Tấm panel xốp vách và mái đều có cấu tạo gồm lớp tôn kết hợp lõi cách nhiệt. Tuy nhiên, mỗi loại đều có đặc điểm và phương pháp lắp đặt khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt panel vách và mái. Đồng thời so sánh và lưu ý khi lựa chọn loại panel cho công trình.
Mục lục
1. Tấm panel xốp vách và mái là gì?
Tấm panel xốp vách và mái đều có cấu tạo dạng sandwich. Sản phẩm gồm 2 lớp tôn bên ngoài và lõi cách nhiệt ở giữa. Tuy nhiên, vị trí sử dụng khác nhau dẫn đến yêu cầu kỹ thuật cũng khác nhau. Panel vách chủ yếu tạo tường ngăn và bao che. Panel mái phải đáp ứng thêm yêu cầu về thoát nước, thời tiết và tải trọng.
1.1 Tấm panel xốp làm vách
Tấm panel xốp làm vách gồm hai lớp tôn và lõi cách nhiệt ở giữa. Sản phẩm được sử dụng để làm vách bao che, vách ngăn cho nhà xưởng. Ngoài ra còn làm phòng sạch, nhà lắp ghép và công trình dân dụng.

Tấm panel vách có 3 lớp liên kết bền chắc, trọng lượng nhẹ và đa dạng màu sắc thẩm mỹ cho công trình
Tùy nhu cầu, panel vách có thể sử dụng lõi EPS, PU hoặc Rockwool. Các độ dày phổ biến gồm 50mm, 75mm và 100mm. Bề mặt tôn phẳng, dễ vệ sinh và có nhiều màu sắc lựa chọn. Nhờ trọng lượng nhẹ, panel vách dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh và giảm tải cho công trình. Đây là giải pháp phù hợp khi cần hoàn thiện vách với thời gian thi công ngắn và chi phí hợp lý.
1.2 Tấm panel xốp lợp mái tôn
Tấm panel xốp mái có bề mặt tôn cán 5 sóng, lõi cách nhiệt ở giữa và lớp tôn phẳng cuối. Sản phẩm giúp che mưa nắng, giảm truyền nhiệt và tạo lớp bao che cho công trình. Panel mái có thể sử dụng lõi EPS, PU hoặc Rockwool. Khi lắp đặt, tấm panel được liên kết với hệ xà gồ bằng vít chuyên dụng. Kết hợp các phụ kiện như úp nóc, diềm mái và máng xối.

Cấu tạo của tấm panel lợp mái tôn gồm 3 lớp: tôn cán sóng – lõi cách nhiệt – tôn để phẳng
So với mái tôn thông thường, panel mái có thêm lớp lõi cách nhiệt. Điều này giúp hỗ trợ giảm nóng cho không gian bên dưới. Tuy nhiên, cần tính toán độ dốc, khoảng cách xà gồ. Đặc biệt là xử lý kín các mối nối để hạn chế thấm dột trong quá trình sử dụng.
2. So sánh tấm panel xốp vách và mái
Panel vách và mái có cấu tạo tương tự nhưng khác nhau về yêu cầu sử dụng. Có thể tham khảo bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Panel vách | Panel mái |
| Vị trí | Tường, vách ngăn | Mái công trình |
| Mục đích | Bao che, phân chia không gian | Che mưa nắng, cách nhiệt |
| Cấu tạo | Tôn – lõi – tôn | Tôn cán 5 sóng – lõi – tôn |
| Độ dày lõi | 50 – 75 – 100 – 150mm | 25 – 50 – 75 – 100mm tùy loại lõi |
| Khổ hữu dụng | 1.100 – 1.150mm tùy loại lõi | 1.000mm |
| Hệ khung | Khung vách | Xà gồ và hệ mái |
| Phụ kiện | U, V, H, T và phụ kiện nối | Vít, úp nóc, diềm, máng xối |
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở điều kiện làm việc của tấm panel. Vách ít chịu tác động trực tiếp từ nước mưa. Trong khi đó, mái phải liên tục tiếp xúc với thời tiết. Do đó, cần xem xét cả cấu tạo, hệ khung và phương án lắp đặt.

So sánh cấu tạo, đặc điểm và sự khác nhau giữa 2 loại panel vách và panel mái lợp
3. Lưu ý khi mua tấm panel xốp vách và mái
Khi mua panel, cần xác định rõ vị trí sử dụng là vách hay mái. Đây là cơ sở để lựa chọn loại panel và quy cách phù hợp. Một số thông số cần kiểm tra gồm:
- Loại lõi: EPS, PU hoặc Rockwool.
- Độ dày lõi: Thường 50, 75, 100mm hoặc theo yêu cầu.
- Tỷ trọng lõi: Ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng cách nhiệt.
- Độ dày tôn: Cần phù hợp với điều kiện sử dụng.
- Khổ hữu dụng: Dùng để tính chính xác diện tích thực tế.
- Chiều dài tấm: Nên tính theo thiết kế và điều kiện vận chuyển.
- Kiểu ngàm: Đảm bảo các tấm liên kết kín và chắc chắn.
- Phụ kiện: Cần đồng bộ với từng vị trí lắp đặt.

Lưu ý khi mua tấm xốp panel cho công trình. Cần lưu ý chọn loại lõi, cấu hình sản phẩm phù hợp để tối ưu hiệu quả sử dụng
Với panel mái, cần quan tâm thêm độ dốc, khoảng cách xà gồ. Ngoài ra còn có vít liên kết, úp nóc và xử lý chống thấm. Đối với công trình lớn, nên gửi kích thước thực tế cho Thịnh Phát. Việc bóc khối lượng trước giúp hạn chế mua thừa hoặc thiếu vật tư.
4. Địa chỉ mua tấm panel xốp cách nhiệt giá rẻ
Bạn muốn mua tấm panel xốp cách nhiệt giá tốt? Thịnh Phát cung cấp các dòng panel EPS, PU và Rockwool phục vụ cho công trình cách nhiệt. Khi khách hàng gửi diện tích, Thịnh Phát sẽ tư vấn khối lượng vật tư và vận chuyển đến công trình.

Địa chỉ cung cấp tấm panel cách nhiệt làm vách và mái công trình giá rẻ, hàng chính hãng, giao toàn quốc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0918 227 333 Ms. Bích
– 0799 613 999 Ms. Mai
– 0817 998 599 Ms. Minh
– 0779 903 999 Ms. Duyên Đỗ
Website: cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn
Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
5. Những câu hỏi thường gặp về tấm panel xốp
1. Panel vách có dùng làm mái được không?
Không nên sử dụng tùy tiện. Cần kiểm tra cấu tạo, khả năng chịu tải, khoảng cách xà gồ và độ dốc trước khi dùng cho mái.
2. Panel mái có dùng làm vách được không?
Có thể làm vách ngoài tùy phương án thiết kế. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng loại panel và phụ kiện cho hệ vách.
3. Panel vách và mái loại nào cách nhiệt tốt hơn?
Khả năng cách nhiệt phụ thuộc chủ yếu vào loại lõi, độ dày và tỷ trọng. Panel mái thường cần chú trọng khả năng chống nóng hơn do tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
4. Panel vách và mái có cùng khổ không?
Không. Khổ panel phụ thuộc từng dòng sản phẩm và cấu tạo ngàm. Khi đặt hàng, cần xác định rõ khổ hữu dụng sản phẩm.
5. Giá panel vách và panel mái có giống nhau không?
Không. Giá phụ thuộc vào loại lõi, độ dày, tôn, số lượng và phụ kiện. Panel mái có thể phát sinh thêm chi phí cho hệ phụ kiện và xử lý chống thấm.
6. Kết luận
Tấm panel xốp vách và mái đều giúp bao che và cách nhiệt công trình. Tuy nhiên, hai loại có yêu cầu khác nhau do vị trí và điều kiện sử dụng. Panel vách phù hợp làm vách ngăn, vách bao che, phòng sạch và nhà lắp ghép. Panel mái cần chú trọng hơn đến khả năng chịu tải, chống nóng, độ dốc và chống thấm. Khi lựa chọn, nên xác định rõ nhu cầu, phân loại, độ dày, tỷ trọng và hệ khung. Khách hàng cung cấp kích thước thực tế để được Thịnh Phát tư vấn và báo giá phù hợp.






