Giá Tôn Xốp Panel EPS/PU/Rockwool Mới Nhất 2026

0903 659 678

Cách Nhiệt Thịnh Phát
Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát
Chuyên cung cấp và thi công panel cách nhiệt
0903 659 678 (Mr Thịnh)

Giá Tôn Xốp Panel EPS/PU/Rockwool Mới Nhất 2026

23/06/2026

Giá tôn xốp panel là một trong những yếu tố được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và khách hàng quan tâm khi xây dựng nhà xưởng, kho hàng, văn phòng lắp ghép hay công trình dân dụng. Trong bài viết này, Thịnh Phát sẽ cập nhật bảng giá tôn xốp panel mới nhất 2026, đồng thời phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành để giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

báo giá tôn xốp panel các loại mới nhất 2026

Mục lục

1. Các loại tôn xốp panel phổ biến nhất

Tôn xốp panel là dòng vật liệu xây dựng cách nhiệt được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ màu bên ngoài và lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Nhờ khả năng chống nóng, cách âm, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí, tôn xốp panel đang được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng lắp ghép, phòng sạch và nhà dân dụng,..

1.1 Tôn xốp panel EPS

Tôn xốp panel EPS là dòng sản phẩm có lớp lõi được làm từ hạt xốp Expanded Polystyrene (EPS) với cấu trúc ô kín chứa nhiều túi khí nhỏ bên trong. Đây là loại panel được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý và khả năng cách nhiệt ổn định.

Tấm trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng công trình nhưng vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm hiệu quả. Sản phẩm có giá thành kinh tế, thi công nhanh, dễ vận chuyển và phù hợp với nhiều hạng mục khác nhau như nhà xưởng sản xuất, nhà kho, văn phòng lắp ghép, nhà ở tiền chế, nhà trọ, quán cà phê panel, phòng sạch tiêu chuẩn cơ bản cũng như hệ thống trần và vách cách nhiệt.

tấm panel eps cách nhiệt màu xám lông chuột bề mặt cán gân mờ

1.2 Tôn xốp panel PU

Tôn xốp panel PU sử dụng lõi Polyurethane (PU) có khả năng cách nhiệt vượt trội tốt nhất hiện nay. Đây là giải pháp tối ưu giúp giảm chi phí vận hành hệ thống làm lạnh, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng cho công trình trong thời gian dài.

giá tôn xốp panel pu cách nhiệt kho lạnh

Nhờ lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, sản phẩm giúp hạn chế thất thoát nhiệt, duy trì nhiệt độ ổn định, cách âm hiệu quả, chống ẩm tốt và có tuổi thọ lâu dài. Với độ kín khít cao, panel PU được ứng dụng rộng rãi trong kho lạnh, kho đông, kho cấp đông, phòng sạch GMP, nhà máy thực phẩm, nhà máy dược phẩm, nhà máy điện tử và các phòng kỹ thuật chuyên dụng. 

1.3 Tôn xốp panel Rockwool

Tôn xốp panel Rockwool là dòng panel được sản xuất từ lõi bông khoáng đá tự nhiên có khả năng chống cháy và chịu nhiệt vượt trội. Không bắt lửa, hạn chế cháy lan và chịu được nhiệt độ cao. 

Bên cạnh đó, panel Rockwool còn có khả năng cách âm, tiêu âm hiệu quả, độ bền cao và thân thiện với môi trường. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng sản xuất, kho hóa chất, nhà máy điện, trung tâm dữ liệu (Data Center), phòng máy phát điện, vách ngăn chống cháy và các công trình công nghiệp yêu cầu mức độ an toàn cháy nổ cao.

2. Giá tôn xốp panel 2026 hiện nay là bao nhiêu?

Giá tôn xốp panel phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại lõi cách nhiệt, độ dày tôn, độ dày panel, tỷ trọng vật liệu, số lượng đặt hàng và vị trí giao công trình. Vì vậy, mức giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm.

2.1 Giá tôn xốp panel EPS

  • Giá tôn xốp panel EPS dày 50mm: dao động từ 170.000  VNĐ/m²
  • Giá tôn xốp panel EPS dày 75mm: dao động từ 190.000  VNĐ/m².
  • Giá tôn xốp panel EPS dày 100mm: dao động từ 250.000 VNĐ/m²

2.2 Giá tôn xốp panel Rockwool

  • Giá tôn xốp panel Rockwool 50mm: Giá từ 290.000 VNĐ/m²
  • Giá tôn xốp panel Rockwool 75mm: Giá từ 350.000 VNĐ/m²
  • Giá tôn xốp panel Rockwool 100mm: Giá từ 420.000 VNĐ/m²

panel rockwool cách âm chống cháy giá rẻ

2.3 Giá tôn xốp panel PU

  • Giá tôn xốp panel PU dày 50mm: dao động từ 550.000 VNĐ/m²
  • Giá tôn xốp panel PU dày 75mm: dao động từ 680.000 VNĐ/m²
  • Giá tôn xốp panel PU dày 100mm: dao động từ 800.000 VNĐ/m²

Lưu ý: Bảng giá tôn xốp panel trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá chính xác theo quy cách, độ dày và số lượng thực tế, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Cách Nhiệt Thịnh Phát: (028) 3636 1168 – 0903 659 678

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn xốp panel

Giá tôn xốp panel trên thị trường không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố kỹ thuật và yêu cầu thực tế của từng công trình. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sẽ giúp chủ đầu tư lựa chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài.

3.1. Loại lõi panel EPS – PU – Rockwool

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá tôn xốp panel chính là loại lõi cách nhiệt bên trong.

  • Giá tôn xốp panel EPS ở mức thấp nhất nhờ cấu tạo từ hạt xốp EPS với khả năng cách nhiệt tốt và trọng lượng nhẹ. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà xưởng, văn phòng lắp ghép và công trình dân dụng.
  • Giá tôn xốp panel PU cao nhất do sử dụng lõi Polyurethane với khả năng cách nhiệt vượt trội, độ kín khít cao và tiết kiệm điện năng tốt hơn. Loại panel này thường được sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch và nhà máy thực phẩm.
  • Giá tôn xốp panel Rockwool có mức từ trung bình đến cao nhờ khả năng chống cháy, cách âm và chịu nhiệt vượt trội. Đây là dòng vật liệu chuyên dụng cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy cao.

3.2 Độ dày lõi tôn xốp panel

Độ dày panel càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, giá tôn xốp panel cũng tăng lên. Độ dày phổ biến hiện nay từ 50mm – 200mm. Panel dày hơn sẽ mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng tốt hơn. Tuy nhiên, chủ đầu tư nên lựa chọn độ dày phù hợp với nhu cầu thực tế để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

giá tôn xốp panel eps màu vân gỗ đậm sang trọng

3.3 Tỷ trọng lõi cách nhiệt

Tỷ trọng lõi là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn xốp panel hiện nay. Tỷ trọng càng cao thì cách nhiệt càng tốt, độ cứng bền lâu và khả năng chịu lực tốt hơn. Việc lựa chọn đúng tỷ trọng sẽ giúp công trình đạt hiệu quả sử dụng tối ưu và kéo dài tuổi thọ vật liệu.

3.4 Độ dày và thương hiệu tôn bề mặt

Lớp tôn bao bọc bên ngoài cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá tôn xốp panel. Các mức độ dày tôn phổ biến từ: 0.30mm – 0.50mm. Tôn càng dày thì khả năng chịu lực, chống móp méo và tuổi thọ công trình càng cao.

Ngoài ra, thương hiệu tôn cũng tác động trực tiếp đến giá tôn xốp panel. Những thương hiệu uy tín thường có lớp mạ chất lượng tốt, khả năng chống ăn mòn cao và độ bền vượt trội hơn so với các dòng tôn giá rẻ trên thị trường.

3.5 Màu sắc tấm tôn xốp panel

Màu sắc cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn xốp panel. Màu sắc thông dụng như trắng sữa thường có mức giá ổn định do được sản xuất số lượng lớn. Trong khi đó, các màu đặc biệt khác như vân gỗ, vân đá, xanh ngọc, xanh dương, vàng kem, xám ghi,… sẽ có mức giá cao hơn từ 10,000 – 20,000 VNĐ/m².

giao hàng tấm tôn xốp panel giá rẻ tận nơi

3.6 Số lượng đơn hàng và chi phí vận chuyển

Khối lượng đơn hàng càng lớn thì giá tôn xốp panel trên mỗi mét vuông thường càng giảm do tối ưu được chi phí sản xuất và vận chuyển.

Bên cạnh đó, vị trí công trình cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí đầu tư. Những công trình ở khu vực xa trung tâm hoặc các tỉnh thành có khoảng cách vận chuyển lớn thường phát sinh thêm chi phí logistics và bốc dỡ hàng hóa. Vì vậy, để nhận được mức giá tốt nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng khi yêu cầu báo giá.

4. Chi phí thực tế khi thi công panel tôn xốp 

Nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến giá tôn xốp panel mà quên rằng tổng chi phí hoàn thiện công trình panel còn bao gồm phụ kiện, nhân công và các hạng mục liên quan khác. Để dự toán chính xác ngân sách đầu tư, cần tính đầy đủ toàn bộ chi phí thi công thực tế.

4.1 Giá tôn xốp panel và phụ kiện nhôm

Ngoài tấm panel chính, quá trình thi công còn sử dụng nhiều loại phụ kiện giúp tăng độ kín khít, tính thẩm mỹ và độ bền công trình. Một số phụ kiện phổ biến gồm:

  • Nhôm chữ U.
  • Nhôm chữ V.
  • Nhôm bo góc.
  • Thanh nẹp.
  • Vít tự khoan.
  • Keo silicone chuyên dụng.
  • Ron cao su chống thấm.

Thông thường, chi phí phụ kiện có thể chiếm khoảng 5% – 15% tổng giá trị vật tư tùy quy mô công trình và yêu cầu hoàn thiện.

giá tôn xốp panel eps cách nhiệt dày 50mm

4.2 Giá thi công tấm panel tôn xốp

Chi phí nhân công lắp đặt phụ thuộc vào: diện tích thi công, chiều cao công trình, độ phức tạp thiết kế. Đối với các công trình đơn giản như văn phòng lắp ghép, nhà kho hoặc vách ngăn panel, chi phí thi công thường thấp hơn. Trong khi đó, các công trình kho lạnh, phòng sạch hoặc nhà xưởng yêu cầu kỹ thuật cao sẽ cần đội ngũ thi công chuyên nghiệp và thời gian lắp đặt dài hơn.

5. Giá tôn xốp panel có rẻ hơn tường gạch không?

Trên thực tế, giá tôn xốp panel thường mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với tường gạch truyền thống trong nhiều loại công trình. Không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, panel còn sở hữu khả năng cách nhiệt, cách âm tốt và rút ngắn đáng kể thời gian thi công, giúp công trình nhanh chóng đưa vào sử dụng.

5.1 So sánh chi phí vật tư và thi công 

Tường gạch truyền thống cần sử dụng nhiều loại vật tư như gạch, xi măng, cát, đá, thép gia cường, sơn hoàn thiện và phát sinh thêm chi phí nhân công xây tô. Trong khi đó, tôn xốp panel là vật liệu lắp ghép hoàn thiện sẵn, chỉ cần kết hợp với hệ khung và phụ kiện liên kết để đưa vào sử dụng.

Tiêu chíTường gạchTôn xốp panel
Nhân côngCaoThấp
Chi phí hoàn thiệnCaoThấp
Khả năng cách nhiệtTrung bìnhTốt
Khả năng tháo lắpKhông
Mở rộng công trìnhKhóDễ

Đối với nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình tiền chế, việc sử dụng panel có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí tổng thể so với xây tường gạch truyền thống.

giá tôn xốp panel rockwool chống cháy cao cấp

5.2 Thời gian thi công panel nhanh hơn tường gạch 

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của tôn xốp panel là tốc độ thi công nhanh. Đối với tường gạch, quá trình thi công phải trải qua nhiều công đoạn như: Xây tường, tô trát. chờ khô, sơn hoàn thiện, nghiệm thu từng giai đoạn. Trong khi đó, panel được sản xuất sẵn tại nhà máy và chỉ cần lắp ghép trực tiếp tại công trình.

Nhờ vậy, giá tôn xốp panel tiết kiệm từ 50% – 70% thời gian thi công. Giảm chi phí nhân công, đẩy nhanh tiến độ bàn giao và sớm đưa công trình vào hoạt động. Đây là lý do nhiều nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng lắp ghép và công trình công nghiệp hiện nay chuyển sang sử dụng tấm panel thay cho tường gạch truyền thống.

5.3 Độ bền và chi phí bảo trì giữa hai loại vật liệu 

Nhiều người cho rằng tường gạch bền hơn tôn xốp panel. Tuy nhiên, với công nghệ sản xuất hiện đại, các dòng panel EPS, PU và Rockwool hiện nay có tuổi thọ từ 25 – 50 năm nếu được thi công đúng kỹ thuật. Ngoài ra, panel còn sở hữu nhiều lợi thế như:

  • Không bị nứt tường.
  • Không bong tróc sơn.
  • Không phát sinh chi phí trát lại.
  • Dễ thay thế từng khu vực khi cần sửa chữa.
  • Thuận tiện nâng cấp hoặc mở rộng công trình.

Trong khi đó, tường gạch thường phát sinh các chi phí bảo trì như chống thấm, sơn sửa, xử lý nứt tường hoặc cải tạo kết cấu sau nhiều năm sử dụng. Xét về hiệu quả đầu tư lâu dài, panel là giải pháp kinh tế và linh hoạt hơn đối với nhiều loại công trình hiện đại.

6. Những sai lầm khi mua panel tôn xốp giá rẻ 

Nhiều khách hàng có xu hướng lựa chọn giá tôn xốp panel thấp để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến nhiều rủi ro về chất lượng và phát sinh chi phí sửa chữa trong tương lai.

  • Chọn panel có tỷ trọng thấp: Một số đơn vị cung cấp giá tôn xốp panel rất rẻ bằng cách giảm tỷ trọng lõi cách nhiệt. Điều này khiến khả năng chống nóng, cách âm và độ bền của công trình giảm đáng kể.
  • Sử dụng tôn quá mỏng: Tôn mỏng có thể giúp giảm giá tôn xốp panel nhưng dễ bị móp méo, rung lắc và xuống cấp nhanh dưới tác động của thời tiết.
  • Không kiểm tra nguồn gốc vật liệu: Nhiều sản phẩm giá rẻ không có chứng nhận chất lượng, thông số kỹ thuật không rõ ràng hoặc sử dụng nguyên liệu tái chế kém chất lượng.
  • Chỉ so sánh giá mà bỏ qua chất lượng: Giá tôn xốp panel thấp chưa chắc là tiết kiệm. Một sản phẩm chất lượng kém có thể làm tăng chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế sau này.
  • Chọn đơn vị thi công thiếu kinh nghiệm: Ngay cả khi sử dụng panel chất lượng tốt, việc thi công không đúng kỹ thuật vẫn có thể gây hở mối nối, thấm dột, thất thoát nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình.

Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến giá tôn xốp panel, khách hàng nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đúng thông số kỹ thuật và được cung cấp bởi đơn vị uy tín.

7. Địa chỉ cung cấp giá tôn xốp panel rẻ và uy tín hiện nay

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp giá tôn xốp panel cạnh tranh thì hãy liên hệ ngay Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát. Với hệ thống sản xuất trực tiếp tại xưởng, Thịnh Phát cung cấp đa dạng các dòng panel EPS, panel PU, panel Rockwool cùng đầy đủ phụ kiện thi công, đáp ứng nhu cầu từ nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch đến nhà lắp ghép dân dụng. Nguồn hàng ổn định, giá xuất xưởng cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật tận tâm và hỗ trợ giao hàng toàn quốc là những ưu điểm giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo chất lượng công trình.

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa chỉ mua hàng

Trụ sở chính tại TP Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • Địa chỉ cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM

Văn phòng tư vấn Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
  • Địa chỉ cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM

Văn phòng Hà Nội

  • Địa chỉ mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
  • Địa chỉ cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Chi nhánh Tiền Giang

  • Địa chỉ mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
  • Địa chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Chi nhánh Cần Thơ

  • Địa chỉ mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
  • Địa chỉ cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số điện thoại

Trụ sở Hồ Chí Minh

– (028) 3636 1168 CSKH

– 0903 659 678 Hotline

– 0917 366 555 Mr. Tập

– 0917 399 777 Mr. Quyến

– 0973 669 222 Ms. Thơm

– 0918 227 333 Ms. Bích

– 0933 668 399 Ms. Trúc 

– 0847 945 666 Ms. Phương

– 0947 338 666 Mr. Tuân

Văn Phòng Hà Nội

– 0931 577 888 Ms. Liên

– 0943 889 666 Mr. Hải

– 0847 945 777 Ms. Duyên

– 0838 691 599 Ms. Huyền

– 0816 999 599 Ms. Trang

– 0817 998 599 Ms. Minh

Chi Nhánh Tiền Giang

– 0946 338 666 Ms. Thuận

– 0389 513 999 Mr. Huy

– 0946 153 999 Ms. Thúy

– 0779 903 999 Ms. Tiên

– 0389 734 999 Ms. Tâm

Chi Nhánh Cần Thơ

– 0905 688 699 Mr. Thịnh

– 0979 365 699 Mr. Trường

– 0978 365 699 Mr. Mạnh

– 0799 613 999 Ms. Mai

– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil

– 0964 365 699  Ms. Hương

– 0799 512 999 Ms. Phúc

Website: www.cachnhietthinhphat.com

Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat

Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat

Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88

Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat

Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com

Hướng dẫn chỉ đường: 

8. Câu hỏi thường gặp về giá tôn xốp panel

1. Panel tôn xốp 1m² nặng bao nhiêu và có ảnh hưởng đến giá vận chuyển không?

Trọng lượng tôn xốp panel phụ thuộc vào loại lõi và độ dày sản phẩm. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển thường được tính theo số lượng đơn hàng, chiều dài tấm panel và loại xe vận chuyển phù hợp, không phụ thuộc nhiều vào tỷ trọng hay cân nặng của tấm panel.

2. Giá panel tôn xốp cũ/qua sử dụng có rẻ hơn nhiều so với panel mới không?

Panel cũ thường có giá thấp hơn từ 20% – 50% so với panel mới tùy theo chất lượng còn lại. Tuy nhiên, vật liệu đã qua sử dụng có thể bị giảm khả năng cách nhiệt, cách âm, thẩm mỹ và tuổi thọ. Đối với các công trình sử dụng lâu dài, panel mới vẫn là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn.

3. Mua panel tôn xốp số lượng lớn có được giảm giá theo m² không?

Có. Cách Nhiệt Thịnh Phát áp dụng chính sách chiết khấu khi khách hàng đặt hàng số lượng lớn. Đơn hàng càng nhiều thì giá trên mỗi mét vuông thường càng tốt do tối ưu được chi phí sản xuất, vận chuyển và nhân công.

4. Giá tôn xốp panel đã bao gồm phí vận chuyển, phụ kiện và công lắp đặt chưa?

Thông thường, báo giá panel chỉ bao gồm giá vật tư tấm panel. Chi phí vận chuyển, phụ kiện nhôm, keo, vít và nhân công lắp đặt sẽ được tính riêng tùy theo từng công trình. Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết để dự toán chính xác tổng chi phí đầu tư.

5. Giá tấm tôn xốp panel càng cao thì chất lượng càng tốt đúng không? Có nên mua tấm panel giá rẻ không?

Giá cao chưa chắc đồng nghĩa với chất lượng tốt nhất, nhưng các sản phẩm quá rẻ thường tiềm ẩn nguy cơ sử dụng tôn mỏng, tỷ trọng lõi thấp hoặc vật liệu kém chất lượng. Khi lựa chọn panel, khách hàng nên quan tâm đến thương hiệu tôn, độ dày tôn, tỷ trọng lõi và đơn vị sản xuất thay vì chỉ so sánh giá bán. Một sản phẩm có chất lượng ổn định sẽ giúp công trình bền hơn và tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.

Tôn xốp panel là giải pháp vật liệu hiện đại giúp tối ưu chi phí xây dựng, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao hiệu quả cách nhiệt cho công trình. Giá tôn xốp panel sẽ thay đổi tùy theo loại lõi cách nhiệt, độ dày, tỷ trọng, thương hiệu tôn và quy mô đơn hàng. Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả đầu tư lâu dài, khách hàng nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng từ đơn vị sản xuất uy tín thay vì chỉ tập trung vào mức giá thấp. Nếu cần báo giá panel EPS, PU hoặc Rockwool chính xác theo yêu cầu thực tế, hãy liên hệ Thịnh Phát để được tư vấn giải pháp phù hợp và tối ưu chi phí nhất cho công trình của bạn.

Có thể bạn quan tâm