Tôn PU chống nóng là giải pháp lợp mái có khả năng cách nhiệt vượt trội, giảm tiếng ồn hiệu quả và độ bền cao. Sản phẩm giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, tạo không gian mát mẻ hơn và tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng. Hãy cùng Thịnh Phát tìm hiểu chi tiết vật liệu lợp mái này qua bài viết dưới đây nhé!

Mục lục
- 1. Tìm hiểu tôn PU chống nóng
- 2. Ưu – nhược điểm của tôn PU chống nóng
- 3. Ứng dụng tôn PU chống nóng phổ biến
- 4. So sánh Tôn PU chống nóng với tôn thường
- 5. Báo giá tôn PU chống nóng 2026
- 6. Hướng dẫn thi công tôn PU chống nóng
- 7. Những rủi ro khi mua và lắp đặt tôn PU chống nóng
- 8. Nên mua tôn PU chống nóng ở đâu?
- 9. Các câu hỏi thường gặp về tôn PU chống nóng
1. Tìm hiểu tôn PU chống nóng
Tôn PU chống nóng là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến tại Việt Nam nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, giảm tiếng ồn hiệu quả và tiết kiệm chi phí điện năng. Không chỉ xuất hiện tại các công trình nhà ở dân dụng, sản phẩm còn được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, trang trại, khu thương mại và nhiều công trình công nghiệp khác.
Khác với tôn lạnh thông thường, tôn PU chống nóng được thiết kế với cấu trúc nhiều lớp giúp ngăn cản quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình. Nhờ đó, không gian bên dưới mái luôn mát mẻ hơn, đặc biệt trong những ngày nắng nóng kéo dài.
1.1 Cấu tạo 3 lớp cách nhiệt
Tôn PU chống nóng có cấu tạo 3 lớp liên kết tạo nên khả năng chống nóng và cách âm vượt trội cho sản phẩm.
- Lớp 1: Tôn Mạ Màu Chất Lượng Cao
Lớp ngoài cùng được sản xuất từ tôn mạ màu có nhiệm vụ bảo vệ mái khỏi tác động của thời tiết, chống mưa nắng và tia UV. Ngoài ra còn giúp tăng độ cứng cho tấm tôn và nâng cao tuổi thọ công trình.
Hiện nay, nhiều thương hiệu tôn nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, BlueScope thường được sử dụng để sản xuất tôn PU chống nóng.
- Lớp 2: Lõi Cách Nhiệt Polyurethane (PU)
Lõi PU được bơm trực tiếp vào giữa các lớp vật liệu. Nhờ cấu trúc bọt khí kín, lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt thông thường. Vì vậy giúp hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường, giảm thất thoát nhiệt và cách âm tiếng ồn khi trời mưa.
- Lớp 3: Lớp Giấy Bạc
Lớp này giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, chống ngưng tụ hơi nước, tăng tính thẩm mỹ cho mặt dưới mái và bảo vệ lớp PU khỏi tác động từ môi trường.
Nhờ cấu tạo 3 lớp liên kết chặt chẽ, tôn PU chống nóng có khả năng cách nhiệt và chống ồn vượt trội hơn nhiều so với tôn lạnh thông thường.

1.2 Thông số kỹ thuật tôn PU chống nóng
Để lựa chọn loại tôn PU chống nóng phù hợp với nhu cầu sử dụng, khách hàng nên tham khảo các thông số kỹ thuật cơ bản dưới đây.
| Hạng mục | Thông số phổ biến |
| Tên sản phẩm | Tôn PU chống nóng |
| Cấu tạo | Tôn + Lõi PU + Giấy bạc |
| Bề mặt tôn | Cán 5 sóng & 9 sóng |
| Độ dày lớp PU | 16mm, 18mm, 20mm |
| Độ dày tôn mặt trên | 0.30mm – 0.50mm |
| Khổ rộng hữu dụng | Khoảng 1.000mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Tỷ trọng PU | Khoảng 38 – 42 kg/m³ |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt |
| Khả năng cách âm | Tốt |
| Khả năng chống thấm | Tốt |
| Màu sắc phổ biến | Xanh ngọc, xanh dương, xanh rêu, đỏ đô, ghi xám, trắng sữa, vàng kem,.. |
Tôn PU chống nóng hiện là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhằm giảm nhiệt độ công trình, tiết kiệm điện năng và nâng cao độ bền sử dụng lâu dài. Đây cũng là một trong những dòng vật liệu chống nóng hiệu quả nhất trên thị trường hiện nay.
2. Ưu – nhược điểm của tôn PU chống nóng
Với cấu tạo nhiều lớp và lõi Polyurethane (PU) cách nhiệt cao cấp, tôn PU chống nóng mang đến nhiều lợi ích vượt trội so với mái tôn thông thường. Việc hiểu rõ ưu điểm, nhược điểm thực tế sẽ giúp bạn lựa chọn được giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách của công trình.
2.1 Các ưu điểm nổi bật so với mái thông thường
- Khả Năng Chống Nóng Vượt Trội: Tôn PU chống nóng có khả năng cách nhiệt hiệu quả, giúp hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới, giữ cho công trình luôn mát mẻ hơn trong những ngày nắng nóng.
- Giảm Tiếng Ồn Khi Trời Mưa: Lõi PU có khả năng hấp thụ và triệt tiêu âm thanh tốt hơn tôn thông thường. Khi trời mưa lớn, tiếng ồn từ mái giảm đáng kể, mang lại không gian sinh hoạt và làm việc dễ chịu hơn.
- Tiết Kiệm Điện Năng: Tôn PU chống nóng giúp giảm tải cho các thiết bị làm mát như quạt công nghiệp hoặc điều hòa không khí. Điều này góp phần tiết kiệm chi phí điện năng trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Trọng Lượng Nhẹ: Tôn PU giấy bạc có khối lượng nhẹ hơn nhiều so với các vật liệu lợp mái truyền thống như bê tông hoặc ngói. Điều này giúp giảm tải trọng cho hệ kết cấu, tiết kiệm chi phí khung thép và móng công trình.
- Thi Công Nhanh Chóng: Sản phẩm được sản xuất sẵn theo yêu cầu nên việc lắp đặt diễn ra nhanh gọn, giúp rút ngắn thời gian thi công và sớm đưa công trình vào sử dụng.
- Tăng Tính Thẩm Mỹ Cho Công Trình: Tôn PU hiện nay có nhiều màu sắc và kiểu sóng đa dạng, phù hợp với cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Bề mặt tôn được phủ sơn chất lượng cao giúp công trình luôn đẹp và hiện đại.
- Độ Bền Cao: Khi sử dụng tôn chất lượng và thi công đúng kỹ thuật, mái tôn PU chống nóng có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cách nhiệt hay kết cấu tổng thể.

2.2 Nhược điểm của tôn PU chống nóng
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, tôn PU chống nóng vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Chi phí đầu tư ban đầu của tôn PU thường cao hơn tôn lạnh hoặc tôn kẽm thông thường do được bổ sung lớp lõi cách nhiệt PU. Ngoài ra, việc thi công phải đảm bảo độ kín khít để phát huy tối đa hiệu quả cách nhiệt của sản phẩm. Tuy nhiên, nếu xét trên tổng chi phí sử dụng trong dài hạn, tôn PU chống nóng mang lại hiệu quả kinh tế rất cao và là khoản đầu tư giá trị lâu dài.
2.3 Khả năng chống rỉ sét, phai màu theo thời gian
Thực tế, khả năng chống rỉ sét và chống phai màu của tôn PU chống nóng phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng lớp tôn bề mặt. Tôn PU chất lượng có thể duy trì màu sắc ổn định trong nhiều năm mà không xuất hiện hiện tượng bong tróc hay phai màu đáng kể. Để tăng tuổi thọ mái tôn, người dùng nên lựa chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và thực hiện vệ sinh, kiểm tra định kỳ trong quá trình sử dụng.
2.4 Tuổi thọ thực tế của tôn PU chống nóng
Tuổi thọ của tôn PU chống nóng phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, môi trường sử dụng và kỹ thuật thi công. Trong điều kiện thông thường, các công trình sử dụng tôn PU chất lượng cao có thể đạt tuổi thọ từ 20 đến 30 năm hoặc lâu hơn. Đây cũng là một trong những lý do khiến tôn PU chống nóng trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình hiện đại hiện nay.
3. Ứng dụng tôn PU chống nóng phổ biến
Tôn PU chống nóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp, giúp giảm nhiệt độ bên trong và tiết kiệm chi phí điện năng.

Các ứng dụng phổ biến của tôn PU chống nóng gồm:
- Nhà ở dân dụng, nhà phố, biệt thự.
- Nhà tiền chế, nhà lắp ghép.
- Nhà xưởng sản xuất, nhà máy công nghiệp.
- Kho hàng, kho lạnh, kho mát.
- Văn phòng, nhà điều hành công trường.
- Quán cà phê, nhà hàng, showroom.
- Trường học, bệnh viện, phòng khám.
- Trang trại chăn nuôi, nhà kính nông nghiệp.
- Mái che sân thượng, mái hiên, nhà xe.
- Các công trình cải tạo mái chống nóng.
Với tính ứng dụng linh hoạt và hiệu quả chống nóng vượt trội, tôn PU hiện là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn cho cả công trình mới và công trình cải tạo.
4. So sánh Tôn PU chống nóng với tôn thường
Mặc dù đều có chức năng che phủ và bảo vệ công trình, nhưng giữa tôn PU chống nóng và tôn thường lại có sự khác biệt đáng kể như sau:
| Tiêu chí | Tôn PU chống nóng | Tôn thường |
| Cấu tạo | 3 lớp cách nhiệt | 1 lớp tôn |
| Khả năng chống nóng | Rất tốt | Thấp |
| Khả năng cách nhiệt | Cao | Hạn chế |
| Khả năng cách âm | Tốt, giảm tiếng ồn | Kém, tiếng mưa lớn |
| Nhiệt độ trong công trình | Mát hơn đáng kể | Nóng hơn vào mùa hè |
| Tiết kiệm điện điều hòa | Cao | Thấp |
| Chống ngưng tụ hơi nước | Tốt | Hạn chế |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ |
| Độ cứng vững | Cao hơn | Trung bình |
| Tính thẩm mỹ | Cao | Khá |
| Đa dạng mẫu mã, màu sắc | Nhiều lựa chọn | Nhiều lựa chọn |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí vận hành lâu dài | Thấp | Cao hơn do tốn điện làm mát |
| Độ bền sử dụng | 20 – 30 năm | 10 – 20 năm |
| Giá trị đầu tư lâu dài | Cao | Trung bình |

Đối với các công trình yêu cầu khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và tiết kiệm điện năng lâu dài, tôn PU chống nóng là giải pháp vượt trội hơn hẳn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng lợi ích về hiệu quả sử dụng, độ bền và chi phí vận hành trong suốt vòng đời công trình thường mang lại giá trị kinh tế cao hơn đáng kể.
5. Báo giá tôn PU chống nóng 2026
Giá tôn PU chống nóng hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu tôn, độ dày tôn nền, độ dày lớp PU, tỷ trọng lõi, màu sắc và khối lượng đặt hàng.
5.1 Giá tôn PU chống nóng hiện nay
Báo giá tôn PU chống nóng, cách nhiệt dao động từ 180.000 – 250.000 VNĐ/m.
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, quý Khách hàng vui lòng liên hệ CSKH Cách Nhiệt Thịnh Phát: (028) 3636 1168 – 0903 659 678 để nhận bảng giá tôn PU chống nóng mới nhất.
5.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn PU chống nóng
Giá tôn PU chống nóng trên thị trường có thể chênh lệch đáng kể giữa do phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
- Độ Dày Tôn Nền: Tôn nền càng dày thì khả năng chịu lực, chống va đập và tuổi thọ càng cao.
- Độ Dày Lớp PU: Lớp PU càng dày thì khả năng cách nhiệt và cách âm càng tốt. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Thương Hiệu Tôn: Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim hay BlueScope thường có mức giá cao hơn nhưng đổi lại là chất lượng ổn định, độ bền cao và chế độ bảo hành tốt hơn.
- Diện Tích Và Số Lượng Đặt Hàng: Những dự án có khối lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn so với các đơn hàng nhỏ lẻ.
- Địa Điểm Giao Hàng: Khoảng cách vận chuyển và điều kiện thi công tại từng khu vực cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư của công trình.

5.3 Chi phí thi công lắp đặt tôn PU
Ngoài chi phí vật tư, khách hàng cũng cần dự trù chi phí thi công lắp đặt tôn PU chống nóng. Mức giá thi công thường phụ thuộc vào:
- Diện tích mái cần thi công.
- Độ cao công trình.
- Điều kiện mặt bằng thực tế.
Để nhận báo giá chính xác nhất, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước thực tế để đơn vị thi công khảo sát và tư vấn chi tiết.
6. Hướng dẫn thi công tôn PU chống nóng
Việc thi công đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo khả năng cách nhiệt, chống dột và kéo dài tuổi thọ của mái tôn PU chống nóng. Giúp công trình vận hành hiệu quả và hạn chế tối đa các chi phí sửa chữa phát sinh trong tương lai.
6.1 Các vật liệu cần chuẩn bị
Trước khi thi công tôn PU chống nóng, cần chuẩn bị đầy đủ các vật tư và phụ kiện cần thiết gồm:
- Tôn PU chống nóng chất lượng.
- Hệ khung kèo hoặc xà gồ thép.
- Vít bắn tôn có ron cao su chống dột.
- Úp nóc mái.
- Máng xối thoát nước.
- Diềm mái.
- Keo silicone chống thấm.
- Máy khoan, máy cắt và thiết bị bảo hộ lao động.
Việc sử dụng đầy đủ phụ kiện đồng bộ sẽ giúp mái tôn đạt độ kín khít và tính thẩm mỹ cao hơn.

6.2 Quy trình lắp đặt tôn PU 4 bước
- Bước 1: Kiểm Tra Và Hoàn Thiện Hệ Khung
Tiến hành kiểm tra độ chắc chắn, khoảng cách xà gồ, độ dốc mái và khả năng chịu tải của hệ kết cấu trước khi lợp tôn.
- Bước 2: Định Vị Và Lắp Đặt Tấm Tôn PU
Đặt các tấm tôn theo đúng chiều sóng và hướng thoát nước. Tiến hành căn chỉnh thẳng hàng trước khi cố định.
- Bước 3: Bắn Vít Và Liên Kết Tôn
Sử dụng vít chuyên dụng có ron cao su chống thấm để liên kết tôn với hệ xà gồ. Vít cần được siết đúng lực để tránh móp tôn hoặc gây rò rỉ nước.
- Bước 4: Hoàn Thiện Và Kiểm Tra
Lắp đặt úp nóc, máng xối, diềm mái và xử lý các vị trí tiếp giáp bằng keo chống thấm. Sau đó kiểm tra tổng thể trước khi nghiệm thu công trình.
6.3 Khoảng cách xà gồ và cách cố định vít
Khoảng cách xà gồ phù hợp sẽ giúp mái tôn PU đạt khả năng chịu lực tối ưu và hạn chế hiện tượng võng hoặc rung lắc khi có gió lớn. Thông thường, khoảng cách xà gồ được áp dụng phổ biến từ 800mm đến 1.200mm, tùy thuộc vào độ dày tôn, chiều dài mái và tải trọng thiết kế của công trình.
Đối với việc cố định vít, nên sử dụng vít tự khoan chuyên dụng có vòng đệm cao su EPDM chống thấm nước. Vít thường được bắn tại đỉnh sóng tôn đối với mái và bắn vuông góc với bề mặt tôn để đảm bảo độ chắc chắn. Khoảng cách giữa các vít cần được phân bổ đồng đều theo khuyến nghị kỹ thuật nhằm tăng khả năng liên kết và hạn chế nguy cơ tốc mái khi gặp thời tiết xấu.
7. Những rủi ro khi mua và lắp đặt tôn PU chống nóng
Tôn PU chống nóng là vật liệu có giá trị cao hơn so với nhiều loại tôn thông thường nên trên thị trường xuất hiện không ít sản phẩm kém chất lượng hoặc đơn vị thi công thiếu kinh nghiệm. Nếu lựa chọn sai nhà cung cấp hoặc thi công không đúng kỹ thuật, công trình có thể gặp nhiều vấn đề như giảm khả năng cách nhiệt, thấm dột, xuống cấp nhanh hoặc phát sinh chi phí sửa chữa chỉ sau vài năm sử dụng.

7.1 Dấu hiệu nhận tôn PU kém chất lượng
Tôn PU chống nóng chất lượng thấp thường khó nhận biết bằng mắt thường nếu không có kinh nghiệm. Tuy nhiên, khách hàng có thể tham khảo một số dấu hiệu phổ biến sau:
- Lớp tôn quá mỏng so với thông số công bố.
- Bề mặt tôn dễ trầy xước, lớp sơn không đồng đều.
- Màu sắc không đồng nhất giữa các tấm.
- Lõi PU có mật độ thấp, trọng lượng nhẹ bất thường.
- Cạnh cắt xuất hiện nhiều lỗ rỗng hoặc bọt khí lớn.
- Tấm tôn bị cong vênh, méo sóng.
- Giá bán thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của thị trường.
Việc sử dụng tôn PU kém chất lượng có thể làm giảm hiệu quả chống nóng, tăng nguy cơ thấm nước và ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình.
7.2 Nguyên nhân lõi PU bị rỗ khí, xẹp theo thời gian
Lõi Polyurethane (PU) có thể xuất hiện tình trạng rỗ khí hoặc xẹp lún sau một thời gian sử dụng. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
- Tỷ trọng PU thấp hơn tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguyên liệu PU không đạt chất lượng.
- Quá trình bơm PU không đồng đều.
- Hệ thống ép nhiệt không đạt yêu cầu.
- Bảo quản vật liệu trong môi trường nhiệt độ quá cao.
- Thi công sai kỹ thuật làm biến dạng tấm tôn.
Khi lõi PU bị rỗ hoặc xẹp, khả năng cách nhiệt sẽ suy giảm đáng kể, đồng thời ảnh hưởng đến độ cứng và tuổi thọ của mái tôn PU chống nóng.
7.3 Cách chọn đơn vị cung cấp và thi công tôn PU uy tín
Để đảm bảo chất lượng công trình, khách hàng nên ưu tiên lựa chọn những đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực sản xuất tôn PU chống nóng như Cách Nhiệt Thịnh Phát
- Có nhà máy hoặc hệ thống sản xuất rõ ràng.
- Cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật sản phẩm.
- Sử dụng tôn từ các thương hiệu uy tín trên thị trường.
- Có chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
- Báo giá minh bạch, rõ ràng từng hạng mục.
- Hợp đồng đầy đủ, cam kết chất lượng sản phẩm.
- Chính sách mua hàng rõ ràng.
- Được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn.
Ngoài việc so sánh giá, khách hàng nên xem xét năng lực sản xuất, hồ sơ công trình thực tế và chất lượng dịch vụ hậu mãi trước khi quyết định lựa chọn đơn vị cung cấp.
8. Nên mua tôn PU chống nóng ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn PU chống nóng chất lượng với giá cạnh tranh, Thịnh Phát là địa chỉ được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn. Thịnh Phát chuyên sản xuất, cung cấp các dòng tôn PU đa dạng quy cách, độ dày và màu sắc, đáp ứng nhu cầu cho mọi công trình. Với nguồn vật liệu chất lượng, báo giá minh bạch, giao hàng nhanh cùng chính sách hỗ trợ tận tâm, Thịnh Phát cam kết mang đến giải pháp chống nóng hiệu quả, bền đẹp và tối ưu chi phí cho khách hàng.
CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT
Địa chỉ
Trụ sở chính
- ĐC mới: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hồ Chí Minh
- ĐC mới: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- ĐC cũ: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, TP. HCM
Văn phòng Hà Nội
- ĐC mới: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
- ĐC cũ: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Chi nhánh Tiền Giang
- ĐC mới: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
- ĐC cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Chi nhánh Cần Thơ
- ĐC mới: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ
- ĐC cũ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Số điện thoại
Trụ sở Hồ Chí Minh
– (028) 3636 1168 CSKH
– 0903 659 678 Hotline
– 0917 366 555 Mr. Tập
– 0917 399 777 Mr. Quyến
– 0973 669 222 Ms. Thơm
– 0918 227 333 Ms. Bích
– 0933 668 399 Ms. Trúc
– 0847 945 666 Ms. Phương
– 0947 338 666 Mr. Tuân
VP Hà Nội
– 0931 577 888 Ms. Liên
– 0943 889 666 Mr. Hải
– 0847 945 777 Ms. Duyên
– 0838 691 599 Ms. Huyền
– 0816 999 599 Ms. Trang
– 0817 998 599 Ms. Minh
CN Tiền Giang
– 0946 338 666 Ms. Thuận
– 0389 513 999 Mr. Huy
– 0946 153 999 Ms. Thúy
– 0779 903 999 Ms. Tiên
– 0389 734 999 Ms. Tâm
CN Cần Thơ
– 0905 688 699 Mr. Thịnh
– 0979 365 699 Mr. Trường
– 0978 365 699 Mr. Mạnh
– 0799 613 999 Ms. Mai
– 0767 716 999 Ms. Hoa Sil
– 0964 365 699 Ms. Hương
– 0799 512 999 Ms. Phúc
Website: www.cachnhietthinhphat.com
Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat
Fanpage: https://www.facebook.com/tonpanelthinhphat
Tiktok: https://www.tiktok.com/@cachnhietthinhphat88
Hình ảnh SP: https://www.pinterest.com/cachnhietthinhphat
Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com
Hướng dẫn chỉ đường:
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: https://maps.app.goo.gl/oovjJgiCbyxumXaZ9
- Chi nhánh Tiền Giang: https://maps.app.goo.gl/AWHtpV4Ts52PYxgM6
- Chi nhánh Cần Thơ: https://maps.app.goo.gl/5UwBBqkbYf7mssGN7
9. Các câu hỏi thường gặp về tôn PU chống nóng
1. Tôn PU có chịu được mưa đá và gió bão không?
Có. Tôn PU chống nóng được sản xuất từ 3 lớp giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực. Khi được thi công đúng kỹ thuật với hệ khung, xà gồ và vít liên kết đạt tiêu chuẩn, mái tôn PU có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa lớn, gió mạnh. Tuy nhiên, đối với những khu vực thường xuyên có bão lớn, nên lựa chọn tôn có độ dày phù hợp và tăng cường hệ kết cấu chịu lực để đảm bảo an toàn.
2. Có thể sơn chống nóng thêm lên bề mặt tôn PU không?
Hoàn toàn có thể. Mặc dù bản thân tôn PU đã sở hữu khả năng cách nhiệt rất tốt nhờ lớp lõi Polyurethane, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, chủ đầu tư vẫn có thể sử dụng thêm sơn chống nóng để tăng hiệu quả giảm nhiệt cho mái nhà. Việc này thường được áp dụng cho các công trình có diện tích mái lớn hoặc nằm trong khu vực có nhiệt độ cao quanh năm.
3. Tôn PU cũ bị hư hỏng một phần có thể thay thế từng tấm riêng lẻ không?
Có. Một trong những ưu điểm của tôn PU là có thể tháo dỡ và thay thế từng tấm bị hư hỏng mà không cần thay mới toàn bộ hệ mái. Tuy nhiên, quá trình thay thế cần được thực hiện đúng kỹ thuật nhằm đảm bảo độ kín khít, chống dột và giữ nguyên khả năng cách nhiệt của công trình.
4. Tôn PU chống nóng có thể chống cháy được không?
Tôn PU chống nóng có khả năng hạn chế cháy lan tốt hơn so với nhiều vật liệu thông thường nhờ cấu tạo đặc biệt của lớp lõi cách nhiệt. Đối với các công trình yêu cầu khả năng chống cháy cao, khách hàng nên tham khảo thêm các dòng panel hoặc vật liệu chuyên dụng có chứng nhận chống cháy phù hợp như bông khoáng Rockwool.
5. Tôn PU có phù hợp với khu vực miền Trung, miền Nam không?
Rất phù hợp. Miền Trung và miền Nam là những khu vực có cường độ nắng nóng cao, nhiệt độ ngoài trời thường xuyên ở mức lớn trong nhiều tháng liên tục. Với khả năng cách nhiệt hiệu quả, giảm hấp thụ nhiệt và hạn chế tiếng ồn khi trời mưa, tôn PU chống nóng là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn để nâng cao sự thoải mái cho không gian sử dụng cũng như tiết kiệm chi phí điện năng.
Với khả năng chống nóng hiệu quả, giảm tiếng ồn khi trời mưa, độ bền cao và thời gian thi công nhanh chóng, tôn PU chống nóng là giải pháp tối ưu cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay. Không chỉ giúp nâng cao chất lượng không gian sử dụng, sản phẩm còn góp phần tiết kiệm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ công trình. Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu lợp mái cách nhiệt chất lượng với giá thành hợp lý, tôn PU chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc. Liên hệ Thịnh Phát ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp phù hợp, nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm cho công trình của bạn.






