Không ít người sau khi sử dụng tôn PU đều nhận xét rằng cảm giác mát và yên tĩnh là điều thấy rõ nhất. Đi kèm với đó, giá tôn PU chống nóng cũng được đánh giá là khá hợp lý so với giá trị sử dụng lâu dài. Cùng Thịnh Phát tìm hiểu cụ thể về cấu tạo, thông số kỹ thuật và mức giá của tôn PU trong nội dung dưới đây.
Mục lục
- 1. Cấu tạo tôn PU và vai trò của từng lớp
- 2. Thông số kỹ thuật cơ bản của tôn PU chống nóng
- 3. Giá tôn PU chống nóng được tính như thế nào?
- 4. Lợi ích sử dụng tôn PU trong thực tế
- 5. Những lưu ý khi xem báo giá tôn PU chống nóng
- 6. Thịnh Phát đơn vị cung cấp tôn PU chống nóng giá rẻ, uy tín hiện nay
- 7. Câu hỏi thường gặp giá tôn PU chống nóng
1. Cấu tạo tôn PU và vai trò của từng lớp
Tôn PU được thiết kế theo dạng liên kết nhiều lớp, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng hỗ trợ lẫn nhau để tạo nên hiệu quả sử dụng tổng thể. Cấu trúc này giúp sản phẩm vừa đảm bảo khả năng chống nóng, vừa tăng độ bền và độ ổn định khi lợp mái trong thời gian dài.
- Lớp trên: Tôn mạ màu cán sóng, lớp tôn này có tác dụng chống ăn mòn, gỉ sét, tăng độ cứng cho mái và chống cong vênh trong quá trình sử dụng.
- Lớp giữa: Lõi PU (Polyurethane) có kết cấu bọt kín, là thành phần chính giúp cách nhiệt và cách âm cho công trình.
- Lớp dưới: Được ép giấy bạc, lớp này giúp bảo vệ lõi PU, hạn chế hơi nóng hắt ngược xuống không gian bên dưới, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho mặt dưới mái.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản của tôn PU chống nóng
2.1. Độ dày lớp tôn
Lớp tôn mạ màu bên trên có độ dày: Từ 0.35 – 0.5 zem. Độ dày càng cao thì khả năng chịu lực, độ bền và giá thành cũng tăng tương ứng.
2.2. Độ dày lõi PU
Lõi PU là thành phần quyết định hiệu quả chống nóng và cách âm. Các độ dày phổ biến gồm:
- 16mm
- 18mm
- 20mm
Lõi PU dày hơn sẽ giúp không gian bên dưới mát hơn, đồng thời giảm tiếng ồn rõ rệt khi mưa lớn.
2.3. Khổ hữu dụng và số sóng
- Khổ hữu dụng: 1m
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu công trình (tối đa 12m)
- Số sóng: 5 sóng và 9 sóng
Thiết kế sóng rộng giúp tăng khả năng thoát nước và cho phép giãn khoảng cách xà gồ, từ đó tiết kiệm chi phí thi công.
3. Giá tôn PU chống nóng được tính như thế nào?
3.1. Giá theo mét dài
Hiện nay, giá tôn PU chống nóng thường được tính theo mét dài, với khổ hữu dụng cố định 1m. Cách tính này giúp:
- Dễ dự toán vật tư
- Hạn chế hao hụt khi thi công
- Thuận tiện so sánh giữa các độ dày khác nhau
Mức giá tôn PU cách nhiệt tham khảo trên thị trường năm 2026 dao động khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ/m.
3.2. Các yếu tố cấu thành giá tôn PU chống nóng
Giá tôn PU không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Độ dày lớp tôn mạ màu
- Độ dày lõi PU
- Thương hiệu tôn (Nam Kim, Đông Á, Hoa Sen, Bluescope…)
- Số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng
- Biến động thị trường nguyên vật liệu
Để nhận báo giá tôn PU chống nóng chính xác nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp Thịnh Phát qua hotline: 0903 659 678 để được hỗ trợ nhanh chóng.
4. Lợi ích sử dụng tôn PU trong thực tế
Điểm mạnh của tôn PU không chỉ nằm ở cấu tạo mà còn thể hiện rất rõ trong quá trình sử dụng lâu dài. Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, loại tôn này mang lại cảm giác mát mẻ, yên tĩnh và ổn định hơn hẳn so với nhiều dòng tôn lợp mái thông thường.
- Khả năng chống nóng tốt, giúp hạn chế nhiệt hấp thụ từ mái, giữ không gian bên trong luôn dễ chịu hơn.
- Cách âm hiệu quả, giảm đáng kể tiếng ồn và tiếng vang khi mưa lớn tác động lên bề mặt mái.
- Độ bền cao, lớp sơn phủ chất lượng giúp tôn giữ màu lâu, hạn chế bong tróc theo thời gian.
- Dễ thi công, rút ngắn thời gian lắp đặt, tuổi thọ sử dụng có thể đạt khoảng 30 – 40 năm, ít phát sinh bảo trì.
- Sóng tôn rộng, cho phép giãn khoảng cách xà gồ, từ đó tiết kiệm chi phí kết cấu mái và vật tư đi kèm.
Xem Thêm: Cách Lắp Đặt Tôn PU Đúng Chuẩn – Dễ Hiểu, Dễ Làm
5. Những lưu ý khi xem báo giá tôn PU chống nóng
Khi tham khảo giá tôn PU chống nóng, nhiều người thường chỉ tập trung vào con số cuối cùng mà bỏ qua các yếu tố đi kèm. Thực tế, để chọn được sản phẩm phù hợp và sử dụng lâu dài, cần xem xét kỹ cả giá lẫn thông số kỹ thuật.
5.1. Không nên chỉ so sánh giá rẻ
Một số nơi báo giá thấp hơn mặt bằng chung có thể xuất phát từ việc cắt giảm vật liệu hoặc thay đổi cấu hình sản phẩm. Nếu chỉ nhìn vào giá tôn PU chống nóng mà không kiểm tra kỹ, người mua rất dễ gặp phải tình trạng chất lượng không đúng như mong đợi.
- Tôn mỏng hơn so với tiêu chuẩn
- Lõi PU có độ dày thấp, khả năng cách nhiệt kém
- Sai lệch thông số thực tế
Vì vậy, mức giá hợp lý luôn cần đi kèm với cấu hình rõ ràng và đúng kỹ thuật.
5.2. Kiểm tra kỹ thông số trước khi quyết định
Trước khi đặt mua tôn PU, người mua nên đối chiếu đầy đủ các thông số kỹ lưỡng, tránh phát sinh chi phí trong quá trình sử dụng.
- Độ dày lớp tôn mạ màu
- Độ dày lõi PU
- Khổ hữu dụng và số sóng tôn
- Chiều dài tấm cắt theo yêu cầu
Việc kiểm tra kỹ những thông tin này giúp đảm bảo hiệu quả chống nóng, chống ồn đúng như mong muốn.
5.3. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
Bên cạnh giá và thông số, đơn vị cung cấp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Một nhà cung cấp uy tín sẽ giúp minh bạch về giá cả và chính sách quyền lợi đầy đủ cho khách hàng.
- Báo giá rõ ràng theo từng độ dày, thương hiệu tôn,…
- Cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật
- Đảm bảo vật chất lượng như cam kết
- Hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế
Lựa chọn đúng đơn vị cung cấp không chỉ giúp yên tâm về chất lượng mà còn hạn chế rủi ro trong quá trình thi công và sử dụng lâu dài.
6. Thịnh Phát đơn vị cung cấp tôn PU chống nóng giá rẻ, uy tín hiện nay
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát hiện là đơn vị chuyên cung cấp tôn PU cách nhiệt chất lượng nhất hiện nay. Sản phẩm tại đây luôn được minh bạch về giá cả, đầy đủ thông số kỹ thuật, màu sắc, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Bên cạnh đó, Thịnh Phát còn có đội ngũ tư vấn tận tâm giúp khách hàng chọn được sản phẩm đúng nhu cầu thực tế, cùng chính sách bảo hành minh bạch giúp khách hàng yên tâm khi mua hàng.
Thông tin liên lạc
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
- ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hồ Chí Minh
- ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM
Văn phòng Hà Nội
- ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
- ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
- ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
- ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
- ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
– 0903659678 Hotline
– 0917366555 Mr. Tập
– 0947338666 Mr. Tuân
– 0917399777 Mr. Quyến
– 0931577888 Ms. Liên
– 0973669222 Ms. Thơm
– 0918227333 Ms. Bích
– 0933668399 Ms. Trúc
– 0847945666 Ms. Phương
– 0964365699 Ms. Ngân
VP Hà Nội
– 0931577888 Ms. Liên
– 0943889666 Mr. Hải
– 0847945777 Ms. Duyên
– 0838691599 Ms. Huyền
– 0817998599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
– 0946338666 Ms. Thuận
– 0389513999 Mr. Huy
– 0389734999 Ms. Thảo
– 0946153999 Ms. Nhi
CN Cần Thơ
– 0905688699 Mr. Thịnh
– 0979365699 Mr. Trường
– 0978365699 Mr. Mạnh
Website: www.cachnhietthinhphat.com
Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat
Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat
Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88
Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
7. Câu hỏi thường gặp giá tôn PU chống nóng
- Độ dày lõi PU ảnh hưởng thế nào đến giá như thế nào?
Trả lời: Lõi PU càng dày thì giá càng cao, nhưng khả năng chống nóng và cách âm cũng tốt hơn.
- Tôn PU giá rẻ có nên mua không?
Trả lời: Không nên chỉ nhìn giá rẻ, vì có thể đi kèm tôn mỏng hoặc lõi PU kém chất lượng. Nên so sánh 2 – 3 đơn vị để có giá phù hợp.
- Giá tôn PU chống nóng có thay đổi theo màu sắc không?
Trả lời: Một số màu đặc biệt làm theo yêu cầu có thể cao hơn so với màu phổ thông.
- Giá tôn PU 9 sóng có cao hơn tôn PU 5 sóng không?
Trả lời: Có, tôn PU 9 sóng thường mắc hơn 5 sóng do số sóng nhiều hơn và quy cách sản xuất phức tạp hơn.






