Khi nhu cầu lợp mái chống nóng ngày càng được quan tâm, nhiều người bắt đầu tìm hiểu giá tôn PU 2026 để chủ động dự toán chi phí và lựa chọn giải pháp phù hợp. Bài viết dưới đây, Thịnh Phát sẽ mang đến những thông tin dễ hiểu về tôn PU, giúp bạn nắm rõ đặc điểm sản phẩm trước khi đưa ra quyết định sử dụng cho mái nhà của mình nhé!
Mục lục
1. Cấu tạo và ưu điểm nổi bật của tôn PU cách nhiệt
1.1. Cấu tạo tôn PU cách nhiệt
Tôn PU là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất theo cấu trúc 3 lớp, các lớp được liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng, tạo thành một khối thống nhất, giúp tăng độ bền và khả năng cách nhiệt cho mái nhà.
- Lớp ngoài là tôn mạ màu cán sóng, lớp này giúp mái cứng chắc, hạn chế cong vênh
- Lõi PU (Polyurethane) nằm ở giữa, có tác dụng cách nhiệt và cách âm hiệu quả
- Mặt dưới là lớp giấy bạc, có tác dụng bảo vệ phần lõi PU bên trong, đồng thời hỗ trợ chống ẩm, hạn chế nước thấm và tạo bề mặt gọn gàng, thẩm mỹ cho phần trần phía dưới mái tôn.

1.2. Vì sao tôn PU được ưa chuộng hiện nay
Nhờ cấu tạo 3 lớp liên kết chặt chẽ, tôn PU mang lại hiệu quả chống nóng và cách âm rõ rệt. Chính thiết kế này giúp sản phẩm vừa bền chắc, vừa tối ưu chi phí sử dụng lâu dài, nên ngày càng được nhiều người lựa chọn chọn sử dụng.
- Khả năng chống nóng tốt, giúp không gian bên trong mát mẻ hơn
- Cách âm hiệu quả, hạn chế tiếng ồn và tiếng vang dưới mái tôn
- Độ bền cao, lớp sơn mạ kẽm cao cấp giúp tôn giữ màu lâu, không bong tróc
- Dễ thi công, rút ngắn thời gian lắp đặt, tuổi thọ 30 – 40 năm sử dụng, ít bảo trì.
- Sóng tôn rộng giúp tiết kiệm xà gồ và chi phí kết cấu mái
2. Thông số kỹ thuật và màu sắc của tôn PU
2.1. Thông số phổ biến
- Độ dày tôn mạ màu: 0.35 – 0.5 zem
- Độ dày lõi PU: 16mm – 18mm – 20mm
- Khổ hữu dụng: 1m
- Chiều dài tối đa: 12m
- Số sóng: 5 sóng, 9 sóng
2.2. Màu sắc đa dạng
Xanh ngọc, xanh dương, đỏ tươi,đỏ đô, trắng sữa, vàng kem, xanh lá, xám lông chuột… phù hợp nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
3. Giá tôn PU 2026 bao nhiêu? Báo giá và yếu tố ảnh hưởng
3.1. Báo giá tôn PU 2026 mới nhất
Trên thị trường hiện nay, giá tôn PU 2026 được đánh giá ở mức khá ổn định, phù hợp với hiệu quả chống nóng và độ bền mà sản phẩm mang lại.
Giá tôn PU cách nhiệt đang dao động khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ/m.
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn PU 2026
Thực tế, giá tôn PU 2026 không cố định mà có sự chênh lệch tùy từng thời điểm và nhu cầu cụ thể của công trình. Mức giá cuối cùng được hình thành từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có thể kể đến:
- Thương hiệu tôn nền: Các dòng tôn từ Nam Kim, Hoa Sen, Đông Á, BlueScope… có tiêu chuẩn độ bền, lớp mạ và độ ổn định màu sắc khác nhau, dẫn đến giá tôn PU cũng có sự chênh lệch tương ứng.
- Độ dày tôn và lớp PU: Tôn càng dày, lõi PU càng lớn thì khả năng cách nhiệt, chống ồn càng tốt, đồng thời chi phí vật liệu cũng tăng theo.
- Kiểu sóng tôn sử dụng: Tôn PU 5 sóng thường có giá thấp hơn, phù hợp công trình lớn và giúp tiết kiệm chi phí. Trong khi đó, tôn PU 9 sóng có nhiều rãnh nên khả năng thoát nước tốt hơn nên giá thường cao hơn.
- Số lượng đặt hàng và địa điểm giao: Đơn hàng số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ. Ngoài ra, khoảng cách vận chuyển gần hay xa cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cuối cùng.
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất có thể thay đổi theo từng giai đoạn, khiến giá tôn PU trong năm 2026 có sự điều chỉnh nhất định theo thị trường.
Để biết giá tôn PU 2026 chính xác và phù hợp với nhu cầu thực tế, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Thịnh Phát qua hotline: 0903 659 678 để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh chóng.
Xem Thêm: Mua Tôn PU Thành Phố Hồ Chí Minh Giá Tốt Tại Thịnh Phát
4. Gợi ý chọn tôn PU phù hợp theo từng loại công trình
4.1. Cách lựa chọn độ dày tôn và lõi PU
| Loại công trình | Độ dày tôn | Độ dày lõi PU |
| Nhà ở dân dụng, nhà cấp 4 | 0.35 – 0.4 zem | 16mm |
| Nhà phố, nhà cải tạo mái | 0.4 zem | 16 – 18mm |
| Nhà xưởng quy mô nhỏ | 0.4 – 0.45 zem | 18mm |
| Nhà xưởng, kho bãi lớn | 0.45 – 0.5 zem | 18 – 20mm |
| Kho lạnh, phòng sạch | 0.45 – 0.5 zem | 20mm |
| Công trình công nghiệp nặng | 0.5 zem | 20mm |
4.2. Lưu ý khi lựa chọn sóng tôn
Tôn PU 5 sóng
- Ưu điểm: Sóng lớn, mái cứng cáp, thẩm mỹ cao, thoát nước tốt khi mái có độ dốc lớn, cho phép giãn khoảng cách xà gồ nên giúp tiết kiệm chi phí khung mái.
- Phù hợp: Nhà ở dân dụng, biệt thự, văn phòng, các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ, chống nóng, chống ồn tốt.
Tôn PU 9 sóng
- Ưu điểm: Nhiều sóng giúp tăng khả năng chịu lực, độ bền cao, thoát nước ổn định hơn với mái có độ dốc thấp nhờ nhiều rãnh sóng hỗ trợ.
- Phù hợp: Nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp, nhà thi đấu hoặc các công trình dân dụng có mái dốc thấp, cần chịu lực và thoát nước tối ưu.
5. Địa chỉ mua tôn PU cách nhiệt giá rẻ, chất lượng?
Nếu bạn đang tìm nơi cung cấp tôn PU cách nhiệt vừa đảm bảo chất lượng, vừa có mức giá hợp lý, thì Công ty Cách Nhiệt Thịnh Phát là lựa chọn đáng tin cậy. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát chuyên cung cấp đa dạng các dòng panel cách nhiệt từ panel EPS, PU, Rockwool đến tôn PU chất lượng cao, đảm bảo giá cạnh tranh theo thị trường. Bên cạnh đó, Thịnh Phát còn hỗ trợ tư vấn miễn phí tận tâm theo nhu cầu thực tế, giúp khách hàng an tâm trong suốt quá trình sử dụng.
Thông tin liên lạc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
- ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hồ Chí Minh
- ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM
Văn phòng Hà Nội
- ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
- ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
- ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
- ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
- ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
– 0903659678 Hotline
– 0917366555 Mr. Tập
– 0947338666 Mr. Tuân
– 0917399777 Mr. Quyến
– 0931577888 Ms. Liên
– 0973669222 Ms. Thơm
– 0918227333 Ms. Bích
– 0933668399 Ms. Trúc
– 0847945666 Ms. Phương
– 0964365699 Ms. Ngân
VP Hà Nội
– 0931577888 Ms. Liên
– 0943889666 Mr. Hải
– 0847945777 Ms. Duyên
– 0838691599 Ms. Huyền
– 0817998599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
– 0946338666 Ms. Thuận
– 0389513999 Mr. Huy
– 0389734999 Ms. Thảo
– 0946153999 Ms. Nhi
CN Cần Thơ
– 0905688699 Mr. Thịnh
– 0979365699 Mr. Trường
– 0978365699 Mr. Mạnh
Website: www.cachnhietthinhphat.com
Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat
Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat
Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88
Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
6. Câu hỏi thường gặp giá tôn PU 2026
- Giá tôn PU có ổn định cả năm 2026 không?
Trả lời: Không, giá có thể biến động nhẹ theo thị trường tôn, thép và chi phí nguyên vật liệu foam PU. Nên cần cập nhật giá thường xuyên.
- Vì sao giá tôn PU cao hơn tôn lạnh thông thường?
Trả lời: Do tôn PU có cấu tạo 3 lớp, có lõi cách nhiệt PU giúp chống nóng, cách âm tốt hơn tôn lạnh thông thường 1 lớp.
- Báo giá tôn PU 2026 có bao gồm chi phí vận chuyển không?
Trả lời: Thường chưa bao gồm, tùy khu vực giao hàng, khoảng cách xa gần sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí cuối cùng.
- Thời điểm nào nên mua tôn PU trong năm 2026 để có giá tốt?
Trả lời: Mua tôn PU vào cuối quý I đến đầu quý II (khoảng tháng 3–5/2026) thường dễ nhận báo giá tôn PU 2026 tốt hơn do chưa vào mùa cao điểm xây dựng.






