 50mm, 75mm, 100mm hoặc dày hơn tùy điều kiện công trình
1.2. Tầm quan trọng của độ dày tấm panel trong thực tế
Lựa chọn đúng độ dày panel giúp công trình đáp ứng yêu cầu sử dụng. Đồng thời kiểm soát chi phí vật tư và vận hành.
- Khả năng cách nhiệt: Panel dày hơn thường hạn chế truyền nhiệt tốt hơn khi các điều kiện khác tương đương.
- Phù hợp công năng: Mỗi công trình như nhà xưởng, phòng sạch hay kho lạnh cần độ dày panel khác nhau.
- Tối ưu chi phí: Chọn đúng độ dày giúp tránh lãng phí vật tư hoặc cách nhiệt không đạt yêu cầu.
- Trọng lượng kết cấu: Độ dày và cấu tạo panel ảnh hưởng đến trọng lượng, cần phù hợp với hệ khung.
- Kiểm soát nhiệt độ: Kho mát, kho lạnh cần tính toán độ dày theo nhiệt độ bảo quản và tải nhiệt thực tế.
Khách hàng nên xác định công năng, loại lõi và độ dày phù hợp trước khi đặt hàng. Bóc tách khối lượng theo bản vẽ giúp hạn chế hao hụt và nhận báo giá chính xác hơn.

Chọn đúng độ dày panel giúp công trình cách nhiệt tốt, tối ưu chi phí và sử dụng bền lâu
2. Ứng dụng cách chọn độ dày tấm panel phù hợp
Mỗi loại panel có đặc tính cách nhiệt, cách âm và khả năng chịu nhiệt khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn độ dày cần căn cứ vào công năng. Nên chú ý điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
| Loại panel | Độ dày | Ứng dụng công trình cụ thể |
| Panel EPS | 50–75mm | Vách ngăn phòng trọ, trần nhà ở, nhà tạm công trường, văn phòng container. Ki-ốt bán hàng, nhà bảo vệ, vách ngăn kho thường. |
| Panel EPS | 100–125mm | Nhà xưởng may mặc, kho chứa hàng hóa, xưởng đóng gói nông sản. Văn phòng lắp ghép, phòng sạch thông thường, nhà tiền chế. |
| Panel EPS | 150–200mm | Một số phòng bảo quản nông sản, phòng sơ chế thực phẩm. Kho mát sử dụng panel EPS chuyên dụng 100mm theo tính toán kỹ thuật. |
| Panel PU | 50–75mm | Vách ngăn khu vực làm việc, phòng chức năng, phòng sản xuất cần cách nhiệt và một số phòng sạch. |
| Panel PU | 100–125mm | Kho mát bảo quản rau củ, trái cây, phòng sơ chế thực phẩm. Phòng sạch dược phẩm, khu đóng gói thực phẩm, kho bảo quản hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ. |
| Panel PU | 150–200mm | Kho đông lạnh thủy hải sản, kho đông thịt, kho kem, kho cấp đông. Kho bảo quản thực phẩm đông lạnh và kho lạnh công nghiệp có yêu cầu cách nhiệt cao. |
| Panel Rockwool | 50–75mm | Vách ngăn phòng máy, phòng kỹ thuật, xưởng cơ khí. Khu vực đặt máy phát điện và các khu vực cần giảm tiếng ồn cơ bản. |
| Panel Rockwool | 100–125mm | Nhà xưởng sản xuất, phòng máy công nghiệp, phòng kỹ thuật điện. Khu vực đặt máy nén, vách ngăn giữa các khu sản xuất cần đáp ứng yêu cầu chống cháy. |
| Panel Rockwool | 150–200mm | Nhà máy công nghiệp có yêu cầu chống cháy cao, phòng máy lớn. Khu vực kỹ thuật đặc thù, phòng thu âm hoặc không gian cần giải pháp cách âm chuyên biệt. |
Lưu ý: Bảng trên gợi ý ứng dụng theo nhu cầu công trình, không phải quy định bắt buộc về độ dày. Độ dày phù hợp còn phụ thuộc vào tỷ trọng, kết cấu khung và yêu cầu kỹ thuật.

Nên chọn độ dày theo mục đích, điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình
3. Lưu ý khi lựa chọn độ dày tấm panel cách nhiệt
Việc lựa chọn đúng độ dày tấm panel giúp công trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Hạn chế lãng phí và tối ưu chi phí sử dụng.
- Xem xét môi trường sử dụng: Công trình chịu nhiệt cao hoặc cần kiểm soát nhiệt độ nên được tính toán độ dày phù hợp. Khu vực ít chịu tác động nhiệt có thể chọn panel mỏng hơn để tiết kiệm chi phí.
- Chọn loại lõi phù hợp: Panel EPS phù hợp với nhu cầu cách nhiệt cơ bản. Panel PU có khả năng cách nhiệt tốt. Còn panel Rockwool thường được sử dụng khi cần cách âm và chống cháy.
- Kiểm tra kết cấu khung: Độ dày và cấu tạo panel ảnh hưởng đến trọng lượng vật liệu. Cần đảm bảo hệ khung đáp ứng yêu cầu chịu tải và an toàn công trình.
- Cân đối chi phí đầu tư: Panel dày hơn thường có giá cao hơn nhưng có thể cải thiện khả năng cách nhiệt. Nên cân nhắc chi phí vật tư với hiệu quả vận hành lâu dài.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Ngoài độ dày lõi, cần xem xét tỷ trọng, độ dày tôn, khổ hữu dụng. Với công trình yêu cầu chống cháy, cần kiểm tra hồ sơ thử nghiệm phù hợp.
Nên chọn độ dày tấm panel theo công năng thực tế, không chỉ dựa vào giá thành. Bản vẽ công trình giúp tính toán khối lượng vật tư và nhận báo giá chính xác hơn.

Tấm Panel Rockwool cách âm chống cháy chuyên dùng trong nhà xưởng, phòng karaoke,…
4. Báo giá các loại độ dày tấm panel cách nhiệt
Giá tấm panel cách nhiệt phụ thuộc vào loại lõi EPS, PU hoặc Rockwool. Ngoài ra còn bị tác động bởi độ dày, tỷ trọng và số lượng đặt hàng. Thông thường, panel có lõi dày sẽ có giá vật tư cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn.
- Panel EPS dày 50mm – 100mm: khoảng 160.000–250.000 đồng/m².
- Panel PU dày 50mm – 100mm: khoảng 560.000–835.000 đồng/m².
- Panel Rockwool dày 50mm – 100mm: khoảng 300.000–410.000 đồng/m².
Lưu ý: Các mức giá trên là giá tham khảo (chưa gồm VAT và vận chuyển). Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, quy cách, thương hiệu tôn và thời điểm đặt hàng. Khách hàng nên cung cấp kích thước để nhận báo giá vật tư qua hotline 0903 659 678.

Panel EPS có giá thấp nhất, Panel Rockwool giá trung bình, Panel PU có giá cao nhất
5. Mua tấm panel cách nhiệt uy tín, giá rẻ ở đâu?
Công ty Thịnh Phát chuyên cung cấp panel EPS, PU và Rockwool cho công trình. Ứng dụng đa dạng từ nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, nhà tiền chế,.. Khi mua panel tại Thịnh Phát, khách hàng được tư vấn lựa chọn độ dày phù hợp. Hỗ trợ tính toán khối lượng vật tư theo bản vẽ và báo giá theo quy cách. Công ty vận chuyển giao hàng toàn quốc cho nhà thầu, đại lý và chủ đầu tư.

Thịnh Phát cung cấp đa dạng độ dày tấm panel EPS, PU và Rockwool trên toàn quốc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0979 365 699 Mr. Trường
– 0816 999 599 Ms. Trang
– 0947 338 666 Mr. Tuân
– 0779 903 999 Ms. Duyên Đỗ
Website: cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn
Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
6. Câu hỏi thường gặp về độ dày tấm panel
1. Các loại panel EPS, PU, Rockwool có độ dày giống nhau không?
Các loại panel có một số độ dày phổ biến tương đồng như 50mm, 75mm và 100mm. Tuy nhiên, quy cách thực tế phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm và nhà sản xuất.
2. Độ dày tấm panel có ảnh hưởng nhiều đến chi phí không?
Có. Panel dày hơn thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều vật liệu lõi hơn. Giá còn phụ thuộc vào loại lõi, tỷ trọng và độ dày tôn bề mặt.
3. Độ dày tấm panel có liên quan đến tuổi thọ sử dụng không?
Độ dày không quyết định trực tiếp tuổi thọ panel. Độ bền còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, môi trường sử dụng, kỹ thuật lắp đặt và quá trình bảo dưỡng.
4. Kho lạnh nên chọn độ dày tấm panel bao nhiêu?
Kho lạnh thường sử dụng panel PU dày khoảng 100–200mm. Tùy nhiệt độ bảo quản, tải nhiệt và thiết kế hệ thống làm lạnh. Cần tính toán kỹ thuật trước khi lựa chọn.
5. Panel dày hơn có cách nhiệt tốt hơn không?
Có. Lõi panel dày hơn giúp hạn chế truyền nhiệt tốt hơn. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tỷ trọng lõi, cấu tạo tấm và chất lượng mối nối.
7. Kết luận
Mỗi loại độ dày tấm panel đều có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Chọn độ dày phù hợp giúp đáp ứng yêu cầu cách nhiệt, cách âm và tối ưu chi phí. Nếu cần tư vấn quy cách và tính toán khối lượng theo bản vẽ. Hãy liên hệ Thịnh Phát qua hotline 0903 659 678 để nhận báo giá panel phù hợp với nhu cầu.






