Báo giá panel PU 2026 cập nhật chi tiết theo độ dày

0903 659 678

Cách Nhiệt Thịnh Phát
Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát
Chuyên cung cấp và thi công panel cách nhiệt
0903 659 678 (Mr Thịnh)

Báo Giá Panel PU 2026 Cập Nhật Chi Tiết Theo Độ Dày

01/01/2026

Với khả năng cách nhiệt tốt, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí lâu dài, panel PU đang được nhiều khách hàng quan tâm và lựa chọn. Tuy nhiên, mỗi độ dày panel sẽ có mức giá khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách đầu tư. Để nắm rõ giá panel PU 2026, cùng Thịnh Phát tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.giá panel PU 2026

1. Cấu tạo và thông số kỹ thuật tấm panel PU cách nhiệt

1.1. Cấu tạo 3 lớp tiêu chuẩn

Panel PU là vật liệu cách nhiệt được thiết kế theo dạng tấm lắp ghép sẵn, với cấu tạo 3 lớp bền chắc. Các lớp này được liên kết được liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng, giúp tăng độ bám dính, độ bền và khả năng cách nhiệt trong suốt quá trình sử dụng. 

  • Hai lớp tôn mạ kẽm bên ngoài: Có tác dụng bảo vệ lõi PU, chống ăn mòn, gỉ sét, tăng độ cứng và tính thẩm mỹ cho tấm panel.
  • Lớp lõi PU ở giữa: Là lớp vật liệu chính quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng cho công trình.
  • Các tấm panel PU còn được thiết kế hệ ngàm Zlock, giúp việc thi công diễn ra nhanh chóng, các tấm panel được liên kết khít chặt với nhau, giảm khe hở, hạn chế thất thoát nhiệt hiệu quả.

1.2. Thông số kỹ thuật của panel PUgiá panel PU 2026 1

Để phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, panel PU được sản xuất với các thông số linh hoạt, dễ lựa chọn và thuận tiện trong quá trình thi công lắp ghép.

  • Độ dày lớp PU: 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 200mm
  • Tỷ trọng lõi PU: Từ 40 – 42 kg/m³
  • Độ dày tôn bề mặt: 0.4 – 0.6mm
  • Chiều rộng tiêu chuẩn: khoảng 1.1m
  • Chiều dài tấm panel: Cắt theo yêu cầu thực tế (tối đa 12m)
  • Bề mặt panel: Được thiết kế cán gân (tăng độ cứng) hoặc mặt phẳng (tăng thẩm mỹ)

2. Bảng so sánh panel PU – panel EPS – panel Rockwool 

Tiêu chíPanel PUPanel EPSPanel Rockwool
Lõi cách nhiệtFoam PUXốp EPSBông khoáng
Khả năng cách nhiệtRất tốt, giữ nhiệt ổn địnhTrung bìnhTrung bình
Khả năng cách âmTốtTrung bìnhRất tốt
Chống cháyChống cháy lanDễ cháyKhông cháy
Trọng lượngNhẹNhẹNặng
Mức giáCao nhấtThấp nhấtTrung bình

 

Kết luận: 

  • Panel PU: Giá cao nhất, đổi lại khả năng cách nhiệt vượt trội và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
  • Panel EPS: Giá rẻ, phù hợp nhu cầu sử dụng cơ bản.
  • Panel Rockwool: Giá cao hơn EPS nhưng thấp hơn PU, nổi bật về chống cháy và cách âm.giá panel PU 2026 2

3. Ưu điểm nổi bật ảnh của panel PU

  • Khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm rất tốt, giúp ổn định nhiệt độ bên trong công trình
  • Độ bền cao, hạn chế cong vênh, phù hợp với môi trường sản xuất liên tục, tuổi thọ  30 – 40 năm sử dụng (tùy điều kiện môi trường sử dụng).
  • Khả năng chống cháy lan hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu an toàn cơ bản
  • An toàn, thân thiện với môi trường, không chứa các chất gây hiệu ứng nhà kính
  • Thi công nhanh, giảm chi phí nhân công và thời gian hoàn thiện
  • Có thể tháo lắp và tái sử dụng, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư về lâu dài

Chính những ưu điểm này khiến giá panel PU 2026 thường cao hơn một số dòng panel khác nhưng hoàn toàn xứng đáng với giá trị sử dụng mang lại.

Xem Thêm: Tấm Panel Cách Nhiệt PU – Giữ Nhiệt, Giảm Chi Phí Năng Lượng

4. Báo giá panel PU 2026 theo từng độ dày

4.1. Panel PU dày 50mmgiá panel PU 2026 3

Ở phân khúc cơ bản, panel PU 50mm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp và khả năng cách nhiệt vẫn ổn định. 

  • Giá tham khảo: Khoảng 550.000 VNĐ/m²
  • Phù hợp làm vách ngăn, phòng làm việc lắp ghép, khu điều hành tạm, nhà xưởng, nhà ở dân dụng.

4.2. Panel PU dày 75mmgiá panel PU 2026 4

Với độ dày ở mức trung bình, panel PU 75mm mang lại hiệu quả sử dụng ổn định và được đánh giá là lựa chọn cân bằng giữa giá thành và khả năng cách nhiệt. 

  • Giá tham khảo: Khoảng 680.000 VNĐ/m², khả năng giữ nhiệt tốt hơn panel 50mm
  • Phù hợp cho kho mát, khu sản xuất, phòng điều hành cố định

4.3. Panel PU dày 100mmgiá panel PU 2026 5

Khi cần kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ hơn, panel PU 100mm là lựa chọn được ưu tiên nhờ lõi PU dày và hiệu quả cách nhiệt cao. Theo báo giá panel PU 2026 mới nhất, dòng panel này có mức giá cao hơn nhưng đổi lại là khả năng tiết kiệm chi phí vận hành về lâu dài.

  • Giá tham khảo: Khoảng 800.000 VNĐ/m²
  • Phù hợp cho kho lạnh, kho đông, phòng sạch, khu bảo quản thực phẩm, hầm đá

5. Giá panel PU 2026 có cố định không? Các yếu tố tác động đến giá

Thực tế, giá panel PU 2026 không cố định trong suốt cả năm mà có thể thay đổi theo từng thời điểm. Mức giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng chủ động hơn khi lựa chọn.giá panel PU 2026 7

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá panel PU trong năm 2026:

  • Độ dày và tỷ trọng lõi PU: Lõi PU càng dày, tỷ trọng càng cao thì khả năng cách nhiệt và độ ổn định càng tốt, đồng thời giá thành cũng tăng theo.
  • Số lượng đặt hàng: Đặt mua số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
  • Vị trí giao hàng: Khoảng cách vận chuyển cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá panel PU.
  • Biến động thị trường vật liệu: Giá tôn, nguyên liệu PU và chi phí sản xuất thay đổi theo từng giai đoạn sẽ tác động đến giá panel PU 2026.
  • Chính sách từng nhà cung cấp: Mỗi đơn vị sẽ có bảng giá, chiết khấu và hỗ trợ khác nhau, tạo ra sự chênh lệch nhất định trên thị trường.

Nếu bạn muốn biết giá panel PU 2026 chính xác nhất, có thể liên hệ trực tiếp Thịnh Phát qua hotline: 0903 659 678 để được hỗ trợ nhanh chóng.

6. Thịnh Phát chuyên cung cấp panel PU giá rẻ, chất lượng cao

Với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát là đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng khi tìm mua panel PU cách nhiệt với mức giá cạnh tranh. Không chỉ chú trọng chất lượng sản phẩm, Thịnh Phát còn cập nhật báo giá panel PU 2026 rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp ngân sách và nhu cầu sử dụng thực tế.giá panel PU 2026 6

Lý do nên chọn mua panel PU tại Thịnh Phát:

  • Sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, lõi PU tỷ trọng cao, cách nhiệt hiệu quả
  • Giá panel PU minh bạch, cạnh tranh theo từng độ dày
  • Nhận gia công kích thước theo yêu cầu, giao hàng đúng tiến độ
  • Tư vấn đúng nhu cầu, hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết

Thông tin liên lạc

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa chỉ

Trụ sở chính

  • ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM

Văn phòng Hồ Chí Minh

  • ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
  • ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM

Văn phòng Hà Nội

  • ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
  • ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Chi nhánh Tiền Giang

  • ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
  • ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Chi nhánh Cần Thơ

  • ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
  • ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số điện thoại

Trụ sở Hồ Chí Minh

– 0903659678 Hotline

– 0917366555 Mr. Tập

– 0947338666 Mr. Tuân

– 0917399777 Mr. Quyến

– 0931577888 Ms. Liên

– 0973669222 Ms. Thơm

– 0918227333 Ms. Bích

– 0933668399 Ms. Trúc

– 0847945666 Ms. Phương

– 0964365699 Ms. Ngân

VP Hà Nội

– 0931577888 Ms. Liên

– 0943889666 Mr. Hải

– 0847945777 Ms. Duyên

– 0838691599 Ms. Huyền

– 0817998599 Ms. Minh

CN Tiền Giang

– 0946338666 Ms. Thuận

– 0389513999 Mr. Huy

– 0389734999 Ms. Thảo

– 0946153999 Ms. Nhi

CN Cần Thơ

– 0905688699 Mr. Thịnh

– 0979365699 Mr. Trường

– 0978365699 Mr. Mạnh

Website: www.cachnhietthinhphat.com

Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat

Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat

Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88

Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat

Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com

Hướng dẫn chỉ đường: 

Có thể bạn quan tâm