Mục lục
1. Tấm PU Panel có những quy cách độ dày nào?
Tấm PU Panel cách nhiệt thường có các quy cách độ dày phổ biến từ 50mm đến 200mm. Trong đó, 50mm, 75mm và 100mm được sử dụng khá phổ biến trong nhiều công trình. Độ dày quyết định đáng kể đến khả năng hạn chế truyền nhiệt qua vách và trần. Điều này đặc biệt quan trọng với kho lạnh, kho mát và phòng kiểm soát nhiệt độ.

Các loại độ dày tấm Panel PU từ 50 – 200mm. Lõi PU càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt
Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng cần sử dụng tấm PU thật dày. Độ dày quá lớn có thể làm tăng chi phí vật tư không cần thiết. Ngược lại, chọn tấm quá mỏng có thể làm giảm hiệu quả cách nhiệt. Công trình còn có thể phát sinh chi phí vận hành cao hơn. Vì vậy, nên xác định độ dày dựa trên điều kiện sử dụng thực tế. Các yếu tố gồm nhiệt độ, diện tích, vị trí lắp đặt và yêu cầu bảo ôn.
2. Cách chọn độ dày tấm PU Panel cho công trình
Để chọn độ dày tấm PU Panel, trước tiên cần xác định công năng của công trình. Sau đó, cần xác định nhiệt độ yêu cầu và điều kiện môi trường.
Có thể tham khảo cách lựa chọn theo từng nhóm công trình sau:
| Độ dày PU | Khả năng cách nhiệt | Công trình phù hợp |
| 50mm | Cơ bản | Nhà xưởng, văn phòng, kho thường |
| 75mm | Tốt | Nhà xưởng, phòng mát, khu sản xuất |
| 100mm | Cao | Kho mát, kho lạnh, phòng sạch |
| 150mm | Rất cao | Kho lạnh yêu cầu cách nhiệt cao |
| 200mm | Rất cao | Công trình cần khả năng giữ nhiệt đặc biệt |
- Tấm PU Panel 50mm phù hợp với công trình cần cách nhiệt ở mức cơ bản. Quy cách này thường được cân nhắc cho vách nhà xưởng và khu vực không yêu cầu giữ lạnh.
- Tấm PU Panel 75mm tạo mức cách nhiệt cao hơn so với loại 50mm. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều khu vực sản xuất và phòng có kiểm soát nhiệt.
- Tấm PU Panel 100mm có khả năng cách nhiệt tốt hơn nhờ lớp PU dày hơn. Quy cách này thường được ưu tiên cho kho mát và một số kho lạnh.
Với kho lạnh chuyên dụng, độ dày cần tính theo nhiệt độ thiết kế. Ngoài ra, cần xem xét cửa kho, nền, trần và hệ thống làm lạnh.

Hướng dẫn cách chọn độ dày tấm sandwich Panel PU cách nhiệt phù hợp cho công trình
Ngoài độ dày tấm PU Panel, cần kiểm tra tỷ trọng lõi PU và độ dày tôn. Hai yếu tố này giúp đánh giá đúng cấu hình tấm panel. Đối với công trình lớn, nên cung cấp bản vẽ cho Thịnh Phát để được báo giá sát nhu cầu. Thịnh Phát có thể hỗ trợ tư vấn quy cách và bóc khối lượng theo thông tin công trình.
3. Lưu ý khi chọn độ dày tấm PU Panel
Chọn đúng độ dày tấm PU Panel giúp công trình đạt hiệu quả cách nhiệt và kiểm soát chi phí. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá bán mỗi mét vuông.
- Xác định đúng mục đích sử dụng
Trước tiên, cần xác định panel dùng làm vách, trần hay kho lạnh. Mỗi khu vực có yêu cầu cách nhiệt và độ kín khác nhau. Nhà xưởng thông thường có thể cân nhắc PU Panel 50mm hoặc 75mm. Kho lạnh nên được tính toán theo nhiệt độ bảo quản thực tế. Không nên áp dụng một độ dày cho mọi loại kho lạnh.
- Không chỉ nhìn vào độ dày
Hai tấm cùng độ dày chưa chắc có chất lượng tương đương. Cần kiểm tra thêm tỷ trọng lõi PU và độ dày tôn. Khả năng cách nhiệt còn phụ thuộc vào độ kín của mối nối. Do đó, báo giá cần thể hiện đầy đủ cấu hình sản phẩm. Thông tin này giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng so sánh.

Những lưu ý quan trọng cần biết khi lựa chọn độ dày tấm Panel PU ứng dụng cho công trình
- Tính tổng chi phí thay vì chỉ so sánh giá panel
Giá vật tư không chỉ gồm đơn giá tấm PU Panel. Tổng ngân sách còn có thể gồm phụ kiện, cửa, vận chuyển và VAT. Với công trình lớn, chênh lệch nhỏ trên mỗi mét vuông có thể thành khoản đáng kể. Nên tính tổng chi phí theo toàn bộ cấu hình trước khi đặt hàng.
- Kiểm tra khổ hữu dụng trước khi dự toán
Khổ hữu dụng quyết định diện tích thực tế của từng tấm sau khi ghép. Không nên lấy khổ phủ bì để tính chính xác số lượng panel. Sai khổ tính toán có thể khiến công trình thiếu hoặc dư vật tư. Nhà thầu nên gửi bản vẽ để được bóc khối lượng trước khi đặt hàng.
- Xác nhận thông số trước khi sản xuất
Đơn hàng số lượng lớn nên xác nhận thông số bằng văn bản. Các thông tin cần kiểm tra gồm độ dày, tỷ trọng và khổ hữu dụng. Ngoài ra, cần xác nhận độ dày tôn, màu sắc và chiều dài tấm. Phụ kiện đi kèm cũng cần được thống nhất trước khi sản xuất.
4. Mua tấm PU Panel giá rẻ, đa dạng quy cách
Thịnh Phát cung cấp tấm PU Panel với nhiều quy cách phục vụ công trình. Các độ dày phổ biến gồm 50mm, 75mm và 100mm. Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ để được bóc khối lượng vật tư. Sản phẩm được cung cấp theo hướng giá xưởng, không qua trung gian. Thịnh Phát nhận giao hàng toàn quốc cho khách hàng và nhà thầu.

Địa chỉ mua tấm pu panel giá rẻ, hàng chính hãng, chất lượng. Giao đến tận công trình trên toàn quốc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0917 399 777 Mr. Quyến
– 0931 577 888 Ms. Liên
– 0946 338 666 Ms. Thuận
– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil
Website: cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn
Youtube: CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
5. Những câu hỏi thường gặp về tấm PU Panel
1. Panel PU 50mm có dùng được cho kho lạnh không?
Có thể dùng trong một số trường hợp. Đối với kho lạnh âm, nên chọn độ dày cao hơn theo nhiệt độ bảo quản.
2. Panel PU có thể dùng làm trần không?
Có. Panel PU phù hợp làm trần nhà xưởng, phòng sạch, kho mát và nhiều công trình cách nhiệt. Cần thiết kế khung xương chắc chắn và bố trí khoảng cách phù hợp.
3. Tấm PU panel có những màu nào?
Thịnh Phát hiện đang sản xuất và cung cấp tấm PU Panel màu trắng sữa.
4. Phụ kiện thi công panel PU gồm những gì?
Phụ kiện thường gồm U, V, H, T nhôm, vít, silicon và các chi tiết liên kết.
5. Nên chọn panel PU hay EPS để làm nhà lắp ghép
Nếu ưu tiên tối ưu ngân sách, EPS là lựa chọn phù hợp. PU có thể cân nhắc khi công trình cần khả năng cách nhiệt cao hơn.
6. Kết luận
Lựa chọn đúng độ dày giúp tấm PU Panel phát huy hiệu quả cách nhiệt và tối ưu chi phí. PU Panel 50mm, 75mm và 100mm phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau. Đối với đơn hàng lớn, bản vẽ giúp Thịnh Phát bóc khối lượng chính xác hơn. Thịnh Phát cung cấp tấm PU Panel đa dạng quy cách và giao hàng toàn quốc. Khách hàng có thể gửi thông tin công trình để được tư vấn cấu hình phù hợp.







