Rất nhiều người thắc mắc chọn mua tôn PU dày bao nhiêu thì phù hợp để vừa chống nóng, giảm ồn lại tối ưu chi phí. Bởi mỗi độ dày tôn PU sẽ mang đến hiệu quả sử dụng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng cách nhiệt và tính thẩm mỹ công trình. Bài viết dưới đây, Thịnh Phát sẽ giúp bạn cách chọn đúng theo nhu cầu công trình.
Mục lục
- 1. Tổng quan tấm tôn PU cách nhiệt
- 2. Tôn PU dày bao nhiêu? Các độ dày phổ biến hiện nay
- 3. Thông số kỹ thuật của tôn PU cần biết trước khi chọn mua
- 4. Nên chọn tôn PU dày bao nhiêu cho từng công trình?
- 5. Lợi ích khi sử dụng tôn PU 3 lớp cho công trình
- 6. Mua tôn PU chất lượng, giá tốt ở đâu?
- 7. Những câu hỏi thường gặp về độ dày tôn PU
1. Tổng quan tấm tôn PU cách nhiệt
1.1. Cấu tạo chi tiết
Tôn PU cách nhiệt là dòng tôn 3 lớp, được cấu tạo gồm: Lớp Tôn + Lõi PU + Lớp Giấy Bạc.
- Lớp tôn mạ màu phía trên sử dụng có khả năng chịu lực, chống ăn mòn và bảo vệ mái trước tác động của thời tiết.
- Ở giữa là lõi PU (Polyurethane) quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm cho công trình.
- Phía dưới là lớp giấy bạc giúp phản xạ nhiệt, hạn chế hơi nóng hắt xuống không gian bên dưới và tăng tính thẩm mỹ cho không gian bên trong.

1.2. Vì sao độ dày tôn PU rất quan trọng?
Độ dày tôn PU cách nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống nóng, chống ồn và độ cứng của mái sau thi công. Lõi PU đủ dày sẽ giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ, hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn và giữ không gian bên trong ổn định hơn. Vì vậy, hiểu rõ tôn PU dày bao nhiêu sẽ giúp người dùng chọn đúng loại tôn, vừa đảm bảo công năng vừa tối ưu chi phí đầu tư.
2. Tôn PU dày bao nhiêu? Các độ dày phổ biến hiện nay
Hiểu rõ tôn PU dày bao nhiêu giúp người dùng chọn được loại phù hợp cho từng công trình, vừa tiết kiệm chi phí vừa tối ưu hiệu quả cách nhiệt và cách âm. Độ dày tôn PU bao gồm hai thành phần chính: Độ dày tôn và độ dày lõi.
2.1. Độ dày lớp tôn mạ màu
Lớp tôn mạ màu bao bọc bên ngoài mái, chịu trực tiếp tác động của thời tiết. Lớp này quyết định độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền tổng thể của mái tôn.
Đặc điểm và vai trò:
- Độ dày tôn phổ biến 0.35 – 0.5 zem
- Giúp tăng độ cứng, giúp mái không bị võng hoặc móp trong quá trình sử dụng
- Chống ăn mòn, chịu nắng mưa, tăng tuổi thọ cho mái tôn
- Giữ màu bền lâu, tạo tính thẩm mỹ cho công trình

2.2. Độ dày lõi PU
Lõi PU là phần quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn của mái tôn.
Đặc điểm và vai trò:
- Các độ dày phổ biến dày 16mm, 18mm và 20mm
- Cách nhiệt hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình vào mùa nắng
- Chống ồn khi mưa, mang lại không gian yên tĩnh
- Tăng độ bền và độ ổn định cho mái lợp, tránh cong vênh hay xuống cấp sớm

3. Thông số kỹ thuật của tôn PU cần biết trước khi chọn mua
Ngoài việc quan tâm tôn PU dày bao nhiêu, người dùng cũng nên nắm rõ một số thông số kỹ thuật cơ bản để chọn được tấm tôn phù hợp, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và tính thẩm mỹ cho công trình.
Các thông số quan trọng:
- Khổ hữu dụng: 1m
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu tối đa 12m
- Số sóng tôn: 5 sóng hoặc 9 sóng
- Màu sắc đa dạng: Xanh ngọc, xanh dương, đỏ tươi, đỏ đô, trắng sữa, vàng, xanh lá, xám lông chuột…, phù hợp nhiều phong cách xây dựng.
4. Nên chọn tôn PU dày bao nhiêu cho từng công trình?
4.1. Công trình nhà ở dân dụng
Đối với nhà ở, nhà phố, biệt thự hay nhà cấp 4:
- Lõi PU từ 16–18mm là lựa chọn hợp lý
- Giảm nhiệt rõ rệt, giữ không gian mát mẻ vào mùa nắng
- Hạn chế tiếng ồn khi mưa mà vẫn tiết kiệm chi phí đầu tư
- Phù hợp với các công trình nhỏ đến vừa, không cần quá dày
4.2. Nhà xưởng, khu công nghiệp
Với nhà xưởng, khu công nghiệp, kho hàng:
- Lõi PU 20mm mang lại hiệu quả cách nhiệt tối ưu
- Ổn định nhiệt độ trong không gian rộng, giúp bảo quản sản phẩm tốt hơn
- Tăng tuổi thọ mái lợp, giảm rung lắc và xuống cấp nhanh
- Phù hợp cho các công trình yêu cầu nhiệt độ và độ bền cao
5. Lợi ích khi sử dụng tôn PU 3 lớp cho công trình
- Chống nóng – cách âm hiệu quả: Lõi PU giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình và hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
- Tăng độ cứng, hạn chế võng: Nhờ kết cấu 3 lớp, giúp mái tôn cứng chắc, giảm cong vênh, tăng tuổi thọ sử dụng 30 – 40 năm.
- Chống cháy, nâng cao an toàn: Foam PU có khả năng chống cháy lan, đảm bảo độ an toàn cho mọi công trình.
- Tiết kiệm chi phí hiệu quả: Nhờ thiết kế sóng tôn rộng, cho phép giãn khoảng cách xà gồ, giảm chi phí vật tư và chi phí nhân công.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt tôn đẹp, màu sắc phong phú phù hợp nhiều phong cách kiến trúc.
Xem Thêm: Giá Tôn PU Cách Nhiệt, Cách Âm Cập Nhật Mới Nhất 2026
6. Mua tôn PU chất lượng, giá tốt ở đâu?
Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua tôn PU cách nhiệt chất lượng, giá cả phải chăng thì Công ty Cách Nhiệt Thịnh Phát là địa chỉ đáng tin cậy để đồng hành. Với hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên cung cấp vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát đảm bảo cung cấp dòng tôn PU 3 lớp với đủ độ dày, màu sắc và kích thước.
Lợi ích khi mua tôn PU tại Thịnh Phát:
- Giá cạnh tranh, mua trực tiếp tại xưởng, tiết kiệm chi phí trung gian.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giúp chọn đúng độ dày và loại tôn phù hợp.
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi và bảo hành minh bạch, giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài.
Thông tin liên lạc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
- ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hồ Chí Minh
- ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM
Văn phòng Hà Nội
- ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
- ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
- ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
- ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
- ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
– 0903659678 Hotline
– 0917366555 Mr. Tập
– 0947338666 Mr. Tuân
– 0917399777 Mr. Quyến
– 0931577888 Ms. Liên
– 0973669222 Ms. Thơm
– 0918227333 Ms. Bích
– 0933668399 Ms. Trúc
– 0847945666 Ms. Phương
– 0964365699 Ms. Ngân
VP Hà Nội
– 0931577888 Ms. Liên
– 0943889666 Mr. Hải
– 0847945777 Ms. Duyên
– 0838691599 Ms. Huyền
– 0817998599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
– 0946338666 Ms. Thuận
– 0389513999 Mr. Huy
– 0389734999 Ms. Thảo
– 0946153999 Ms. Nhi
CN Cần Thơ
– 0905688699 Mr. Thịnh
– 0979365699 Mr. Trường
– 0978365699 Mr. Mạnh
Website: www.cachnhietthinhphat.com
Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat
Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat
Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88
Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
7. Những câu hỏi thường gặp về độ dày tôn PU
- Tôn PU dày bao nhiêu là phù hợp để lợp nhà ở?
Trả lời: Thông thường, cho nhà ở dân dụng nên chọn lõi PU từ 16–18mm để đảm bảo chống nóng và giảm ồn hiệu quả.
- Độ dày lớp tôn mạ màu có quan trọng không?
Trả lời: Rất quan trọng, chọn độ dày phù hợp giúp mái cứng cáp và chịu lực tốt.
- Tôn PU dày có làm mái nặng hơn nhiều không?
Trả lời: Không đáng kể, tôn PU 3 lớp có trọng lượng nhẹ, dù tăng độ dày vẫn không gây áp lực lớn lên kết cấu mái.
- Chọn độ dày tôn PU có ảnh hưởng đến chi phí không?
Trả lời: Có, lõi càng dày chi phí càng cao, nhưng bù lại khả năng cách nhiệt và tuổi thọ mái tăng đáng kể.






