Báo Giá Trần Laphong Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất 2026

0903 659 678

Cách Nhiệt Thịnh Phát
Công ty TNHH Cách Nhiệt Thịnh Phát
Chuyên cung cấp và thi công panel cách nhiệt
0903 659 678 (Mr Thịnh)

Trần Laphong Tôn PU: Cấu Tạo, Báo Giá Và Cách Thi Công

05/09/2026

Trần laphong tôn PU là giải pháp hoàn thiện trần mang lại khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và thi công nhanh. Không chỉ phù hợp với nhà ở, phòng trọ, nhà tiền chế, sản phẩm còn được ứng dụng tại nhà xưởng, kho hàng, văn phòng và nhiều công trình sử dụng mái tôn. Vậy trần laphong tôn có cấu tạo, quy cách, giá thành và ưu điểm gì? Cùng Thịnh Phát tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Tìm hiểu trần laphong tôn là gì?

Trần laphong tôn cách nhiệt hay còn gọi là trần mát 3 lớp, trần la phông PU, trần tôn PU giấy bạc. Đây là loại trần nhẹ, chống nóng tốt và thi công nhanh. Sản phẩm thường được lắp đặt bên dưới mái tôn, tạo thành một lớp ngăn cách giữa mái và không gian bên trong, từ đó hạn chế nhiệt lượng truyền xuống nhà.

1.1. Cấu tạo trần laphong tôn cách nhiệt

Trần laphong tôn được cấu tạo từ 3 lớp vật liệu liên kết với nhau:

  • Lớp tôn mặt trên: Thường sử dụng tôn mạ cao cấp, có tác dụng bảo vệ kết cấu bên trong. Giúp tăng khả năng chống gỉ sét, ăn mòn và tạo độ cứng cho tấm trần.
  • Lớp lõi PU foam: Lõi PU góp phần cải thiện khả năng cách âm của hệ trần. Đồng thời hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới. 
  • Lớp mặt dưới: Có thể sử dụng giấy bạc hoặc tôn. Có tác dụng bảo vệ lõi PU, tạo bề mặt hoàn thiện và hỗ trợ phản xạ bức xạ nhiệt.

Nhờ cấu tạo nhiều lớp, trần laphong tôn PU không chỉ đóng vai trò hoàn thiện bề mặt mà còn tạo thêm một lớp cách nhiệt giữa mái tôn và không gian sử dụng.

cấu tạo trần laphong tôn

bề mặt tấm trần laphong cách nhiệt

1.2. Thông số quy cách trần laphong tôn phổ biến

Quy cách dòng trần laphong tôn PU 3 lớp thường có các thông số tham khảo sau:

Thông sốQuy cách phổ biến
Cấu tạoTôn + PU foam + giấy bạc/tôn
Độ dày tônKhoảng 0,22 mm
Độ dày lõi PUKhoảng 16 mm
Màu sắcTrắng sữa, vân gỗ
Khổ rộng hữu dụngKhoảng 0,36 m, chưa tính phần ngàm
Chiều dàiCó thể cắt theo yêu cầu công trình

Lưu ý: Khi đặt mua, Khách cần kiểm tra kỹ thông số để tính chính xác số lượng tấm cần sử dụng.

1.3. Ưu điểm của trần laphong tôn

  • Cách nhiệt, chống nóng: Lõi PU giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái tôn xuống không gian bên dưới, phù hợp nhà cấp 4, phòng trọ, nhà tiền chế và công trình mái tôn.
  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn: Cấu tạo 3 lớp gồm lõi PU tạo thêm lớp ngăn, giúp giảm tiếng mưa, gió và tiếng ồn bên ngoài.
  • Độ bền cao, hạn chế mối mọt: Lớp tôn cao cấp giúp bảo vệ bề mặt; lõi PU không bị mối mọt như vật liệu gỗ. Tuổi thọ khoảng 15–30 năm, tùy chất lượng và điều kiện sử dụng.
  • Hỗ trợ hạn chế cháy lan: Foam PU có khả năng hạn chế sự lan truyền của lửa. 
  • Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công: Tấm có trọng lượng tương đối nhẹ, thiết kế dạng lắp ghép và có ngàm liên kết, giúp vận chuyển, lắp đặt thuận tiện và rút ngắn thời gian thi công.
  • Bề mặt đẹp, dễ phối nội thất: Có các lựa chọn như trắng sữa, vân gỗ, bề mặt đồng đều, phù hợp nhà ở, phòng trọ, văn phòng, cửa hàng và nhà tiền chế.

Trần laphong tôn 3 lớp là hệ trần nhẹ, thi công nhanh, hỗ trợ cách nhiệt – giảm ồn và có tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả thực tế, cần lựa chọn đúng sản phẩm và hệ khung xương thay vì chỉ dựa vào tên gọi “trần chống nóng”.

trần laphong lõi pu cách nhiệt

lõi pu và bề mặt giấy bạc tấm trần laphong

2. So sánh trần laphong tôn với trần nhựa và thạch cao

Khi lựa chọn vật liệu làm trần, trần laphong tôn panel, trần nhựa PVC và trần thạch cao là 3 phương án được sử dụng khá phổ biến. Mỗi loại có ưu điểm riêng về khả năng cách nhiệt, chống ẩm, độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí.

Tiêu chíTrần laphong tôn PUTrần nhựa PVCTrần thạch cao
Cấu tạoTôn + PU + giấy bạc/tônTấm PVC + khungTấm thạch cao + khung
Khả năng cách nhiệtTốt nhờ lõi PUTrung bìnhPhụ thuộc cấu tạo
Giảm tiếng ồnTốtKháKhá – tốt tùy hệ
Chống ẩmTốtTốtHạn chế 
Chống mối mọtTốtTốtTốt
Trọng lượngNhẹNhẹTương đối nhẹ
Thi côngNhanhNhanhNhiều công đoạn 
Bề mặtTrắng sữa, vân gỗĐa dạng hoa văn, màu sắcPhẳng, dễ tạo hình
Khả năng sửa chữaCó thể tháo/thay tấmCó thể thay tấmThường cần xử lý lại bề mặt
Chi phíHợp lýTiết kiệmPhụ thuộc thiết kế
Phù hợpNhà ở, nhà trọ, nhà tiền chế, nhà xưởngNhà ở, phòng trọ, khu vực ẩmNhà ở, văn phòng, không gian cần thẩm mỹ

Trần laphong tôn PU nổi bật với cấu tạo 3 lớp có lõi PU, giúp hỗ trợ cách nhiệt, giảm tiếng ồn và chống ẩm tốt hơn so với trần nhựa PVC thông thường. So với trần thạch cao, sản phẩm có ưu thế về trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và phù hợp với các công trình dưới mái tôn, nhà tiền chế, phòng trọ hoặc nhà xưởng.

giá trần laphong pu

trần laphong cách nhiệt pu và nẹp

3. Ứng dụng trần laphong tôn trong công trình thực tế

Nhờ cấu tạo nhẹ, có lớp PU cách nhiệt và khả năng thi công nhanh, trần laphong tôn có thể ứng dụng trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp:

  • Nhà ở, nhà phố, biệt thự: Phù hợp phòng khách, phòng ngủ, hành lang và không gian dưới mái tôn. Màu trắng sữa hoặc vân gỗ giúp tăng tính thẩm mỹ.
  • Nhà trọ, homestay, nhà container: Đáp ứng nhu cầu thi công nhanh, trọng lượng nhẹ và hỗ trợ giảm nhiệt, đặc biệt phù hợp với công trình mái tôn.
  • Nhà tiền chế, nhà lắp ghép: Kết cấu nhẹ, dễ lắp ghép và có thể kết hợp với khung thép, khung mạ kẽm hoặc hệ khung phù hợp.
  • Quán cà phê, nhà hàng, văn phòng nhỏ: Bề mặt trần đẹp, dễ phối với đèn và nội thất, phù hợp công trình cần hoàn thiện nhanh.
  • Trường học, bệnh viện, siêu thị mini: Bề mặt tương đối dễ vệ sinh, hệ tấm thuận tiện kiểm tra, bảo trì và thay thế khi cần.
  • Nhà xưởng, nhà máy, xí nghiệp: Tạo thêm lớp ngăn giữa mái tôn và khu vực sản xuất, hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền xuống. Cần lựa chọn cấu tạo phù hợp với môi trường sử dụng.
  • Kho chứa hàng hóa: Có thể sử dụng cho kho phụ trợ hoặc khu vực cần hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
  • Văn phòng trong khu công nghiệp: Giúp hoàn thiện không gian làm việc, đồng thời hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn từ khu vực nhà xưởng.
trần laphong màu vân gỗ

thi công lắp trần laphong màu vân gỗ

4. Báo giá trần laphong tôn mới nhất năm 2026

Giá trần laphong tôn năm 2026 thường ở mức dưới 100.000 VNĐ/mét dài, tuy nhiên đơn giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày vật liệu, loại bề mặt, số lượng đặt hàng và thời điểm mua hàng.

Khi cần báo giá chính xác, Quý khách nên cung cấp diện tích trần, kích thước công trình, loại bề mặt mong muốn và địa điểm thi công. Thịnh Phát có thể tính riêng tấm trần + khung xương + phụ kiện + vận chuyển, giúp dự toán sát với chi phí thực tế hơn.

tấm trần laphong tôn giấy bạc

trần laphong giấy bạc chống nóng

5. Các bước thi công trần laphong tôn chi tiết

Thi công trần laphong tôn PU đúng kỹ thuật không chỉ giúp bề mặt trần phẳng đẹp mà còn đảm bảo độ chắc chắn, hạn chế rung lắc và phát huy hiệu quả cách nhiệt của hệ trần. 

5.1. Vật tư và dụng cụ cần chuẩn bị

Để quá trình thi công diễn ra thuận lợi, cần chuẩn bị đầy đủ vật liệu và dụng cụ thi công.

Vật liệu gồm:

  • Tấm trần PU: Nên đặt cắt theo kích thước và diện tích thực tế của công trình để hạn chế phải cắt chỉnh quá nhiều tại hiện trường.
  • Phụ kiện: Đinh vít, thanh phào, nẹp hoàn thiện và các phụ kiện liên kết cần thiết.
  • Khung đỡ: Có thể sử dụng thanh sắt hộp nhỏ, thanh gỗ hoặc hệ khung phù hợp với thiết kế công trình.

Dụng cụ thi công:

  • Thước kéo để đo kích thước.
  • Bút đánh dấu để xác định vị trí.
  • Máy khoan và mũi khoan phù hợp.
  • Dụng cụ cắt, bắt vít nếu cần điều chỉnh tấm tại công trình.

Trước khi bắt đầu, cần kiểm tra toàn bộ tấm trần và phụ kiện, đảm bảo sản phẩm không bị móp méo, trầy xước hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Đồng thời, kiểm tra số lượng để tránh gián đoạn khi thi công.

ngàm tấm trần laphong cách nhiệt

tấm trần laphong tôn pu cách nhiệt

5.2. Hướng dẫn lắp đặt trần laphong tôn

Bước 1: Xác định cao độ và lắp khung trần

Đầu tiên, tiến hành đo đạc và đánh dấu chính xác cao độ trần, vị trí các cạnh và phạm vi cần lắp đặt. Theo quy cách thi công được đưa ra, khoảng cách tham khảo có thể là:

  • Mái tôn: khoảng cách từ mái đến trần tối thiểu khoảng 1,5 m.
  • Mái bê tông: khoảng cách từ mái đến trần tối thiểu khoảng 0,5 m.

Sau khi xác định cao độ, tiến hành lắp thanh phào/nẹp viền quanh khu vực trần và cố định chắc chắn bằng đinh vít. Tiếp đó, lắp hệ khung xương đỡ với khoảng cách tham khảo:

  • Xương đứng: khoảng 80–100 cm.
  • Xương ngang: khoảng 2–3 m.

Tuy nhiên, khoảng cách khung thực tế cần được điều chỉnh theo quy cách tấm trần, tải trọng, khẩu độ và hệ khung sử dụng, không nên áp dụng chung một khoảng cách cho mọi công trình.

Bước 2: Lắp các tấm trần PU

Sau khi khung xương đã được cố định chắc chắn và kiểm tra độ phẳng, tiến hành lắp từng tấm trần. Tấm đầu tiên cần được đặt đúng vị trí, căn chỉnh thẳng hàng với khung và mép trần. Sau đó:

  • Ghép tấm vào hệ khung đã chuẩn bị.
  • Căn chỉnh các mép và vị trí liên kết.
  • Dùng đinh vít phù hợp để cố định tấm vào khung.
  • Tiếp tục ghép các tấm kế tiếp theo đúng hướng liên kết.
  • Kiểm tra mối ghép trong quá trình thi công để tránh tình trạng hở hoặc lệch tấm.

Nên thi công lần lượt theo từng khu vực thay vì lắp tấm một cách ngẫu nhiên. Cách này giúp dễ kiểm soát độ phẳng, đường ghép và kích thước tổng thể của trần.

ứng dụng trần laphong

lắp đặt công trình tấm trần laphong

Bước 3: Kiểm tra và hoàn thiện

Sau khi lắp đặt toàn bộ diện tích, tiến hành kiểm tra tổng thể hệ trần:

  • Kiểm tra các tấm đã ghép khít và đúng vị trí chưa.
  • Kiểm tra bề mặt trần có bị cong, lệch hoặc võng không.
  • Kiểm tra hệ khung có chắc chắn, rung lắc hoặc lỏng liên kết không.
  • Kiểm tra toàn bộ đinh vít và các vị trí liên kết.
  • Gia cố hoặc điều chỉnh lại những vị trí chưa đảm bảo.

Cuối cùng, vệ sinh bề mặt trần, loại bỏ bụi bẩn và mảnh vụn trong quá trình thi công. Khi hệ khung và các tấm trần đã ổn định, có thể tiến hành hoàn thiện các vị trí tiếp giáp, nẹp viền và đưa công trình vào sử dụng.

6. Những lưu ý quan trọng khi làm trần laphong tôn

Để trần laphong tôn 3 lớp duy trì độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt trong quá trình sử dụng, cần chú ý từ khâu bảo quản vật liệu đến thi công và vệ sinh sau khi hoàn thiện.

  • Bảo quản tấm trần: Đặt tấm ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nước, ẩm và nắng trực tiếp. Không đặt vật nặng hoặc kéo lê để tránh trầy xước, móp méo.
  • Kiểm tra hệ khung: Đảm bảo khung đúng cao độ, kích thước, phẳng và chắc chắn trước khi lắp tấm để hạn chế võng, rung hoặc lệch trần.
  • Dùng đúng phụ kiện: Sử dụng đinh vít, keo và phụ kiện phù hợp. Khi bắt vít cần thao tác vừa lực để tránh làm biến dạng lớp tôn.
  • Cắt, khoan đúng kỹ thuật: Đo và đánh dấu chính xác trước khi cắt, khoan vị trí đèn hoặc đường điện, tránh ảnh hưởng đến mối ghép và thẩm mỹ.
  • Vệ sinh đúng cách: Dùng khăn mềm để lau bụi bẩn, hạn chế chất tẩy rửa mạnh có thể làm ảnh hưởng lớp sơn và bề mặt tôn.
  • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra khung xương, vít, mối ghép và bề mặt tấm, đặc biệt tại nhà xưởng hoặc nơi ẩm cao, để kịp thời xử lý hư hỏng.
trần laphong cách nhiệt pu

trần laphong pu tôn giấy bạc 3 lớp

7. Địa chỉ mua trần laphong tôn chất lượng, giá tốt

Cách Nhiệt Thịnh Phát cung cấp trần laphong tôn PU 3 lớp với nhiều lựa chọn về cấu tạo, màu sắc và chiều dài theo nhu cầu công trình. Sản phẩm được tư vấn theo diện tích, kết cấu khung và mục đích sử dụng, giúp tối ưu chi phí vật tư và thi công. Liên hệ Thịnh Phát để được tư vấn và báo giá trần laphong tôn phù hợp.

CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT THỊNH PHÁT

Địa Chỉ: 

    • Trụ sở chính (HCM): Số 198 HT13, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
    • VP. Hồ Chí Minh: Số 15 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
    • VP. Hà Nội: L2-03B, Khu Biệt Thự Kinh Doanh, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
    • CN.Tiền Giang: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp (Địa Chỉ cũ: Số 243 Quốc Lộ 50, Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, TP. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang)
    • CN. Cần Thơ: Quốc lộ 1A, KV 2, Phường Cái Răng, TP. Cần Thơ

Số Điện Thoại:

– (028) 3636 1168 CSKH

– 0903 659 678 Hotline

– 0917 366 555 Mr. Tập

– 0918 227 333 Ms. Bích

– 0389 513 999 Mr. Huy

– 0816 999 599 Ms. Trang

– 0964 365 699  Ms. Hương

Website: www.cachnhietthinhphat.com / panelthinhphat.vn 

Youtube: https://www.youtube.com/c/cachnhietthinhphat 

Email: tonpanel@cachnhietthinhphat.com  

Hướng dẫn chỉ đường: 

8. Những câu hỏi thường gặp về trần laphong tôn

1. Trần laphong tôn có chống nóng tốt không?

Có. Trần laphong tôn PU 3 lớp có lõi PU hỗ trợ cách nhiệt, giúp hạn chế nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới.

2. Trần laphong tôn có bị rỉ sét không?

Lớp tôn mạ kẽm sơn phủ có khả năng hạn chế gỉ sét và ăn mòn. Để tăng độ bền, cần tránh để trần tiếp xúc thường xuyên với nước, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh.

3. Trần tôn sử dụng được bao nhiêu năm?

Trần laphong tôn có thể sử dụng khoảng 15–30 năm nếu lựa chọn vật liệu chất lượng và thi công đúng kỹ thuật. 

4. Trần tôn có chống nước hoàn toàn không?

Trần tôn có khả năng chống ẩm và hạn chế tác động của nước tốt, nhưng không chống nước tuyệt đối trong mọi điều kiện.

5. Tấm trần mát PU 3 lớp có những màu nào?

Tấm trần mát phổ biến với màu trắng sữa sáng và màu vân gỗ sang trọng. Tính thẩm mỹ cao, dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất.

9. Kết luận

Trần laphong tôn PU 3 lớp là lựa chọn đáng cân nhắc cho những công trình cần một hệ trần nhẹ, thi công nhanh, thẩm mỹ và hỗ trợ cách nhiệt, giảm ồn. Sản phẩm phù hợp từ nhà ở, phòng trọ đến nhà tiền chế, nhà xưởng và kho hàng. Nếu bạn đang tìm trần laphong tôn chất lượng, giá tốt, liên hệ Thịnh Phát để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.

Có thể bạn quan tâm