Tấm cách nhiệt PU là vật liệu được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng, kho lạnh và kho mát. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt tốt, cấu tạo chắc chắn và thi công nhanh. Tuy nhiên, giá tấm PU phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, tỷ trọng lõi và độ dày tôn. Cùng Thịnh Phát tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, báo giá 2026 và cách chọn tấm PU phù hợp cho từng công trình.
Mục lục
1. Tấm cách nhiệt PU là gì?
Tấm cách nhiệt PU là vật liệu dạng sandwich, có lõi Polyurethane nằm giữa hai lớp tôn. Sản phẩm có khả năng cách nhiệt tốt, trọng lượng tương đối nhẹ và thi công nhanh.
Nhờ hiệu suất cách nhiệt cao, panel PU thường được dùng cho nhà xưởng, kho mát, kho lạnh và phòng sạch. So với việc xây tường truyền thống, tấm PU giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện. Vật liệu cũng thuận tiện khi cần cải tạo hoặc mở rộng không gian.
1.1 Cấu tạo tấm cách nhiệt PU
Tấm cách nhiệt PU thường gồm 3 lớp chính:
| Thành phần | Đặc điểm |
| Lớp tôn bề mặt | Bảo vệ lõi, tăng độ cứng và tạo bề mặt hoàn thiện |
| Lõi PU | Polyurethane có khả năng cách nhiệt cao |
| Lớp tôn phía trong | Bảo vệ lõi và hoàn thiện mặt còn lại của tấm |
Tùy dòng sản phẩm, bề mặt có thể sử dụng tôn mạ màu hoặc các loại tôn theo yêu cầu. Tấm cách nhiệt PU có tỷ trọng lõi khoảng 36–38kg/m³ hoặc 40–42kg/m³. Các công trình yêu cầu cao hơn có thể sử dụng cấu hình từ 45kg/m³.

Cấu tạo tấm panel pu 3 lớp: 2 lớp bề mặt kim loại + foam PU cách nhiệt chống cháy lan cao cấp
1.2 Ưu điểm của tấm cách nhiệt PU
Khả năng cách nhiệt tốt là ưu điểm nổi bật của tấm cách nhiệt PU. Vật liệu giúp hạn chế truyền nhiệt qua hệ vách hoặc trần. Panel PU cũng có cấu tạo kín và ít mối ghép hơn một số phương án xây dựng truyền thống.
- Cách nhiệt tốt: phù hợp công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
- Chống cháy lan: tấm cách nhiệt PU có khả năng hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa.
- Trọng lượng tương đối nhẹ: giảm tải cho kết cấu so với tường xây.
- Thi công nhanh: các tấm được liên kết trực tiếp theo hệ ngàm Z-lock.
- Bề mặt hoàn thiện: tôn giúp công trình sạch và đồng đều.
- Dễ vệ sinh: phù hợp nhiều khu vực yêu cầu bề mặt dễ làm sạch.
- Phù hợp công trình B2B: đáp ứng nhiều nhu cầu nhà xưởng và kho chuyên dụng.
Lưu ý: Nên biết rõ tỷ trọng lõi, độ dày và loại tôn trước khi đặt hàng. Đặc biệt, khả năng chống cháy của panel PU phụ thuộc vào cấu hình sản phẩm và tiêu chuẩn kiểm định. Không nên mặc định mọi loại PU đều có cùng khả năng PCCC.

Ưu điểm tấm cách nhiệt panel pu thi công nhanh, bền đẹp, tiết kiệm chi phí điện năng cho công trình
2. Báo giá tấm cách nhiệt PU mới nhất 2026
Giá tấm cách nhiệt PU được tính theo m². Mức giá thay đổi theo độ dày, tỷ trọng lõi, độ dày tôn, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
Bảng giá panel PU năm 2026 có mức từ khoảng từ 560.000–825.000 đồng/m². Cụ thể:
| Độ dày PU | Giá tham khảo 2026 |
| PU 50mm | Khoảng 560.000–608.000 VNĐ/m² |
| PU 75mm | Khoảng 660.000–720.000 VNĐ/m² |
| PU 100mm | Khoảng 773.000–825.000 VNĐ/m² |
| PU 125mm trở lên | Liên hệ theo cấu hình |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo cấu hình và thời điểm đặt hàng. Bảng giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và phụ kiện.
Khi nhận báo giá, nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ độ dày PU, tỷ trọng, độ dày tôn và thương hiệu. Cách này giúp hạn chế tình trạng báo giá thấp nhưng khác cấu hình thực tế.

Cập nhật bảng báo giá tấm cách nhiệt pu panel mới nhất 2026. Báo giá chi tiết các độ dày panel PU phổ biến
3. Ứng dụng độ dày tấm cách nhiệt PU cho công trình
Tấm cách nhiệt PU có nhiều độ dày khác nhau. Trong đó, 50mm, 75mm và 100mm là những quy cách thường được quan tâm khi dự toán công trình.
| Độ dày | Nhu cầu tham khảo |
| PU 50mm | Vách ngăn, nhà xưởng, văn phòng, khu vực cần cách nhiệt cơ bản |
| PU 75mm | Vách kho mát, phòng sạch và công trình cần tăng khả năng giữ nhiệt |
| PU 100mm | Kho lạnh, khu vực kiểm soát nhiệt độ cao hơn |
| PU 125–200mm | Công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao, cần tính theo thiết kế |
Độ dày càng lớn không đồng nghĩa luôn phù hợp với mọi công trình. Lựa chọn độ dày PU cần dựa trên nhiệt độ sử dụng, yêu cầu cách nhiệt và ngân sách. Với kho mát hoặc kho lạnh, nên xác định điều kiện nhiệt độ trước khi chọn độ dày. Việc tăng độ dày đúng nhu cầu có thể giúp giảm thất thoát nhiệt trong quá trình vận hành.

Ứng dụng cách chọn độ dày tấm cách nhiệt pu cho công trình. Lõi foam PU cao cấp dày từ 50 – 200mm
4. Làm sao kiểm tra tấm PU đúng cấu hình trước khi mua?
Trước khi đặt mua, khách hàng nên kiểm tra kỹ cấu hình trên báo giá. Điều này giúp hạn chế mua sai thông số và phát sinh chi phí.
- Độ dày panel: Xác định rõ tấm PU 50mm, 75mm, 100mm hoặc theo thiết kế. Độ dày cần phù hợp với yêu cầu cách nhiệt của công trình.
- Tỷ trọng lõi PU: Yêu cầu ghi rõ tỷ trọng theo kg/m³. Đây là thông số quan trọng để so sánh giữa các báo giá.
- Độ dày tôn: Kiểm tra riêng độ dày tôn mặt ngoài và mặt trong. Không nên chỉ dựa vào đơn giá trên mỗi mét vuông.
- Khổ hữu dụng: Xác định khổ sử dụng thực tế sau khi ghép tấm. Thông số này ảnh hưởng đến số lượng panel cần đặt.
- Chiều dài: Đối chiếu chiều dài từng tấm với kích thước công trình. Quy cách phù hợp giúp giảm cắt ghép và hao hụt.
- Kiểu liên kết: Xác nhận dạng Zlock, Camlock hoặc cấu hình tương ứng. Mối ghép phù hợp giúp tăng độ kín cho hệ vách.
- Phụ kiện: Làm rõ U, V, nẹp, vít, keo và các vật tư đi kèm. Tính đồng bộ giúp hạn chế thiếu vật tư khi lắp đặt.
- VAT và vận chuyển: Hỏi rõ báo giá đã bao gồm VAT và phí giao hàng chưa. Đây là các khoản có thể ảnh hưởng đến ngân sách.
Để báo giá tấm PU chính xác, khách hàng nên cung cấp loại công trình, diện tích và địa điểm giao hàng. Nếu có bản vẽ, nên gửi trực tiếp cho Thịnh Phát để bóc tách khối lượng panel và phụ kiện. Cách này giúp tính vật tư sát thực tế và hạn chế hao hụt.

Mua tấm panel cách nhiệt pu giá rẻ hàng chính hãng, giao từ xưởng đến tận công trình trên toàn quốc
5. Mua tấm cách nhiệt PU chất lượng tốt, giá cạnh tranh
Thịnh Phát cung cấp tấm cách nhiệt PU cho nhà xưởng, kho mát, kho lạnh và công trình cần kiểm soát nhiệt. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, kích thước hoặc khối lượng dự kiến. Thịnh Phát hỗ trợ tư vấn độ dày, tỷ trọng, loại tôn và quy cách panel theo nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0943 889 666 Mr. Hải
– 0933 668 399 Ms. Kiều
– 0964 365 699 Ms. Hương
– 0389 734 999 Ms. Tâm
Website: cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn
Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
Mọi đơn hàng đều được hỗ trợ bóc tách vật tư, hạn chế hao hụt và tối ưu chi phí. Liên hệ ngay để nhận báo giá tấm panel PU theo đúng diện tích và cấu hình công trình.
6. Những câu hỏi thường gặp về tấm cách nhiệt PU
1. Tấm cách nhiệt PU có bền không?
Có. Tấm cách nhiệt PU có độ bền tốt từ 50 năm. Nếu sử dụng đúng điều kiện và lắp đặt đúng kỹ thuật.
2. Panel PU có bị thấm nước không?
Lõi PU có khả năng kháng ẩm tốt. Tuy nhiên, mối nối cần được xử lý kín để hạn chế nước xâm nhập vào hệ panel.
3. Tấm panel PU có cần phụ kiện khi lắp đặt không?
Có. Tùy công trình, panel PU thường cần U, V, nẹp, vít, keo và các phụ kiện liên kết.
4. Tấm PU có mắc tiền hơn các loại panel khác không?
Có. Panel PU thường có giá cao hơn EPS và Rockwool. Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng, tôn và quy cách panel.
5. Khi nào công trình nên sử dụng tấm cách nhiệt PU?
PU phù hợp với kho lạnh, kho mát, phòng sạch, nhà xưởng và các khu vực cần khả năng cách nhiệt tốt.
7. Kết luận
Tấm cách nhiệt PU phù hợp với nhiều công trình cần khả năng cách nhiệt và kiểm soát nhiệt độ. Khi lựa chọn, nên xem xét đồng thời độ dày, tỷ trọng lõi, độ dày tôn và quy cách panel. Việc kiểm tra kỹ báo giá giúp hạn chế mua sai cấu hình và phát sinh chi phí. Với công trình lớn, nên gửi bản vẽ để được bóc tách vật tư và tư vấn phương án phù hợp.







