Kích Thước Tôn PU: Khổ Rộng, Độ Dày & Chiều Dài Tiêu Chuẩn

0903 659 678

Cách Nhiệt Thịnh Phát
Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát
Chuyên cung cấp và thi công panel cách nhiệt
0903 659 678 (Mr Thịnh)

Kích Thước Tôn PU: Khổ Rộng, Độ Dày & Chiều Dài Tiêu Chuẩn

03/08/2026

Tôn PU là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng và công trình công nghiệp nhờ khả năng cách nhiệt, chống nóng, giảm tiếng ồn hiệu quả. Hãy cùng Thịnh Phát tìm hiểu kích thước tôn PU tiêu chuẩn để tính diện tích vật tư cần mua nhanh và tiết kiệm chi phí nhất nhé!

1. Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Tôn PU 

Để lựa chọn đúng kích thước tôn PU cho từng công trình, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản như khổ hữu dụng, độ dày tôn nền và độ dày lõi PU. Dưới đây là kích thước tôn PU tiêu chuẩn được Thịnh Phát cung cấp:

Thông sốKích thước tiêu chuẩnÝ nghĩa / Ứng dụng
Khổ nguyên liệuKhoảng 1.200 mmLà chiều rộng cuộn thép trước khi cán sóng.
Khổ thực tế sau cán sóngKhoảng 1.070 mmGiảm so với khổ nguyên liệu do tạo hình sóng tôn.
Khổ hữu dụngKhoảng 1.000mmDiện tích thực tế che phủ sau khi lắp đặt và chồng mí. Đây là thông số dùng để tính số lượng tấm tôn cần mua.
Mí dưKhoảng 70mmPhần rìa mép nằm dọc để thừa ra, không có lớp xốp PU để gối chồng lên tấm tôn kế tiếp khi lợp mái.
Độ dày tôn nền0.30 mm – 0.50 mmĐộ dày càng lớn thì khả năng chịu lực, chống móp méo và tuổi thọ càng cao.
Độ dày lõi PU16 – 18  – 20 mmQuyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng của mái.
Chiều dài tônGia công theo yêu cầu (tối đa 12m)Có thể cắt theo đúng chiều dài mái để giảm mối nối và hạn chế dột nước.
Kiểu sóng5 sóng, 9 sóng.Mỗi kiểu sóng sẽ có khổ hữu dụng và khả năng thoát nước khác nhau.
Trọng lượng trung bìnhKhoảng 6 – 12 kg/m²Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho kết cấu khung thép và móng công trình.

kích thước tôn pu giấy bạc 3 lớp

Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo. Kích thước tôn PU thực tế có thể chênh lệch nhỏ tùy theo thương hiệu tôn và dây chuyền sản xuất. Sai số nhỏ là hoàn toàn bình thường do quá trình thi công và dung sai kỹ thuật sản xuất.

2. Khổ Tôn Và Khổ Hữu Dụng Khác Nhau Thế Nào?

Đây là khái niệm về kích thước tôn PU khiến rất nhiều khách hàng nhầm lẫn khi tính diện tích mái. Nếu không hiểu rõ, bạn có thể mua thiếu hoặc dư vật tư, gây phát sinh chi phí không đáng có.

2.1 Phân biệt khổ rộng kích thước tôn PU 

  • Khổ nguyên liệu: Là chiều rộng ban đầu của cuộn thép trước khi cán sóng. Đây là kích thước nhà máy sử dụng để sản xuất.
  • Khổ thực tế sau cán sóng: Sau khi tạo sóng, chiều rộng của tấm tôn giảm xuống do phần kim loại được uốn tạo hình.
  • Khổ hữu dụng: Đây mới là kích thước quan trọng nhất. Khổ hữu dụng là phần diện tích thực sự che phủ được sau khi hai tấm tôn chồng mí với nhau.

Ví dụ:

  • Khổ nguyên liệu: 1.200 mm
  • Khổ sau cán: khoảng 1.070 mm
  • Khổ hữu dụng: khoảng 1.000 mm

=> Như vậy, mỗi tấm tôn sẽ bị mất khoảng 70 mm do chồng mí. 

Khổ hữu dụng là thông số quan trọng nhất khi tính toán số lượng tôn PU cần sử dụng, bởi đây là phần diện tích thực tế mà mỗi tấm tôn có thể che phủ sau khi đã lắp đặt và chồng mí theo đúng kỹ thuật. Chính vì vậy, Thịnh Phát luôn báo rõ khổ hữu dụng thay vì khổ nguyên liệu để đảm bảo số lượng vật tư chính xác, tối ưu chi phí và hạn chế những phát sinh ngoài kế hoạch.

kích thước tôn pu cách nhiệt màu đỏ tươi

2.2 Lưu ý khi đo khổ hữu dụng kích thước tôn PU

  • Đo trên mái đã lắp hoàn chỉnh.
  • Không đo khi tấm tôn còn rời.
  • Đo vuông góc với chiều dài tấm.
  • Sử dụng thước dây có độ chính xác cao.
  • Kiểm tra nhiều vị trí để có kết quả khách quan.

Hiểu rõ kích thước tôn PU là bước quan trọng giúp lựa chọn đúng vật liệu, tính toán chính xác số lượng tấm lợp và tối ưu chi phí thi công. Khi lập dự toán, hãy ưu tiên sử dụng khổ hữu dụng thay vì khổ nguyên liệu, đồng thời lựa chọn độ dày tôn nền và lõi PU phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế. Việc nắm vững các thông số kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp công trình đạt độ bền cao, hạn chế hao hụt vật tư và đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài.

bề mặt giấy bạc ở mặt dưới cùng của tôn pu cách nhiệt

3. Cách Chọn Kích Thước Tôn PU Theo Từng Loại Công Trình

Việc lựa chọn kích thước tôn PU phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo khả năng chống nóng, chống dột, chịu lực và kéo dài tuổi thọ công trình. Nếu chọn tôn quá mỏng hoặc kích thước không phù hợp với khẩu độ mái, công trình có thể gặp tình trạng võng mái, rung lắc khi gió lớn, thấm dột hoặc nhanh xuống cấp.

  • Nhà ở dân dụng: Đối với nhà phố, nhà cấp 4 hoặc biệt thự nên sử dụng lõi PU 16 mm. Kích thước tôn PU này giúp chống nóng, giảm tiếng ồn khi mưa và tăng tuổi thọ mái.
  • Nhà xưởng, nhà máy: Nhà xưởng có diện tích mái lớn nên ưu tiên lõi PU 18 mm để tăng khả năng chịu lực và cách nhiệt. Nên đặt chiều dài tôn theo kích thước mái nhằm hạn chế mối nối và giảm nguy cơ thấm dột.
  • Kho hàng, kho lạnh: Với kho bảo quản hàng hóa hoặc kho lạnh, nên chọn lõi PU 20 mm và tôn nền 0.45–0.50 mm. Độ dày lớn giúp giữ nhiệt ổn định, tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả bảo quản.
  • Quán cà phê, nhà hàng, showroom: Các công trình dịch vụ nên lựa chọn tôn PU dày 0.40–0.45 mm với lõi PU 18–20 mm để tăng khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và mang lại không gian thoải mái cho khách hàng.

kích thước tôn pu khổ 1m màu xanh ngọc

Khách hàng cũng cần cân nhắc diện tích mái, khoảng cách xà gồ, điều kiện thời tiết và ngân sách đầu tư. Để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình, nên lựa chọn tôn PU có thông số kỹ thuật phù hợp thay vì chỉ ưu tiên giá rẻ.

4. So Sánh Kích Thước Tôn PU Và Panel Mái PU

Nhiều khách hàng thường phân vân giữa tôn PU 3 lớppanel mái PU vì cả hai đều có khả năng cách nhiệt tốt. Tuy nhiên, đây là hai dòng vật liệu có cấu tạo, kích thước và mục đích sử dụng khác nhau.

Tiêu chíTôn PUPanel mái PU
Cấu tạoTôn nền + lõi PU + giấy bạcHai lớp tôn mạ màu + lõi PU ép liền khối
Khổ hữu dụngKhoảng 1.000 mmKhoảng 1.000 mm 
Độ dày tôn nền0.30 – 0.50 mm0.35 – 0.60 mm
Độ dày lõi PU16 – 18 – 20 mm 25 mm – 50 mm
Chiều dàiCắt theo yêu cầuCắt theo yêu cầu
Khả năng cách nhiệtTốtRất tốt
Khả năng cách âmTốtTốt hơn nhờ lõi PU dày
Khả năng chịu lựcPhù hợp nhà dân, nhà xưởngCao hơn, thích hợp công trình công nghiệp và kho lạnh
Trọng lượngNhẹNặng hơn tôn PU nhưng vẫn nhẹ hơn vật liệu truyền thống
Ứng dụngNhà ở, nhà xưởng, mái hiên, trang trại, quán cà phêKho lạnh, nhà máy thực phẩm, phòng sạch, nhà lắp ghép, nhà xưởng cao cấp
Chi phí đầu tưThấp hơnCao hơn nhưng hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ vượt trội

tôn pu cách nhiệt chống nóng màu xám

Cả tôn PU giấy bạcpanel mái PU đều là những vật liệu hiện đại có khả năng chống nóng và cách nhiệt hiệu quả. Nếu công trình ưu tiên chi phí hợp lý, thi công nhanh và đáp ứng tốt nhu cầu dân dụng, tôn PU là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao, cần khả năng cách nhiệt vượt trội và độ kín khít tuyệt đối, panel mái PU sẽ là giải pháp tối ưu dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn. Việc lựa chọn đúng vật liệu theo mục đích sử dụng sẽ giúp tối ưu hiệu quả đầu tư và nâng cao tuổi thọ công trình.

5. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Kích Thước Tôn PU 

Lựa chọn đúng kích thước tôn PU không chỉ giúp công trình bền đẹp mà còn tiết kiệm đáng kể chi phí thi công và bảo trì. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn mắc phải những sai lầm dưới đây khiến hiệu quả sử dụng không như mong muốn.

  • Chỉ quan tâm đến giá, bỏ qua độ dày tôn: Nhiều người ưu tiên chọn loại tôn PU giá rẻ với độ dày thấp để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, tôn quá mỏng dễ bị móp méo, rung lắc khi có gió lớn và tuổi thọ không cao. Tùy từng công trình, nên lựa chọn độ dày phù hợp để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền lâu dài.
  • Nhầm lẫn giữa khổ nguyên liệu và khổ hữu dụng: Đây là lỗi rất phổ biến khi tính toán số lượng tôn. Nếu sử dụng khổ nguyên liệu thay vì khổ hữu dụng, công trình có thể bị thiếu vật tư do chưa tính đến phần chồng mí giữa các tấm tôn. Khi lập dự toán, luôn nên tính theo khổ hữu dụng để đảm bảo chính xác.
  • Chọn chiều dài tôn không phù hợp: Đặt tôn quá ngắn sẽ làm tăng số lượng mối nối, dễ gây thấm dột và mất thẩm mỹ. Ngược lại, tôn quá dài có thể gây khó khăn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt. Tốt nhất nên cắt tôn theo đúng chiều dài mái hoặc theo tư vấn của đơn vị cung cấp.

Để tránh phát sinh chi phí và đảm bảo chất lượng công trình, hãy lựa chọn tôn PU từ đơn vị uy tín, có đầy đủ thông số kỹ thuật rõ ràng và hỗ trợ tư vấn theo từng nhu cầu sử dụng.

lớp tôn cán sóng mạ màu của tôn PU cách nhiệt

6. Mua Tôn PU Kích Thước Chuẩn Tại Thịnh Phát

Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp kích thước tôn PU chuẩn, chất lượng cao và giá cạnh tranh, Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát là địa chỉ đáng tin cậy. Thịnh Phát cung cấp đa dạng các dòng tôn PU 5 sóng, tôn PU 9 sóng, tôn PU 3 lớp với nhiều lựa chọn về độ dày và chiều dài cắt theo yêu cầu, đáp ứng mọi công trình từ nhà ở, nhà xưởng đến kho lạnh và công trình công nghiệp. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp, hỗ trợ báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc, giúp khách hàng lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa Chỉ: 

    • Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
    • VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
    • VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
    • CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
    • CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số Điện Thoại:

– (028) 3636 1168 CSKH

– 0903 659 678 Hotline

– 0917 366 555 Mr. Tập

– 0943 889 666 Mr. Hải

– 0389 513 999 Mr. Huy

– 0799 613 999 Ms. Mai

– 0947 338 666 Mr. Tuân

Website: www.cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn 

Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat 

Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com  

Hướng dẫn chỉ đường: 

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Tôn PU

7.1 Tôn PU khổ 1m thực tế lợp được bao nhiêu mét mái?

Tôn PU có khổ hữu dụng khoảng 1.000 mm sẽ che phủ được 1m chiều rộng mái sau khi lắp đặt và chồng mí đúng kỹ thuật. Đây là thông số được sử dụng để tính số lượng tấm tôn cần mua, không phải khổ nguyên liệu ban đầu.

7.2 Tôn PU dày bao nhiêu thì chống nóng tốt nhất cho nhà ở?

Đối với nhà ở dân dụng, nên chọn tôn nền dày 0.40–0.45 mm kết hợp lõi PU dày 18–20 mm. Đây là kích thước phổ biến, giúp chống nóng hiệu quả, giảm tiếng ồn khi trời mưa và đảm bảo độ bền cho mái trong quá trình sử dụng.

7.3 Tôn PU dài nhất đặt được bao nhiêu mét mà không cần nối?

Tôn PU có thể sản xuất theo chiều dài yêu cầu, thông thường từ 1–15 m và trong nhiều trường hợp có thể dài hơn nếu điều kiện vận chuyển cho phép. Việc sử dụng tấm tôn nguyên khổ theo chiều dài mái sẽ giúp giảm mối nối, hạn chế thấm dột và tăng tính thẩm mỹ.

7.4 Tôn PU có cắt chiều dài theo kích thước yêu cầu không?

Có. Hầu hết các đơn vị sản xuất đều nhận cắt tôn PU theo đúng kích thước khách hàng yêu cầu dựa trên bản vẽ hoặc kích thước thực tế của công trình. Điều này giúp giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm thời gian thi công và hạn chế việc cắt chỉnh tại công trường.

7.5 Đặt chiều dài tôn PU theo kích thước tùy chỉnh có phát sinh chi phí không?

Thông thường, việc cắt tôn PU theo chiều dài yêu cầu không phát sinh thêm chi phí gia công, miễn là kích thước nằm trong khả năng sản xuất của nhà máy. Tuy nhiên, với những tấm tôn có chiều dài đặc biệt hoặc yêu cầu vận chuyển riêng, chi phí có thể thay đổi. Để biết mức giá chính xác, khách hàng nên liên hệ Thịnh Phát để được tư vấn và báo giá cụ thể.

8. Kết Luận

Hiểu rõ kích thước tôn PU sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu, tính toán chính xác số lượng cần sử dụng và tối ưu chi phí thi công. Bên cạnh đó, việc chọn kích thước phù hợp với từng loại công trình còn góp phần nâng cao khả năng cách nhiệt, chống nóng, tăng tuổi thọ mái và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn tôn PU đúng kích thước, báo giá nhanh hoặc cắt tôn theo yêu cầu, hãy liên hệ Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát để sở hữu công trình bền đẹp, tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả đầu tư tối ưu.

Có thể bạn quan tâm