Nếu bạn đang quan tâm đến giá bán panel EPS, đây là bài viết không nên bỏ qua. Thịnh Phát giúp bạn cập nhật bảng giá panel EPS cho các độ dày phổ biến 50mm, 75mm và 100mm với giá bán panel EPS 2026 dao động từ 170.000 đến 250.000 VNĐ/m². Tham khảo ngay để chọn được loại panel chất lượng, phù hợp với nhu cầu và chi phí của bạn.
Mục lục
- 1. Tấm Panel EPS là gì? Vì sao nên sử dụng?
- 2. Cập nhật giá bán panel EPS mới nhất 2026
- 3. Panel EPS có thực sự “rẻ” hơn các vật liệu khác?
- 4. Đặc điểm và vai trò của panel EPS theo độ dày
- 5. Mua panel EPS ở đâu đảm bảo chất lượng và giá tốt?
- 6. Những câu hỏi thường gặp về giá bán panel EPS
- 6.1 Tại sao giá tấm panel EPS lại có sự chênh lệch?
- 6.2 Báo giá panel EPS có bao gồm chi phí vận chuyển không?
- 6.3 Panel EPS có ảnh hưởng đến giá bởi màu sắc không?
- 6.4 Mua panel EPS từ nhà sản xuất trực tiếp có lợi gì về giá?
- 6.5 Panel EPS 50mm và 100mm chênh lệch giá bao nhiêu?
- 6.6 Giá bán panel EPS 2026 có cao hơn năm 2025 không?
- 7. Tổng kết
1. Tấm Panel EPS là gì? Vì sao nên sử dụng?
Panel EPS là gì? Đây là loại vật liệu cách nhiệt có cấu tạo 3 lớp (2 lớp tôn + lõi xốp EPS). Nhờ đặc tính nhẹ, bền, cách âm, cách nhiệt tốt, panel EPS đang ngày càng được ưa chuộng để thay thế gạch, bê tông trong nhiều công trình.

Tấm EPS lõi xốp 50mm giá rẻ
2. Cập nhật giá bán panel EPS mới nhất 2026
2.1 Bảng giá panel EPS theo độ dày phổ biến
Nếu bạn đang tìm hiểu giá bán panel EPS, dưới đây là mức giá tham khảo mới nhất tại Thịnh Phát dựa trên từng độ dày tấm:
| Độ dày tấm panel EPS | Giá bán (VNĐ/m²) |
| Panel EPS 50mm | Từ 170.000 VNĐ/m² |
| Panel EPS 75mm | Từ 190.000 VNĐ/m² |
| Panel EPS 100mm | Từ 250.000 VNĐ/m² |
Lưu ý: Giá bán panel EPS có thể thay đổi tùy theo khối lượng đặt hàng, khoảng cách vận chuyển hoặc thời điểm mua hàng. Để nhận báo giá tấm panel EPS chính xác và chi tiết nhất, quý khách hàng liên hệ trực tiếp với Thịnh Phát qua số hotline: 0903 659 678.
2.2 Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá panel EPS cách nhiệt?
Không phải lúc nào giá vách panel EPS cũng giống nhau – mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Độ dày và kích thước tấm: Tấm càng dày, hiệu quả cách nhiệt càng cao, đồng nghĩa chi phí cũng nhỉnh hơn.
- Chất lượng lớp tôn bề mặt: Tôn mạ kẽm chống ăn mòn đến từ thương hiệu uy tín sẽ khiến giá panel EPS tăng theo.
- Thời điểm mua hàng: Thị trường vật liệu xây dựng luôn biến động, nên giá bán panel EPS có thể tăng giảm theo từng giai đoạn.
- Đơn vị cung cấp: Mỗi nhà phân phối có mức giá và chính sách riêng. Chọn đơn vị uy tín giúp bạn vừa đảm bảo chất lượng vừa nhận báo giá minh bạch, cạnh tranh.

Tấm EPS panel dày 50mm màu trắng sữa đa dạng chiều dài
3. Panel EPS có thực sự “rẻ” hơn các vật liệu khác?
Khi chọn vật liệu xây dựng, nhiều người chỉ nhìn vào giá bán ban đầu mà bỏ qua tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời công trình. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn đánh giá đúng giá trị thực của panel EPS.
So sánh chi phí dự kiến tham khảo ban đầu:
| Hạng mục | Panel EPS | Panel PU | Xây gạch truyền thống |
|---|---|---|---|
| Vật tư (VNĐ/m²) | 170.000 – 250.000 | 550.000 – 800.000 | 400.000 – 600.000 |
| Nhân công (VNĐ/m²) | 50.000 – 100.000 | 50.000 – 100.000 | 200.000 – 400.000 |
| Thời gian thi công | 1 – 2 tuần | 1 – 2 tuần | 1 – 3 tháng |
| Tổng chi phí ban đầu | ~ 220.000 – 350.000 | ~ 600.000 – 900.000 | ~ 600.000 – 1.000.000 |
Phân tích chi phí vận hành (điện năng làm mát):
- Panel EPS: Giảm nhiệt độ 5–7°C → tiết kiệm 20–30% điện năng làm mát.
- Panel PU: Giảm nhiệt độ 8–10°C → tiết kiệm 30–40% điện năng làm mát.
- Xây gạch: Không có khả năng cách nhiệt → chi phí điện năng cao nhất.
Phân tích chi phí bảo trì và tuổi thọ:
- Panel EPS: Tuổi thọ 20–30 năm, bảo trì thấp (chỉ vệ sinh định kỳ).
- Panel PU: Tuổi thọ 30–40 năm, bảo trì thấp.
- Xây gạch: Tuổi thọ 50+ năm nhưng cần bảo trì định kỳ (sơn, chống thấm).

Tấm EPS lõi xốp panel có tuổi thọ đến 30 năm
Nên chọn:
- Nếu chỉ nhìn chi phí ban đầu, panel EPS rẻ nhất.
- Nếu tính chi phí vận hành trong 10 năm, panel EPS tiết kiệm hơn xây gạch nhờ giảm điện năng.
- Nếu yêu cầu cách nhiệt cao (kho lạnh, phòng sạch), panel PU có thể tiết kiệm hơn EPS nhờ hiệu quả cách nhiệt vượt trội, dù giá ban đầu cao hơn.
“Rẻ” không chỉ là giá mua ban đầu thấp, mà là tổng chi phí sở hữu thấp nhất trong suốt vòng đời công trình. Panel EPS là giải pháp tối ưu cho các công trình không yêu cầu cách nhiệt quá cao, trong khi panel PU phù hợp hơn với các công trình cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
4. Đặc điểm và vai trò của panel EPS theo độ dày
Độ dày của tấm panel EPS đóng vai trò rất quan trọng trong hiệu quả sử dụng. Mỗi độ dày sẽ phù hợp với nhu cầu cách nhiệt và chịu lực khác nhau của từng công trình.
4.1 Panel EPS dày 50mm – Giải pháp cách nhiệt cơ bản
Tấm panel EPS 50mm có độ dày mỏng nhất trong các dòng phổ thông, thích hợp dùng cho các công trình nhỏ, phòng tạm, hoặc vách ngăn nhẹ. Loại này đảm bảo khả năng cách nhiệt cơ bản nhưng vẫn tiết kiệm chi phí.

Panel EPS 50mm phù hợp làm vách ngăn cho công trình
4.2 Panel EPS dày 75mm – Hiệu quả cách nhiệt tốt hơn
Panel EPS 75mm có lõi xốp dày hơn, giúp giữ nhiệt tốt hơn. Đây là lựa chọn hợp lý cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng những nơi cần khả năng cách âm, cách nhiệt vừa phải nhưng vẫn giữ được tính thẩm mỹ và nhẹ nhàng.

Panel EPS 75 mm phù hợp dựng nhà ở, văn phòng
4.3 Panel EPS dày 100mm – Cách nhiệt vượt trội, chịu lực tốt
Panel EPS 100mm được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp chơn như nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy. Với khả năng chịu tải trọng và cách nhiệt cao, đây là lựa chọn tối ưu cho các khu vực yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Panel EPS phù hợp ứng dụng cho nhà xưởng, nhà máy
5. Mua panel EPS ở đâu đảm bảo chất lượng và giá tốt?
Nếu bạn đang quan tâm đến giá panel EPS hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng, Cách Nhiệt Thịnh Phát là địa chỉ đáng tin cậy. Chúng tôi chuyên cung cấp panel EPS chính hãng, uy tín, giá cả cạnh tranh.

Thinh Phát cung cấp panel EPS giá rẻ đến tất cả khách hàng
Thông tin liên lạc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa Chỉ:
- Trụ sở HCM: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- VP. HCM: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- CN.Tiền Giang: 243 QL 50, Ấp Long Hòa B, P. Đạo Thạnh, Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: 243 QL 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, Mỹ Tho, Tiền Giang)
- CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số Điện Thoại:
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0973 669 222 Ms. Thơm
– 0931 577 888 Ms. Liên
– 0979 365 699 Mr. Trường
– 0946 153 999 Ms. Duyên Võ
- Website: cachnhietthinhphat.com
- Youtube: cachnhietthinhphat
- Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
6. Những câu hỏi thường gặp về giá bán panel EPS
6.1 Tại sao giá tấm panel EPS lại có sự chênh lệch?
Do độ dày, chất lượng tôn, tỷ trọng lõi EPS và đơn vị cung cấp.
6.2 Báo giá panel EPS có bao gồm chi phí vận chuyển không?
Tùy khu vực, tại Thịnh Phát có hỗ trợ giao hàng toàn quốc, báo giá kèm theo phần chi phí giao hàng.
6.3 Panel EPS có ảnh hưởng đến giá bởi màu sắc không?
Màu xanh ngọc, vân gỗ và các màu khác sẽ chênh lệch với màu trắng sữa tầm 15.000 – 20.000 VNĐ/m².
6.4 Mua panel EPS từ nhà sản xuất trực tiếp có lợi gì về giá?
Mua trực tiếp tại xưởng sẽ giúp khách hàng có giá tốt hơn, có ưu đãi khi mua số lượng lớn.
6.5 Panel EPS 50mm và 100mm chênh lệch giá bao nhiêu?
Panel EPS 100mm có giá cao hơn 50mm khoảng 80.000 VNĐ/m² (tương đương 47%). Cụ thể: 50mm khoảng 170.000 VNĐ/m², 100mm khoảng 250.000 VNĐ/m².
6.6 Giá bán panel EPS 2026 có cao hơn năm 2025 không?
Giá panel EPS 2026 tương đối ổn định so với 2025, có thể tăng nhẹ 3–5% do biến động giá nguyên liệu tôn và xốp EPS. Nên kiểm tra báo giá mới nhất tại thời điểm mua.
7. Tổng kết
Giá bán panel EPS 2026 dao động từ 170.000 đến 250.000 VNĐ/m², tùy theo độ dày (50mm, 75mm, 100mm) và yêu cầu kỹ thuật. Với ưu điểm cách nhiệt tốt, thi công nhanh và chi phí hợp lý, panel EPS là giải pháp tối ưu cho nhiều loại công trình. Để nhận báo giá chính xác nhất cho công trình của bạn, hãy liên hệ Công ty Cách Nhiệt Thịnh Phát qua hotline 0903 659 678 đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ báo giá nhanh trong vài phút.






