Panel EPS Vách Ngoài 75mm Cách Nhiệt Chống Nóng Giá Rẻ 

0903 659 678

Cách Nhiệt Thịnh Phát
Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát
Chuyên cung cấp và thi công panel cách nhiệt
0903 659 678 (Mr Thịnh)

Panel EPS Vách Ngoài 75mm Cách Nhiệt Chống Nóng Giá Rẻ 

27/05/2026

Panel EPS vách ngoài 75mm được nhiều công trình nhà xưởng, kho sản xuất, phòng sạch và nhà thép tiền chế lựa chọn nhờ khả năng cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và tối ưu chi phí đầu tư. Bài viết này Thịnh Phát sẽ cập nhật đầy đủ bảng báo giá và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp nhất cho từng công trình.

giới thiệu tấm panel eps vách ngoài 75mm

1. Panel EPS vách ngoài 75mm là gì?

Panel EPS vách ngoài 75mm là dòng vật liệu dạng tấm chuyên dùng cho hệ vách bao che bên ngoài công trình như nhà xưởng, kho hàng, nhà thép tiền chế, phòng sạch, khu sản xuất công nghiệp và công trình lắp ghép hiện đại. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ ghép lớp liên tục nhằm tạo ra khả năng cách nhiệt, giảm truyền nhiệt và tăng độ ổn định cho công trình.

Khác với kiểu xây tường gạch truyền thống cần nhiều công đoạn, hệ vách panel được lắp đặt trực tiếp lên khung kết cấu thép bằng hệ ngàm liên kết và phụ kiện chuyên dụng. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công, giảm tải trọng cho móng và tiết kiệm nhân công.

1.1 Cấu tạo 3 lớp của Panel EPS vách ngoài 75mm

2 lớp ngoài cùng – Tôn bảo vệ bề mặt: Hai mặt ngoài của panel EPS vách ngoài 75mm thường sử dụng tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp giúp chống oxy hóa và ăn mòn. Có công dụng chịu lực tác động thời tiết ngoài trời và hạn chế tia UV

  • Bề mặt lớp trên (bên ngoài) có màu bạc hoặc xám ghi, được thiết kế dạng 1 hoặc 3 rãnh thoát nước với nhiều đường cán gân nhuyễn giúp tăng cứng cho vách, dễ dàng vệ sinh. 
  • Lớp bề mặt dưới (bên trong) có màu trắng sữa, để phẳng tăng tính thẩm mỹ hiện đại.

Lớp giữa – Lõi xốp EPS cách nhiệt

Phần lõi được tạo thành từ hạt Expanded Polystyrene nở giãn bằng nhiệt và liên kết dưới áp suất cao. Đây là bộ phận quyết định trực tiếp đến khả năng cách nhiệt và giảm truyền âm. Độ dày 75mm giúp công trình duy trì nhiệt độ ổn định hơn, hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài và góp phần giảm điện năng tiêu thụ cho hệ thống làm mát.

Hệ liên kết ngàm 

Phần mép tấm được thiết kế dạng ngàm khóa liên kết công nghệ giấu vít C+ giúp các mối nối kín khít hơn, hạn chế nước mưa thấm vào bên trong và giảm thất thoát nhiệt. Nhờ cấu tạo này mà công trình đạt được độ kín cao, hạn chế hiện tượng hở mối ghép hoặc xâm nhập hơi ẩm.

tấm panel eps vách ngoài 75mm có 1 rãnh màu xám ghi

1.2 Ưu điểm nổi bật của Panel EPS 75mm vách ngoài 

  • Khả năng cách nhiệt tốt: Lõi EPS có hệ số dẫn nhiệt thấp giúp giảm hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài, tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành dài hạn.
  • Trọng lượng nhẹ: So với tường gạch hoặc bê tông, trọng lượng hệ vách nhẹ hơn giúp giảm tải lên móng và hệ khung thép. Phù hợp với công trình nền đất yếu, nhà xưởng,..
  • Thi công nhanh: Tấm panel EPS vách ngoài 75mm được sản xuất sẵn theo kích thước nên khi đưa đến công trình chỉ cần lắp ghép và xử lý các vị trí liên kết. Giúp rút ngắn thời gian thi công từ 30–50% so với xây dựng truyền thống.
  • Tính thẩm mỹ cao: Sản phẩm có màu sắc bề mặt gân nổi sống động cực kỳ bắt mắt. Nhờ vậy công trình có diện mạo hiện đại mà không cần thêm lớp sơn hoàn thiện.
  • Có thể tháo lắp và tái sử dụng: Đối với nhà xưởng hoặc công trình cần thay đổi mặt bằng sản xuất, hệ vách có thể tháo dỡ và lắp đặt lại tại vị trí khác, hạn chế lãng phí vật liệu.

2. Báo Giá Panel EPS Vách Ngoài 75mm Mới Nhất

Giá panel EPS vách 75mm ngoài trời phụ thuộc tùy vào chất lượng tôn, tỷ trọng lõi EPS, thương hiệu vật liệu và quy mô đơn hàng. 

2.1 Giá Panel EPS 75mm theo độ dày tôn 

Độ dày lớp tôn là yếu tố tác động khá lớn đến đơn giá panel EPS vách ngoài 75mm. Tôn dày hơn sẽ tăng độ cứng, khả năng chịu va đập và tuổi thọ sử dụng.

Độ dày tônỨng dụng phổ biếnGiá sản phẩm (VNĐ/m²)
Từ 0.3mmCông trình tạm, vách ngăn nhẹ340.000 – 380.000 VNĐ/m²
Từ 0.4mmNhà xưởng quy mô vừa
Từ 0.5mmVách ngoài công trình công nghiệp

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo (chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển). Mức giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu bề mặt tôn, tỷ trọng lõi xốp EPS hoặc thời điểm mua hàng.

Quý Khách vui lòng liên hệ Cách Nhiệt Thịnh Phát: (028) 3636 1168 – 0903 659 678 để nhận bảng giá chính xác nhất cho công trình của mình.

2.2 Giá panel tại xưởng và giá thi công trọn gói khác nhau thế nào?

Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa giá xuất xưởng và giá hoàn thiện thực tế. Giá tại xưởng là giá panel EPS vách ngoài 75mm. Chưa bao gồm: Hệ phụ kiện nhôm, vật tư phụ, ke góc và máng xối, vít chuyên dụng, silicone chống thấm, vận chuyển, nhân công lắp dựng, chi phí máy móc hỗ trợ,… Vì vậy mức giá hoàn thiện thường cao hơn nhiều so với giá vật tư ban đầu.

homestay mini lắp từ panel eps vách ngoài

Hiện nay Cách Nhiệt Thịnh Phát nhận cung cấp tấm panel và hệ phụ kiện nhôm – vật tư phụ vận chuyển giao đến tận công trình. Quý Khách hàng có thể liên hệ đội thợ địa phương lắp đặt hoặc tự thi công tại nhà để tiết kiệm chi phí nhân công.

2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Panel EPS vách ngoài 75mm

Ngoài độ dày tôn, nhiều yếu tố khác cũng tác động trực tiếp đến chi phí đầu tư panel EPS vách ngoài 75mm như:

  • Tỷ trọng lõi EPS: Lõi tỷ trọng cao sẽ có độ cứng tốt hơn, tăng khả năng chịu lực và giảm biến dạng.
  • Thương hiệu tôn sử dụng: Các dòng tôn chất lượng cao thường có độ bền màu tốt hơn, khả năng chống ăn mòn cao và tuổi thọ dài hơn.
  • Khối lượng đơn hàng: Diện tích càng lớn, đơn giá trên mỗi mét vuông thường càng tối ưu hơn nhờ tiết kiệm chi phí sản xuất và vận chuyển.
  • Địa điểm công trình: Khoảng cách giao hàng và điều kiện vận chuyển cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.
  • Phụ kiện đi kèm: Ke bo góc, máng xối, cửa, hệ khung thép, vít bắn và vật tư hoàn thiện đều là các khoản cần tính vào dự toán tổng thể.

Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu không chỉ giúp tối ưu ngân sách mà còn hạn chế chi phí sửa chữa, bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời sử dụng của công trình.

3. Thông Số Kỹ Thuật Panel EPS Vách Ngoài 75mm 

Thông số kỹ thuật là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng cách nhiệt, tải trọng kết cấu và hiệu quả vận hành công trình panel EPS vách ngoài 75mm

Thông sốGiá trị tiêu chuẩn
Độ dày tổng thể75mm
Độ dày tôn hai mặt0.3mm – 0.5mm
Tỷ trọng lõi EPS8kg/m³ – 27kg/m³
Khổ rộng hữu dụng1000mm
Chiều dàiCắt theo yêu cầu
Trọng lượng trung bìnhKhoảng 7 – 12kg/m²
Hệ số dẫn nhiệtKhoảng 0.035–0.038 W/m.K
Hệ số cách âmKhoảng 20–30 dB
Màu sắc phổ biếnTrắng sữa, vân gỗ, xám ghi, bạc,..
Kiểu bề mặtĐể phẳng (mặt dưới) – Rãnh gân (mặt trên)
Liên kếtNgàm âm dương, giấu vít C+

panel eps vách ngoài 75mm có 3 rãnh

Độ dày 75mm thường được xem là mức cân bằng giữa hiệu suất cách nhiệt và ngân sách đầu tư. Nếu dùng cho nhà xưởng sản xuất thông thường hoặc khu vực cần hạn chế nhiệt từ môi trường bên ngoài, độ dày này đáp ứng khá tốt nhu cầu sử dụng mà không làm tăng tải trọng lên hệ kết cấu thép.

4. Ứng Dụng Của Panel EPS Vách Ngoài 75mm 

Panel EPS vách ngoài 75mm được ứng dụng rộng rãi ở nhà xưởng công nghiệp, công trình thương mại và dân dụng hiện đại. Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Nhà xưởng công nghiệp: Hệ vách ngoài panel 75mm giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ từ môi trường bên ngoài, tạo không gian làm việc thông thoáng và hỗ trợ tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống làm mát.
  • Vách bao che nhà thép tiền chế: Các công trình khung thép thường ưu tiên vật liệu nhẹ để giảm áp lực lên móng và kết cấu chịu lực. Panel EPS vách ngoài 75mm giúp tăng tốc độ lắp dựng, đồng thời tạo tính đồng bộ cho công trình.
  • Phòng sạch sản xuất: Những khu vực sản xuất linh kiện điện tử, dược phẩm hoặc thực phẩm cần môi trường kín và hạn chế bụi. Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và khả năng liên kết kín giúp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết.
  • Văn phòng lắp ghép: Nhiều doanh nghiệp sử dụng để thi công văn phòng điều hành trong công trường, khu sản xuất hoặc khu công nghiệp vì thời gian hoàn thiện nhanh.
  • Nhà ở tiền chế hiện đại: Xu hướng xây dựng nhà lắp ghép đang ngày càng phổ biến nhờ khả năng tiết kiệm chi phí, giảm thời gian thi công và linh hoạt trong thiết kế.
  • Nhà điều hành công trình: Các công trình thi công tạm thời thường ưu tiên vật liệu có thể tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần để tối ưu ngân sách.
  • Khu chế biến thực phẩm và thủy sản: Môi trường chế biến cần đảm bảo vệ sinh, hạn chế ẩm mốc và dễ dàng bảo trì trong quá trình vận hành.

bề mặt trong của tấm panel vách ngoài là tôn màu trắng sữa để phẳng

5. So Sánh Panel EPS Vách Ngoài 75mm Với Các Vật Liệu Khác

Mỗi loại vật liệu đều có ưu điểm riêng tùy thuộc vào mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh giữa Panel EPS vách ngoài 75mm, panel PU, panel Rockwool và tường gạch truyền thống:

Tiêu chíPanel EPS 75mmPanel PUPanel RockwoolTường gạch
Khả năng cách nhiệtTốtRất tốtTốtTrung bình
Khả năng cách âmKháTốtRất tốtTrung bình
Chống cháyTrung bìnhKháRất tốtKhá
Trọng lượngNhẹNhẹTrung bìnhNặng
Tốc độ thi côngNhanhNhanhNhanhChậm
Chi phí đầu tưThấpCaoTrung bìnhTrung bình
Giảm tải trọng công trìnhTốtTốtKháThấp
Khả năng tháo lắpKhông
Bảo trìDễDễTrung bìnhKhó
Ứng dụng phổ biếnNhà xưởng, kho hàngKho lạnhPhòng chống cháyNhà dân dụng

cận cảnh tấm panel vách ngoài eps có các đường cán gân nổi

  • Nếu ưu tiên tối ưu chi phí, giảm tải trọng và đẩy nhanh tiến độ thi công thì EPS là lựa chọn phù hợp cho phần lớn công trình công nghiệp thông thường.
  • Nếu công trình yêu cầu giữ nhiệt cao, như kho đông lạnh hoặc kho bảo quản nhiệt độ thấp, lõi PU thường mang lại hiệu quả tốt hơn.
  • Trong trường hợp cần khả năng chống cháy và cách âm cao, chẳng hạn khu vực kỹ thuật hoặc nhà máy đặc thù, Rockwool là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn.
  • Còn với công trình dân dụng truyền thống, tường gạch vẫn có ưu điểm về độ chắc chắn nhưng thời gian thi công dài, tải trọng lớn và khó thay đổi kết cấu sau khi hoàn thiện.

6. Quy Trình Thi Công Panel EPS Vách Ngoài 75mm Chuẩn Kỹ Thuật

Một hệ panel EPS vách ngoài 75mm được thi công đúng tiêu chuẩn sẽ giúp hạn chế tình trạng hở ngàm, thấm nước, cong vênh hoặc thất thoát nhiệt sau thời gian dài sử dụng.

6.1 Chuẩn bị khung kết cấu trước khi lắp đặt

Trước khi đưa vật liệu vào lắp dựng, phần khung chịu lực cần được kiểm tra kỹ để đảm bảo độ ổn định cho toàn bộ hệ vách như: độ thẳng đứng, khoảng cách xà gồ, vị trí liên kết và khả năng chịu tải. Nếu hệ kết cấu bị lệch hoặc sai kích thước, quá trình lắp ghép dễ xuất hiện khe hở giữa các tấm, ảnh hưởng đến độ kín và tính thẩm mỹ.

6.2 Các bước thi công Panel EPS vách ngoài từ A–Z

Quá trình lắp dựng thường diễn ra theo trình tự kỹ thuật nhằm đảm bảo tốc độ thi công nhanh và giảm sai sót trong quá trình hoàn thiện.

  • Bước 1 – Định vị và lấy dấu: Đội thi công tiến hành xác định tim trục, cao độ và vị trí lắp đặt từng tấm. Đây là cơ sở để đảm bảo toàn bộ hệ vách đồng đều và không bị lệch kích thước.
  • Bước 2 – Lắp đặt thanh đế và phụ kiện cố định: Thanh U chân tường, thanh viền và các phụ kiện kết nối được cố định trước lên hệ kết cấu thép. Những vị trí này đóng vai trò định hình cho hệ vách.
  • Bước 3 – Tiến hành lắp từng tấm panel: Các tấm được đưa lên vị trí bằng thủ công hoặc thiết bị nâng hạ tùy quy mô công trình. Quá trình lắp ghép thường thực hiện theo thứ tự từ góc công trình đến các vị trí tiếp theo. Hệ ngàm âm dương giúp các tấm liên kết với nhau một cách kín khít, hạn chế khe hở và giảm thất thoát nhiệt.
  • Bước 4 – Cố định bằng vít chuyên dụng: Sau khi căn chỉnh đúng vị trí, đội kỹ thuật sử dụng vít tự khoan có đệm chống thấm để liên kết tấm với hệ khung thép.
  • Bước 5 – Xử lý hoàn thiện: Các vị trí góc nối, mép tiếp giáp, cửa và khe kỹ thuật sẽ được xử lý bằng ke bo, silicone hoặc phụ kiện chuyên dụng nhằm tăng tính thẩm mỹ và ngăn nước thấm vào bên trong.

Sau khi hoàn thiện, toàn bộ bề mặt sẽ được kiểm tra lại về độ kín, độ phẳng và độ chắc chắn trước khi bàn giao.

công trình panel vách ngoài làm nhà lắp ghép

6.3 Xử lý góc nối, cửa đi và cửa sổ

Nhiều trường hợp công trình sau một thời gian sử dụng xuất hiện hiện tượng thấm nước, hở mép hoặc thất thoát nhiệt tại các góc giao nhau giữa hai mặt vách. Đơn vị thi công nên sử dụng phụ kiện bo góc chuyên dụng kết hợp với ke tăng cứng để giúp bề mặt hoàn thiện đồng đều và tránh hiện tượng nứt hở.

Đối với cửa đi và cửa sổ, quy trình thường thực hiện bằng cách:

  • Gia cố khung thép xung quanh ô chờ
  • Lắp đặt nẹp bao viền
  • Bơm keo silicone chống thấm
  • Hoàn thiện phụ kiện che khe hở

Việc xử lý kỹ các vị trí này không chỉ nâng cao độ bền mà còn hỗ trợ khả năng cách âm và giảm hiện tượng đọng nước trong mùa mưa.

Đối với hệ Panel EPS vách ngoài 75mm, quá trình lắp đặt cần đảm bảo độ chính xác từ giai đoạn chuẩn bị kết cấu đến khâu xử lý chi tiết hoàn thiện. Việc thi công đồng bộ giúp tăng độ kín khít giữa các tấm liên kết, tạo bề mặt thẩm mỹ và duy trì tuổi thọ công trình trong điều kiện thời tiết nóng ẩm hoặc mưa nhiều.

7. Mua Panel EPS Vách Ngoài 75mm Giá Tốt, Chất Lượng

Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp Panel EPS vách ngoài 75mm chất lượng với giá cạnh tranh, Cách Nhiệt Thịnh Phát là lựa chọn phù hợp cho các công trình nhà xưởng, kho sản xuất, phòng sạch, nhà thép tiền chế và công trình lắp ghép. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng với nhiều tùy chọn về độ dày tôn, tỷ trọng lõi EPS và kích thước theo yêu cầu thực tế.

nhà lắp ghép panel vách ngoài thực tế

Thịnh Phát hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp, báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp đảm bảo độ bền, khả năng cách nhiệt và tính thẩm mỹ cho công trình, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư lâu dài cho khách hàng.

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa chỉ

Trụ sở chính

  • ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM

Văn phòng Hồ Chí Minh

  • ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM

Văn phòng Hà Nội

  • ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
  • ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Chi nhánh Tiền Giang

  • ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
  • ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Chi nhánh Cần Thơ

  • ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
  • ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số điện thoại

Trụ sở Hồ Chí Minh

– (028) 3636 1168 CSKH

– 0903 659 678 Hotline

– 0917 366 555 Mr. Tập

– 0917 399 777 Mr. Quyến

– 0973 669 222 Ms. Thơm

– 0918 227 333 Ms. Bích

– 0933 668 399 Ms. Trúc 

– 0847 945 666 Ms. Phương

– 0947 338 666 Mr. Tuân

VP Hà Nội

– 0931 577 888 Ms. Liên

– 0943 889 666 Mr. Hải

– 0847 945 777 Ms. Duyên

– 0838 691 599 Ms. Huyền

– 0816 999 599 Ms. Trang

– 0817 998 599 Ms. Minh

CN Tiền Giang

– 0946 338 666 Ms. Thuận

– 0389 513 999 Mr. Huy

– 0946 153 999 Ms. Thúy

– 0779 903 999 Ms. Tiên

– 0389 734 999 Ms. Tâm

CN Cần Thơ

– 0905 688 699 Mr. Thịnh

– 0979 365 699 Mr. Trường

– 0978 365 699 Mr. Mạnh

– 0799 613 999 Ms. Mai

– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil

– 0964 365 699  Ms. Hương

– 0799 512 999 Ms. Phúc

Website: www.cachnhietthinhphat.com

Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat

Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat

Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88

Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat

Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com

Hướng dẫn chỉ đường: 

8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Panel EPS Vách Ngoài 75mm

1. Panel EPS 75mm có chịu được gió mạnh và mưa lớn không?

Có. Khi được thi công đúng kỹ thuật và sử dụng hệ khung kết cấu phù hợp, Panel EPS 75mm có khả năng chịu được điều kiện thời tiết như gió mạnh, mưa lớn và môi trường nóng ẩm ngoài trời. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào độ dày lớp tôn, khoảng cách xà gồ, hệ vít liên kết và phụ kiện chống thấm.

2. Panel EPS 75mm có thể tháo lắp tái sử dụng không?

Có. Hệ vách panel có thể tháo lắp linh hoạt và tái sử dụng nhiều lần. Nếu quá trình tháo dỡ được thực hiện đúng kỹ thuật, các tấm vẫn có thể lắp đặt ở vị trí khác mà không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sử dụng. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đối với nhà xưởng mở rộng, văn phòng tạm hoặc công trình lắp ghép cần thay đổi mặt bằng. 

3. So sánh khả năng cách nhiệt của Panel EPS 75mm và 50mm

So với loại dày 50mm, dòng 75mm có khả năng cách nhiệt tốt hơn khoảng 15–30%, tùy vào tỷ trọng lõi EPS và điều kiện môi trường sử dụng thực tế. Đối với nhà xưởng hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc nhiệt độ cao, độ dày lớn hơn sẽ giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm điện năng tiêu thụ.

4. Panel EPS 75mm có thân thiện môi trường không?

Có. Vật liệu EPS hiện đại không chứa các chất gây hại đến tầng ozone và có khả năng tái sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, việc giảm tiêu hao điện năng cho hệ thống làm mát cũng góp phần giảm mức tiêu thụ năng lượng trong quá trình vận hành công trình. Bên cạnh đó, trọng lượng nhẹ còn giúp giảm lượng vật liệu sử dụng cho phần móng và kết cấu chịu lực.

5. Thi công panel mái và panel vách có khác nhau không?

Mặc dù cùng sử dụng vật liệu dạng tấm, nhưng hệ mái thường yêu cầu khả năng thoát nước, chống dột và chịu tải trọng cao hơn so với hệ vách. Panel mái thường có thiết kế sóng cao, tăng khả năng thoát nước mưa và chịu lực tốt hơn. Trong khi đó, hệ vách ưu tiên tính thẩm mỹ, độ kín khít và khả năng cách nhiệt cho không gian bên trong công trình. Vì vậy cần lựa chọn đúng chủng loại và phương án thi công phù hợp với từng hạng mục.

Có thể thấy, Panel EPS vách ngoài 75mm là giải pháp mang lại nhiều lợi ích về khả năng cách nhiệt, giảm tải trọng công trình, tiết kiệm thời gian thi công và tối ưu chi phí dài hạn. Để công trình đạt hiệu quả sử dụng cao, bạn cần lựa chọn đúng độ dày tôn, tỷ trọng EPS phù hợp với nhu cầu thực tế. Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn Panel EPS vách ngoài 75mm, báo giá theo diện tích thực tế hoặc hỗ trợ tính toán khối lượng vật tư cho công trình nhà xưởng, phòng sạch và nhà lắp ghép, hãy liên hệ ngay Cách Nhiệt Thịnh Phát để được hỗ trợ nhanh chóng với mức giá tối ưu từ xưởng sản xuất.

Có thể bạn quan tâm