Kích thước chuẩn của tấm panel là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho công trình. Mỗi loại panel EPS, PU và Rockwool có quy cách khác nhau về độ dày, khổ rộng và tỷ trọng. Cùng Thịnh Phát tìm hiểu thông số và cách chọn kích thước panel phù hợp cho công trình.
Mục lục
- 1. Kích thước chuẩn của tấm panel hiện nay là bao nhiêu?
- 2. So sánh thông số kỹ thuật kích thước chuẩn của tấm Panel EPS, PU, Rockwool
- 3. Cách chọn kích thước tấm panel phù hợp cho công trình
- 4. Địa chỉ mua panel theo kích thước yêu cầu giá rẻ
- 5. Câu hỏi thường gặp về kích thước chuẩn của tấm panel
- 6. Kết luận
1. Kích thước chuẩn của tấm panel hiện nay là bao nhiêu?
Kích thước chuẩn của tấm panel thường được xác định theo nhiều yếu tố. Bao gồm độ dày lõi, khổ rộng, chiều dài và kiểu ngàm liên kết. Mỗi loại panel EPS, PU và Rockwool đều có quy cách khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các quy cách phổ biến tham khảo.

Các thành phần quyết định kích thước tấm panel bao gồm: Tỷ trọng, độ dày tôn, chiều rộng, chiều dài, độ dày lõi,..
1.1. Bảng tổng hợp kích thước chuẩn của tấm panel
| Loại panel | Khổ rộng | Chiều dài | Độ dày lõi panel | Độ dày tôn |
| Panel EPS | 1.150mm | Gia công theo yêu cầu | 50, 75, 100, 150, 200mm | 0.25 -> 0.6mm tùy loại panel |
| Panel PU | 1.100mm | |||
| Panel Rockwool | 1.150mm |
Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo. Không phải tiêu chuẩn áp dụng chung cho mọi sản phẩm. Cần xác nhận bản vẽ và thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Khổ rộng hữu dụng của tấm Panel PU là 1m1, chiều dài cắt theo yêu cầu. Độ dày lõi foam PU đa dạng từ 50-200mm
1.2. Kích thước chuẩn của tấm panel có ý nghĩa gì?
Kích thước chuẩn của tấm panel ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt, cách âm và chi phí.
- Khả năng cách nhiệt: Lõi panel càng dày, khả năng hạn chế truyền nhiệt càng tốt.
- Khả năng cách âm: Phụ thuộc vào độ dày, vật liệu lõi và cấu tạo tấm panel.
- Độ bền: Độ dày tôn, tỷ trọng lõi và hệ khung đỡ ảnh hưởng đến độ ổn định công trình.
- Chi phí vật tư: Loại panel, độ dày và tỷ trọng quyết định đơn giá và số lượng cần mua.
- Hao hụt thi công: Chọn chiều dài tấm phù hợp giúp giảm phần cắt bỏ. Tiết kiệm vật tư và chi phí.
Khách hàng cung cấp kích thước cho Thịnh Phát để được tư vấn quy cách phù hợp. Cách này giúp kiểm soát khối lượng đặt hàng. Hạn chế hao hụt và tối ưu chi phí vận chuyển.

Kích thước tấm panel ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt, cách âm và chi phí đầu tư ban đầu của sản phẩm
2. So sánh thông số kỹ thuật kích thước chuẩn của tấm Panel EPS, PU, Rockwool
Mỗi loại panel EPS, PU và Rockwool có đặc điểm riêng về kích thước. Bảng dưới đây so sánh thông số kỹ thuật của 3 loại panel phổ biến.
| Thông số kỹ thuật | Panel EPS | Panel PU | Panel Rockwool |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS | Polyurethane (PU) | Bông khoáng (Rockwool) |
| Tỷ trọng lõi tham khảo | 8–26kg/m³ | 40–45kg/m³ | 80–150kg/m³ |
| Khả năng cách nhiệt | Khá | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng cách âm | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Đặc tính chống cháy | Không chống cháy | Chống cháy lan | Chống cháy tốt |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, nhà lắp ghép, vách và trần | Kho lạnh, kho mát, phòng sạch | Nhà xưởng, vách ngăn kỹ thuật, khu vực yêu cầu chống cháy |
Lưu ý: Bảng kích thước chuẩn của tấm panel trên là thông số tham khảo. Khả năng chống cháy, chống nóng, chống ồn còn tùy vào cấu hình lõi.

Tỷ trọng lõi bông khoáng Rockwool dao động từ 80–150kg/m³. Rockwool có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy tốt
3. Cách chọn kích thước tấm panel phù hợp cho công trình
Việc chọn kích thước chuẩn của tấm panel cần dựa vào mục đích sử dụng. Ngoài ra nên lưu ý yêu cầu cách nhiệt và ngân sách. Dưới đây là bảng gợi ý độ dày panel theo từng hạng mục công trình.
| Hạng mục công trình | Độ dày panel tham khảo | Loại panel phù hợp |
| Vách ngăn văn phòng, phòng chức năng | 50mm | EPS, PU, Rockwool |
| Nhà trọ, nhà lắp ghép | 50–75mm | EPS |
| Vách và trần nhà xưởng | 50–100mm | EPS, Rockwool |
| Trần cách nhiệt nhà xưởng | 50–100mm | EPS |
| Kho mát bảo quản thực phẩm | 75–100mm trở lên | EPS kho lạnh, PU |
| Kho lạnh bảo quản đông lạnh | 100–150mm hoặc theo thiết kế | PU |
| Phòng sạch, khu vực sản xuất | 50–100mm hoặc theo thiết kế | PU, EPS |
| Vách ngăn khu vực yêu cầu chống cháy | 50–100mm hoặc theo thiết kế | Rockwool |
| Nhà xưởng yêu cầu cách âm | 50–100mm hoặc theo thiết kế | Rockwool |
Lưu ý: Độ dày trên chỉ mang tính tham khảo. Với kho lạnh, phòng sạch và công trình yêu cầu chống cháy. Cần tính toán theo điều kiện vận hành và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Với công trình diện tích lớn, nên cung cấp bản vẽ cho Thịnh Phát. Công ty sẽ tư vấn quy cách và khối lượng phù hợp.

Cách chọn phân loại và độ dày tấm panel phù hợp dành cho các công trình dân dụng và công nghiệp
4. Địa chỉ mua panel theo kích thước yêu cầu giá rẻ
Thịnh Phát chuyên cung cấp kích thước chuẩn của tấm panel EPS, PU, Rockwool. Hỗ trợ tư vấn quy cách theo bản vẽ và giao hàng toàn quốc. Khách hàng có thể gửi kích thước, số lượng và địa điểm giao hàng để nhận báo giá phù hợp, tối ưu chi phí vật tư cho công trình.

Tấm panel PU cao cấp có cấu tạo 3 lớp: 2 lớp tôn bên ngoài + lõi foam PU cách nhiệt ở giữa. Tấm PU panel chuyên dùng trong kho lạnh
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0931 577 888 Ms. Liên
– 0933 668 399 Ms. Kiều
– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil
– 0779 903 999 Ms. Duyên Đỗ
Website: cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn
Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
5. Câu hỏi thường gặp về kích thước chuẩn của tấm panel
1. Tấm panel rộng bao nhiêu mét?
Tấm panel thường có khổ rộng khoảng 1m1–1m15 tùy loại lõi. Khi đặt hàng, cần xác nhận đúng khổ hữu dụng để tính diện tích lắp đặt.
2. Tấm panel có thể sản xuất dài tối đa bao nhiêu mét?
Chiều dài panel có thể cắt theo yêu cầu công trình (tối đa 12m). Với tấm dài, cần kiểm tra điều kiện nâng hạ và đường vào công trình.
3. Khổ hữu dụng của panel có bằng khổ phủ bì không?
Không. Khổ phủ bì là chiều rộng tổng thể của tấm, còn khổ hữu dụng là phần chiều rộng thực tế sau khi ghép các tấm với nhau.
4. Panel dày 50mm, 75mm và 100mm khác nhau thế nào?
Các độ dày này khác nhau về khả năng cách nhiệt, trọng lượng và chi phí. Panel 50mm thường dùng làm vách ngăn. Loại 75mm phù hợp với nhiều công trình cần cách nhiệt. Loại 100mm thường làm vách ngoài, kho lạnh,..
5. Có thể đặt panel theo kích thước bản vẽ không?
Có. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ, loại panel và số lượng. Thịnh Phát sẽ tư vấn quy cách phù hợp, hạn chế hao hụt vật tư.
6. Kết luận
Lựa chọn kích thước chuẩn của tấm panel cần dựa trên mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Xác định đúng độ dày, khổ hữu dụng và chiều dài giúp hạn chế hao hụt, tối ưu chi phí. Thịnh Phát cung cấp panel EPS, PU, Rockwool, tư vấn theo bản vẽ và giao hàng toàn quốc. Liên hệ hotline 0903 659 678 để được tư vấn và nhận báo giá phù hợp với công trình.









